(Top Banner Ad)
pulmonary function test
C1
noun C1 Y học

pulmonary function test

UK: /ˈpʊlmənəri ˈfʌŋkʃən ˈtɛst/ • US: /ˈpʊlməˌneri ˈfʌŋkʃən ˈtɛst/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm chức năng hô hấp đo chức năng hô hấp kiểm tra chức năng phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pulmonary function test (PFT) is a noninvasive test that shows how well your lungs are working. The tests measure lung volume, capacity, rates of flow, and gas exchange.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra chức năng phổi (PFT) là một xét nghiệm không xâm lấn cho thấy phổi của bạn hoạt động tốt như thế nào. Các xét nghiệm đo thể tích phổi, dung tích, tốc độ dòng chảy và trao đổi khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a pulmonary function test to evaluate the patient's breathing difficulties."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm chức năng phổi để đánh giá tình trạng khó thở của bệnh nhân."

  • "Pulmonary function tests are essential for diagnosing respiratory diseases."

    "Các xét nghiệm chức năng phổi rất cần thiết để chẩn đoán các bệnh về đường hô hấp."

  • "The patient's pulmonary function test results indicated a significant decrease in lung capacity."

    "Kết quả xét nghiệm chức năng phổi của bệnh nhân cho thấy sự giảm đáng kể về dung tích phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulmonologist bác sĩ chuyên khoa phổi
Noun pulmonology khoa phổi, ngành nghiên cứu về phổi
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun function chức năng, công dụng

Synonyms

lung function test (xét nghiệm chức năng phổi)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulmo
Latin
pulmonarius
English
pulmonary

Nguồn gốc của 'Pulmonary Function Test'

Cụm từ 'Pulmonary Function Test' là một thuật ngữ y học hiện đại, nhưng các thành phần của nó có nguồn gốc sâu xa. 'Pulmonary' (thuộc về phổi) xuất phát từ tiếng Latin 'pulmo' có nghĩa là 'phổi', qua 'pulmonarius' chỉ 'liên quan đến phổi'. 'Function' (chức năng) cũng có gốc từ tiếng Latin 'functio', mang nghĩa 'thực hiện' hay 'hiệu suất'. Còn 'test' (kiểm tra) ban đầu từ tiếng Pháp cổ 'test', chỉ một cái nồi nung để thử kim loại quý, sau đó phát triển nghĩa thành 'một cuộc kiểm tra hay đánh giá'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả chính xác mục đích của nó: một cuộc kiểm tra để đánh giá khả năng hoạt động của phổi.

Usage Note

PFT được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi các bệnh về phổi như hen suyễn, COPD, xơ nang và xơ phổi. Đánh giá tình trạng phổi trước phẫu thuật cũng là một ứng dụng quan trọng. Các kết quả thường được so sánh với các giá trị dự đoán dựa trên tuổi, chiều cao, chủng tộc và giới tính của bệnh nhân.

Prepositions

for in of

* for: Sử dụng để chỉ mục đích của việc thực hiện xét nghiệm, ví dụ: "The patient underwent a pulmonary function test for diagnosis of asthma."
* in: Sử dụng để chỉ ra vai trò của xét nghiệm trong một quá trình, ví dụ: "Pulmonary function tests play a crucial role in monitoring respiratory diseases."
* of: Sử dụng để mô tả một thuộc tính hoặc đặc điểm của xét nghiệm, ví dụ: "The interpretation of pulmonary function test results requires careful consideration of various factors."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + pulmonary function test
  • perform perform a pulmonary function test
    (thực hiện xét nghiệm chức năng phổi)
  • undergo undergo a pulmonary function test
    (trải qua xét nghiệm chức năng phổi)
  • order order a pulmonary function test
    (chỉ định/yêu cầu xét nghiệm chức năng phổi)
  • interpret interpret pulmonary function test results
    (diễn giải kết quả xét nghiệm chức năng phổi)
Adjectives + pulmonary function test
  • routine routine pulmonary function test
    (xét nghiệm chức năng phổi định kỳ/thông thường)
  • comprehensive comprehensive pulmonary function test
    (xét nghiệm chức năng phổi toàn diện)
  • abnormal abnormal pulmonary function test results
    (kết quả xét nghiệm chức năng phổi bất thường)
Pulmonary function test + Noun
  • results pulmonary function test results
    (kết quả xét nghiệm chức năng phổi)
  • equipment pulmonary function test equipment
    (thiết bị xét nghiệm chức năng phổi)

Idioms

  • Undergo a pulmonary function test

    Trải qua xét nghiệm chức năng phổi

    "The patient will undergo a pulmonary function test next week to assess her lung health."

    (Bệnh nhân sẽ trải qua xét nghiệm chức năng phổi vào tuần tới để đánh giá sức khỏe phổi của cô ấy.)

  • Order a pulmonary function test

    Chỉ định/yêu cầu xét nghiệm chức năng phổi

    "The doctor decided to order a pulmonary function test for the patient's persistent cough."

    (Bác sĩ quyết định chỉ định xét nghiệm chức năng phổi cho trường hợp ho dai dẳng của bệnh nhân.)

  • Interpret pulmonary function test results

    Diễn giải kết quả xét nghiệm chức năng phổi

    "A specialist is needed to interpret pulmonary function test results accurately and determine the best course of action."

    (Cần có chuyên gia để diễn giải kết quả xét nghiệm chức năng phổi một cách chính xác và xác định hướng điều trị tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulmonary function test

noun
Lật mặt

Kiểm tra chức năng phổi (PFT) là một xét nghiệm không xâm lấn cho thấy phổi của bạn hoạt động tốt như thế nào. Các xét nghiệm đo thể tích phổi, dung tích, tốc độ dòng chảy và trao đổi khí.

"The doctor ordered a pulmonary function test to evaluate the patient's breathing difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary function test".

Tầm quan trọng của sức khỏe hô hấp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong bối cảnh y học hiện đại, việc kiểm tra chức năng phổi được coi là một phần quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và quản lý các bệnh hô hấp như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe phổi tốt cho một cuộc sống chất lượng và kéo dài.

Tác động của môi trường và thói quen sống

Với sự gia tăng của ô nhiễm không khí đô thị, biến đổi khí hậu, và các thói quen như hút thuốc lá, các xét nghiệm chức năng phổi ngày càng trở nên phổ biến để đánh giá tác động của những yếu tố này lên sức khỏe hô hấp. Nó không chỉ là công cụ chẩn đoán mà còn là cách để mọi người theo dõi sức khỏe phổi của mình, khuyến khích các biện pháp phòng ngừa và thay đổi lối sống lành mạnh.