splitting in half
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Dividing something into two equal parts.
Vietnamese Meaning
Chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lumberjack was splitting the log in half with an axe."
"Người tiều phu đang bổ đôi khúc gỗ bằng rìu."
-
"The company is splitting in half to create two separate entities."
"Công ty đang chia làm đôi để tạo ra hai thực thể riêng biệt."
-
"We were splitting the pizza in half to share it."
"Chúng tôi đang chia đôi chiếc pizza để cùng ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase implies a clean and often forceful division. It suggests a physical action but can also be used metaphorically to describe a division of opinions or groups. The 'in half' part emphasizes the equality of the resulting parts.
Similar to the gerund form, but emphasizing the ongoing nature of the action. Useful for describing a process in progress.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cut cut something splitting in half (cắt thứ gì đó làm đôi)
-
break break something splitting in half (bẻ gãy thứ gì đó làm đôi)
-
tear tear something splitting in half (xé thứ gì đó làm đôi)
-
apple an apple splitting in half (một quả táo bị cắt làm đôi)
-
log a log splitting in half (một khúc gỗ bị xẻ làm đôi)
-
bill a bill splitting in half (một hóa đơn được chia đôi)
-
literally literally splitting in half (theo nghĩa đen là chia đôi)
-
metaphorically metaphorically splitting in half (theo nghĩa bóng là chia đôi)
Idioms
-
Split the bill in half
Chia đôi hóa đơn (thanh toán)
"Let's split the bill in half tonight, shall we?"
(Tối nay chúng ta chia đôi hóa đơn nhé?)
-
Feel like your head is splitting in half
Đau đầu như búa bổ, đau đầu muốn nổ tung (một cách phóng đại)
"I have such a terrible migraine, I feel like my head is splitting in half."
(Tôi bị đau nửa đầu kinh khủng, cảm giác như đầu mình muốn nứt ra làm đôi vậy.)
-
Splitting a task/responsibility in half
Chia đôi một nhiệm vụ/trách nhiệm
"We need to split this huge report in half so we can finish it faster."
(Chúng ta cần chia đôi cái báo cáo lớn này ra để hoàn thành nhanh hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
splitting in half
Verb phrase (gerund)Chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.
"The lumberjack was splitting the log in half with an axe."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician's final trick: he split the apple in half with a single chop. |
Trò ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật: anh ta đã bổ đôi quả táo bằng một nhát chém. |
| Phủ định | The agreement couldn't be simpler: we will not split the profits in half until all debts are paid. |
Thỏa thuận không thể đơn giản hơn: chúng tôi sẽ không chia đôi lợi nhuận cho đến khi tất cả các khoản nợ được thanh toán. |
| Nghi vấn | Is that what you're going to do: split the pizza in half? |
Đó có phải là những gì bạn định làm không: chia đôi chiếc bánh pizza? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splitting in half".
