(Top Banner Ad)
splitting in half
B1
Verb phrase (gerund) B1 General

splitting in half

UK: /ˈsplɪtɪŋ ɪn hɑːf/ • US: /ˈsplɪtɪŋ ɪn hæf/

Nghĩa tiếng Việt

chia đôi bổ đôi tách làm đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dividing something into two equal parts.

Vietnamese Meaning

Chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lumberjack was splitting the log in half with an axe."

    "Người tiều phu đang bổ đôi khúc gỗ bằng rìu."

  • "The company is splitting in half to create two separate entities."

    "Công ty đang chia làm đôi để tạo ra hai thực thể riêng biệt."

  • "We were splitting the pizza in half to share it."

    "Chúng tôi đang chia đôi chiếc pizza để cùng ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb split chia, tách ra, nứt ra
Noun split sự chia rẽ, vết nứt, khoảng trống
Adjective split bị tách ra, bị chia cắt
Verb halve chia đôi, giảm một nửa
Noun half một nửa

Synonyms

dividing in two (chia làm đôi)halving (chia đôi)

Antonyms

Related Words

sectioning (phân đoạn)cleaving (bổ, chẻ)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*splitanan
Old English
splittan
Proto-Germanic
*halbo
Old English
healf
Modern English
splitting in half

Nguồn gốc của 'splitting in half'

Cụm từ 'splitting in half' không phải là một từ đơn có nguồn gốc sâu xa, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'split' và 'half'. 'Split' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *splitanan, phát triển thành 'splittan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tách ra'. Tương tự, 'half' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *halbo, trở thành 'healf' trong tiếng Anh cổ, chỉ 'một nửa'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả hành động chia một vật gì đó thành hai phần bằng nhau hoặc gần bằng nhau.

Usage Note

The phrase implies a clean and often forceful division. It suggests a physical action but can also be used metaphorically to describe a division of opinions or groups. The 'in half' part emphasizes the equality of the resulting parts.
Similar to the gerund form, but emphasizing the ongoing nature of the action. Useful for describing a process in progress.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + splitting in half
  • cut cut something splitting in half
    (cắt thứ gì đó làm đôi)
  • break break something splitting in half
    (bẻ gãy thứ gì đó làm đôi)
  • tear tear something splitting in half
    (xé thứ gì đó làm đôi)
Nouns (being split in half)
  • apple an apple splitting in half
    (một quả táo bị cắt làm đôi)
  • log a log splitting in half
    (một khúc gỗ bị xẻ làm đôi)
  • bill a bill splitting in half
    (một hóa đơn được chia đôi)
Adverbs + splitting in half
  • literally literally splitting in half
    (theo nghĩa đen là chia đôi)
  • metaphorically metaphorically splitting in half
    (theo nghĩa bóng là chia đôi)

Idioms

  • Split the bill in half

    Chia đôi hóa đơn (thanh toán)

    "Let's split the bill in half tonight, shall we?"

    (Tối nay chúng ta chia đôi hóa đơn nhé?)

  • Feel like your head is splitting in half

    Đau đầu như búa bổ, đau đầu muốn nổ tung (một cách phóng đại)

    "I have such a terrible migraine, I feel like my head is splitting in half."

    (Tôi bị đau nửa đầu kinh khủng, cảm giác như đầu mình muốn nứt ra làm đôi vậy.)

  • Splitting a task/responsibility in half

    Chia đôi một nhiệm vụ/trách nhiệm

    "We need to split this huge report in half so we can finish it faster."

    (Chúng ta cần chia đôi cái báo cáo lớn này ra để hoàn thành nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splitting in half

Verb phrase (gerund)
Lật mặt

Chia một cái gì đó thành hai phần bằng nhau.

"The lumberjack was splitting the log in half with an axe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's final trick: he split the apple in half with a single chop.
Trò ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật: anh ta đã bổ đôi quả táo bằng một nhát chém.
Phủ định
The agreement couldn't be simpler: we will not split the profits in half until all debts are paid.
Thỏa thuận không thể đơn giản hơn: chúng tôi sẽ không chia đôi lợi nhuận cho đến khi tất cả các khoản nợ được thanh toán.
Nghi vấn
Is that what you're going to do: split the pizza in half?
Đó có phải là những gì bạn định làm không: chia đôi chiếc bánh pizza?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splitting in half".

Sự công bằng và chia sẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'splitting in half' thường tượng trưng cho sự công bằng và chia sẻ đồng đều giữa hai bên. Nó thể hiện mong muốn mọi người nhận được phần bằng nhau, dù là tài sản, công việc hay lợi ích, nhằm duy trì sự hài hòa và tránh xung đột.

Biểu tượng của sự chia cắt hoặc giải quyết

Ngoài nghĩa đen, việc chia một vật 'in half' có thể mang ý nghĩa biểu tượng về việc kết thúc một mối quan hệ, giải quyết một vấn đề phức tạp thành hai phần dễ quản lý hơn, hoặc đạt được thỏa thuận giữa hai phía sau một cuộc đàm phán.