(Top Banner Ad)
spiritlessly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

spiritlessly

UK: /ˈspɪrɪtləsli/ • US: /ˈspɪrɪtləsli/

Nghĩa tiếng Việt

uể oải thiếu nhiệt huyết một cách chán chường thiếu sức sống không có tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without enthusiasm, energy, or purpose.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu nhiệt huyết, năng lượng hoặc mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang the song spiritlessly, her voice barely audible."

    "Cô ấy hát bài hát một cách uể oải, giọng nói hầu như không nghe thấy."

  • "He walked spiritlessly down the street."

    "Anh ta bước đi một cách uể oải trên phố."

  • "The team played spiritlessly and lost the game."

    "Đội chơi một cách thiếu nhiệt huyết và thua trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí thế
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually về mặt tinh thần, tâm linh
Adjective spiritless thiếu tinh thần, ủ rũ, không có sinh khí
Noun spiritlessness sự thiếu tinh thần, sự ủ rũ
Adjective spirited đầy tinh thần, sôi nổi, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spīrāre
Latin
spīritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
English (16th century)
spiritless
English (17th century)
spiritlessly

Hơi thở của Linh hồn

Từ 'spiritlessly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spīritus', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở'. Hơi thở được coi là biểu tượng của sự sống, linh hồn và sức mạnh bên trong. Khi một người hành động 'spiritlessly', tức là họ thiếu đi 'hơi thở' của sự sống, sự nhiệt huyết, như thể linh hồn đang ủ rũ hoặc không còn năng lượng.

Sự kết hợp của các hậu tố

Từ 'spiritlessly' là sự kết hợp của ba phần: 'spirit' (tinh thần), hậu tố '-less' (không có, thiếu), và hậu tố '-ly' (biến thành trạng từ). Vì vậy, 'spiritlessly' có nghĩa là 'một cách thiếu tinh thần' hay 'một cách ủ rũ, không có sinh khí'.

Usage Note

Từ 'spiritlessly' diễn tả hành động được thực hiện một cách uể oải, không có cảm xúc hoặc động lực. Nó thường ám chỉ một trạng thái tinh thần tiêu cực hoặc mệt mỏi. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'listlessly' hoặc 'apathetically' nằm ở chỗ 'spiritlessly' nhấn mạnh sự thiếu vắng của 'spirit' - tức là sự hăng hái, lòng nhiệt thành, niềm đam mê. 'Listlessly' thiên về sự thiếu năng lượng thể chất, còn 'apathetically' lại nhấn mạnh sự thờ ơ, không quan tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiritlessly
  • act act spiritlessly
    (hành động một cách ủ rũ/thiếu sức sống)
  • speak speak spiritlessly
    (nói chuyện một cách thiếu sinh khí)
  • perform perform spiritlessly
    (biểu diễn thiếu tinh thần)
  • respond respond spiritlessly
    (phản ứng một cách hời hợt/thiếu nhiệt huyết)
  • gaze gaze spiritlessly
    (nhìn chằm chằm một cách vô hồn)
  • walk walk spiritlessly
    (đi lại một cách nặng nề/thiếu sức sống)
  • sing sing spiritlessly
    (hát một cách uể oải/không cảm xúc)

Idioms

  • stare spiritlessly into space

    nhìn chằm chằm vào khoảng không một cách vô hồn

    "After the loss, he just sat there, staring spiritlessly into space."

    (Sau thất bại, anh ấy chỉ ngồi đó, nhìn chằm chằm vào khoảng không một cách vô hồn.)

  • go about one's duties spiritlessly

    làm các nhiệm vụ của mình một cách ủ rũ/thiếu nhiệt huyết

    "She went about her duties spiritlessly after receiving the bad news."

    (Cô ấy làm các nhiệm vụ của mình một cách ủ rũ sau khi nhận tin xấu.)

  • play spiritlessly

    chơi một cách thiếu tinh thần/không nhiệt tình (thường trong thể thao, âm nhạc)

    "The team played spiritlessly in the second half, leading to their defeat."

    (Đội bóng đã chơi một cách thiếu tinh thần trong hiệp hai, dẫn đến thất bại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu nhiệt huyết, năng lượng hoặc mục đích.

"She sang the song spiritlessly, her voice barely audible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritlessly".

Sự coi trọng 'tinh thần' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'tinh thần' (spirit) thường được coi trọng, đặc biệt là trong các hoạt động nhóm như thể thao, công việc hay cộng đồng. 'Team spirit' (tinh thần đồng đội) hay 'school spirit' (tinh thần học đường) là những giá trị được đề cao, khuyến khích sự nhiệt huyết, động lực và sự gắn kết. Việc hành động 'spiritlessly' (thiếu tinh thần) thường được xem là dấu hiệu của sự chán nản, mất động lực hoặc thiếu sự cam kết.

Biểu hiện của nỗi buồn và sự mất mát

Hành vi 'spiritlessly' thường là biểu hiện bên ngoài của nỗi buồn sâu sắc, sự thất vọng, mất mát hoặc kiệt sức. Trong nhiều trường hợp, nó ám chỉ một trạng thái tinh thần không tốt, cần được quan tâm hoặc hỗ trợ. Nó khác với sự bình tĩnh hay trầm tư, mà là một sự thiếu vắng rõ rệt của năng lượng và sự sống động.