spiritual apathy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of interest, enthusiasm, or concern regarding spiritual matters; a state of indifference towards one's spiritual life or the spiritual dimension of existence.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng đối với các vấn đề tâm linh; một trạng thái thờ ơ đối với đời sống tâm linh của một người hoặc chiều hướng tâm linh của sự tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The church struggled to combat the growing spiritual apathy among its younger members."
"Nhà thờ đã phải vật lộn để chống lại sự thờ ơ tâm linh ngày càng tăng trong giới trẻ."
-
"The rise of consumerism has contributed to a widespread spiritual apathy in society."
"Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng đã góp phần vào sự thờ ơ tâm linh lan rộng trong xã hội."
-
"He attributed his spiritual apathy to a series of disillusioning experiences."
"Anh ấy quy sự thờ ơ tâm linh của mình cho một loạt những trải nghiệm gây vỡ mộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | tinh thần, linh hồn, khí phách |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Noun | spirituality | đời sống tâm linh, tính tinh thần |
| Verb | spiritualize | tinh thần hóa, làm cho có ý nghĩa tinh thần |
| Noun | apathy | sự thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm |
| Adjective | apathetic | thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Spiritual apathy’ ám chỉ sự tê liệt cảm xúc và tinh thần đối với những vấn đề liên quan đến linh hồn, đức tin, ý nghĩa cuộc sống và mối liên hệ với điều thiêng liêng. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu niềm tin (atheism/agnosticism) mà là sự thờ ơ, lãnh đạm ngay cả khi người đó vẫn duy trì một đức tin nào đó trên lý thuyết. Khác với 'secularism' (chủ nghĩa thế tục) vốn nhấn mạnh việc tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề xã hội và chính trị, 'spiritual apathy' tập trung vào sự suy giảm hoặc thiếu vắng trải nghiệm tâm linh cá nhân.
Prepositions
'Spiritual apathy towards': nhấn mạnh hướng của sự thờ ơ, ví dụ: thờ ơ đối với tôn giáo. 'Spiritual apathy in': nhấn mạnh sự thờ ơ trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: thờ ơ trong đời sống tâm linh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound spiritual apathy (sự thờ ơ tinh thần sâu sắc)
-
growing growing spiritual apathy (sự thờ ơ tinh thần ngày càng tăng)
-
widespread widespread spiritual apathy (sự thờ ơ tinh thần lan rộng)
-
subtle subtle spiritual apathy (sự thờ ơ tinh thần khó nhận thấy/tinh tế)
-
experience experience spiritual apathy (trải nghiệm sự thờ ơ tinh thần)
-
fall into fall into spiritual apathy (rơi vào trạng thái thờ ơ tinh thần)
-
overcome overcome spiritual apathy (vượt qua sự thờ ơ tinh thần)
-
combat combat spiritual apathy (chống lại sự thờ ơ tinh thần)
-
signs signs of spiritual apathy (những dấu hiệu của sự thờ ơ tinh thần)
-
state state of spiritual apathy (trạng thái thờ ơ tinh thần)
Idioms
-
fall into spiritual apathy
Rơi vào trạng thái thờ ơ, lãnh đạm về mặt tinh thần hoặc tâm linh, mất đi nhiệt huyết và sự quan tâm đến những giá trị nội tâm.
"Many people in modern society seem to fall into spiritual apathy due to constant distractions."
(Nhiều người trong xã hội hiện đại dường như rơi vào trạng thái thờ ơ tinh thần do những sự xao nhãng liên tục.)
-
a void of spiritual apathy
Một khoảng trống hoặc cảm giác trống rỗng do sự thiếu hụt niềm tin, mục đích hoặc sự kết nối tinh thần.
"He felt a deep void of spiritual apathy after losing his faith and sense of purpose."
(Anh ấy cảm thấy một khoảng trống sâu sắc của sự thờ ơ tinh thần sau khi mất đi niềm tin và ý thức về mục đích sống.)
-
break free from spiritual apathy
Thoát khỏi hoặc vượt qua trạng thái thờ ơ, lãnh đạm tinh thần, tìm lại được sự kết nối, ý nghĩa và nhiệt huyết.
"Through meditation and community service, she was able to break free from spiritual apathy."
(Thông qua thiền định và các hoạt động cộng đồng, cô ấy đã có thể thoát khỏi sự thờ ơ tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual apathy
nounSự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng đối với các vấn đề tâm linh; một trạng thái thờ ơ đối với đời sống tâm linh của một người hoặc chiều hướng tâm linh của sự tồn tại.
"The church struggled to combat the growing spiritual apathy among its younger members."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They displayed a worrying spiritual apathy towards the suffering of others. |
Họ thể hiện sự thờ ơ tâm linh đáng lo ngại đối với sự đau khổ của người khác. |
| Phủ định | Not only did he show spiritual apathy, but also he actively discouraged others from helping. |
Không chỉ anh ta thể hiện sự thờ ơ về mặt tâm linh, mà anh ta còn tích cực ngăn cản người khác giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Rarely have I seen such spiritual apathy in someone so young. |
Hiếm khi tôi thấy sự thờ ơ về mặt tâm linh như vậy ở một người trẻ tuổi như vậy. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has shown spiritual apathy lately, hasn't he? |
Gần đây anh ấy đã thể hiện sự thờ ơ về mặt tinh thần, phải không? |
| Phủ định | They aren't feeling spiritual apathy about the project, are they? |
Họ không cảm thấy thờ ơ về mặt tinh thần đối với dự án, phải không? |
| Nghi vấn | She doesn't suffer from spiritual apathy, does she? |
Cô ấy không phải chịu đựng sự thờ ơ về mặt tinh thần, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual apathy".
