(Top Banner Ad)
spiritual apathy
C1
noun C1 Tôn giáo/Triết học/Tâm lý học

spiritual apathy

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈæpəθi/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈæpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

sự thờ ơ tâm linh tình trạng lãnh đạm về mặt tâm linh sự nguội lạnh về mặt tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of interest, enthusiasm, or concern regarding spiritual matters; a state of indifference towards one's spiritual life or the spiritual dimension of existence.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng đối với các vấn đề tâm linh; một trạng thái thờ ơ đối với đời sống tâm linh của một người hoặc chiều hướng tâm linh của sự tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church struggled to combat the growing spiritual apathy among its younger members."

    "Nhà thờ đã phải vật lộn để chống lại sự thờ ơ tâm linh ngày càng tăng trong giới trẻ."

  • "The rise of consumerism has contributed to a widespread spiritual apathy in society."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiêu dùng đã góp phần vào sự thờ ơ tâm linh lan rộng trong xã hội."

  • "He attributed his spiritual apathy to a series of disillusioning experiences."

    "Anh ấy quy sự thờ ơ tâm linh của mình cho một loạt những trải nghiệm gây vỡ mộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí phách
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Noun spirituality đời sống tâm linh, tính tinh thần
Verb spiritualize tinh thần hóa, làm cho có ý nghĩa tinh thần
Noun apathy sự thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm
Adjective apathetic thờ ơ, lãnh đạm, vô cảm

Synonyms

spiritual indifference (sự thờ ơ tâm linh)spiritual listlessness (sự uể oải tâm linh)spiritual torpor (sự tê liệt tâm linh)

Antonyms

spiritual fervor (nhiệt huyết tâm linh)spiritual zeal (lòng nhiệt thành tâm linh)spiritual awakening (sự thức tỉnh tâm linh)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Ancient Greek
apatheia (ἀπάθεια)
Latin
apathia
English
apathy

Nguồn gốc 'Spiritual'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở', 'khí lực', hay 'linh hồn'. Người xưa tin rằng hơi thở là bản chất của sự sống, mang trong mình tinh thần. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những gì thuộc về tinh thần, tâm hồn, trái ngược với vật chất.

Nguồn gốc 'Apathy'

'Apathy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'apatheia', được ghép từ 'a-' (không) và 'pathos' (cảm xúc, đau khổ). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không có cảm xúc' hoặc 'không đau khổ', thường được triết học khắc kỷ dùng để chỉ trạng thái bình thản, không bị lay động bởi ngoại cảnh. Về sau, nghĩa của từ chuyển sang hướng tiêu cực hơn: sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc thiếu nhiệt huyết.

Sự kết hợp 'Spiritual Apathy'

Khi kết hợp, 'spiritual apathy' mô tả một trạng thái thiếu quan tâm, thờ ơ đối với những vấn đề thuộc về tâm hồn, ý nghĩa cuộc sống, hoặc mục đích tinh thần. Đó là sự thiếu đi nhiệt huyết, niềm tin và sự kết nối với nội tâm hoặc những giá trị siêu việt.

Usage Note

‘Spiritual apathy’ ám chỉ sự tê liệt cảm xúc và tinh thần đối với những vấn đề liên quan đến linh hồn, đức tin, ý nghĩa cuộc sống và mối liên hệ với điều thiêng liêng. Nó không chỉ đơn thuần là thiếu niềm tin (atheism/agnosticism) mà là sự thờ ơ, lãnh đạm ngay cả khi người đó vẫn duy trì một đức tin nào đó trên lý thuyết. Khác với 'secularism' (chủ nghĩa thế tục) vốn nhấn mạnh việc tách biệt tôn giáo khỏi các vấn đề xã hội và chính trị, 'spiritual apathy' tập trung vào sự suy giảm hoặc thiếu vắng trải nghiệm tâm linh cá nhân.

Prepositions

towards in

'Spiritual apathy towards': nhấn mạnh hướng của sự thờ ơ, ví dụ: thờ ơ đối với tôn giáo. 'Spiritual apathy in': nhấn mạnh sự thờ ơ trong một bối cảnh cụ thể, ví dụ: thờ ơ trong đời sống tâm linh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual apathy
  • profound profound spiritual apathy
    (sự thờ ơ tinh thần sâu sắc)
  • growing growing spiritual apathy
    (sự thờ ơ tinh thần ngày càng tăng)
  • widespread widespread spiritual apathy
    (sự thờ ơ tinh thần lan rộng)
  • subtle subtle spiritual apathy
    (sự thờ ơ tinh thần khó nhận thấy/tinh tế)
Verb + spiritual apathy
  • experience experience spiritual apathy
    (trải nghiệm sự thờ ơ tinh thần)
  • fall into fall into spiritual apathy
    (rơi vào trạng thái thờ ơ tinh thần)
  • overcome overcome spiritual apathy
    (vượt qua sự thờ ơ tinh thần)
  • combat combat spiritual apathy
    (chống lại sự thờ ơ tinh thần)
Noun + of + spiritual apathy
  • signs signs of spiritual apathy
    (những dấu hiệu của sự thờ ơ tinh thần)
  • state state of spiritual apathy
    (trạng thái thờ ơ tinh thần)

Idioms

  • fall into spiritual apathy

    Rơi vào trạng thái thờ ơ, lãnh đạm về mặt tinh thần hoặc tâm linh, mất đi nhiệt huyết và sự quan tâm đến những giá trị nội tâm.

    "Many people in modern society seem to fall into spiritual apathy due to constant distractions."

    (Nhiều người trong xã hội hiện đại dường như rơi vào trạng thái thờ ơ tinh thần do những sự xao nhãng liên tục.)

  • a void of spiritual apathy

    Một khoảng trống hoặc cảm giác trống rỗng do sự thiếu hụt niềm tin, mục đích hoặc sự kết nối tinh thần.

    "He felt a deep void of spiritual apathy after losing his faith and sense of purpose."

    (Anh ấy cảm thấy một khoảng trống sâu sắc của sự thờ ơ tinh thần sau khi mất đi niềm tin và ý thức về mục đích sống.)

  • break free from spiritual apathy

    Thoát khỏi hoặc vượt qua trạng thái thờ ơ, lãnh đạm tinh thần, tìm lại được sự kết nối, ý nghĩa và nhiệt huyết.

    "Through meditation and community service, she was able to break free from spiritual apathy."

    (Thông qua thiền định và các hoạt động cộng đồng, cô ấy đã có thể thoát khỏi sự thờ ơ tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual apathy

noun
Lật mặt

Sự thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng đối với các vấn đề tâm linh; một trạng thái thờ ơ đối với đời sống tâm linh của một người hoặc chiều hướng tâm linh của sự tồn tại.

"The church struggled to combat the growing spiritual apathy among its younger members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They displayed a worrying spiritual apathy towards the suffering of others.
Họ thể hiện sự thờ ơ tâm linh đáng lo ngại đối với sự đau khổ của người khác.
Phủ định
Not only did he show spiritual apathy, but also he actively discouraged others from helping.
Không chỉ anh ta thể hiện sự thờ ơ về mặt tâm linh, mà anh ta còn tích cực ngăn cản người khác giúp đỡ.
Nghi vấn
Rarely have I seen such spiritual apathy in someone so young.
Hiếm khi tôi thấy sự thờ ơ về mặt tâm linh như vậy ở một người trẻ tuổi như vậy.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has shown spiritual apathy lately, hasn't he?
Gần đây anh ấy đã thể hiện sự thờ ơ về mặt tinh thần, phải không?
Phủ định
They aren't feeling spiritual apathy about the project, are they?
Họ không cảm thấy thờ ơ về mặt tinh thần đối với dự án, phải không?
Nghi vấn
She doesn't suffer from spiritual apathy, does she?
Cô ấy không phải chịu đựng sự thờ ơ về mặt tinh thần, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual apathy".

Thờ ơ tinh thần trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'spiritual apathy' thường được liên hệ với sự gia tăng của chủ nghĩa tiêu dùng, chủ nghĩa thế tục và tình trạng quá tải thông tin. Áp lực cuộc sống, sự theo đuổi vật chất và thiếu thời gian cho việc chiêm nghiệm nội tâm có thể khiến nhiều người mất đi kết nối với những giá trị tinh thần, mục đích sống cao cả, dẫn đến cảm giác trống rỗng hoặc thiếu ý nghĩa.

Ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần

Sự thờ ơ tinh thần có thể có tác động đáng kể đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Khi một người mất đi niềm tin, hy vọng hoặc mục đích sống, họ dễ rơi vào trạng thái trầm cảm, lo âu, hoặc cảm thấy cô lập. Việc tìm kiếm lại sự kết nối tinh thần, dù thông qua tôn giáo, triết học, nghệ thuật hay cộng đồng, thường được coi là một phần quan trọng để đạt được hạnh phúc và sự mãn nguyện toàn diện.