(Top Banner Ad)
spontaneous movement
B2
noun phrase B2 Sinh học, Y học, Vật lý

spontaneous movement

UK: /spɒnˈteɪ.ni.əs ˈmuːv.mənt/ • US: /spɑnˈteɪ.ni.əs ˈmuːv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

cử động tự phát vận động tự nhiên động tác tự nhiên cử động không chủ ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unprompted or voluntary physical action or motion.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc chuyển động vật lý không bị thúc đẩy hoặc tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby's spontaneous movements were a sign of healthy development."

    "Những cử động tự phát của em bé là dấu hiệu của sự phát triển khỏe mạnh."

  • "The doctor was observing the patient's spontaneous movements to assess their neurological function."

    "Bác sĩ đang quan sát các cử động tự phát của bệnh nhân để đánh giá chức năng thần kinh của họ."

  • "Spontaneous movements in sleep are common and usually harmless."

    "Những cử động tự phát trong giấc ngủ là phổ biến và thường vô hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity Tính tự phát, sự tự nhiên, sự ngẫu hứng
Adverb spontaneously Một cách tự phát, một cách tự nhiên, một cách ngẫu hứng
Verb move Di chuyển, cử động, chuyển động
Noun movement Sự di chuyển, sự cử động, phong trào

Synonyms

unprompted movement (cử động không bị thúc đẩy)voluntary movement (cử động tự nguyện)involuntary movement (Cử động không tự chủ)

Antonyms

controlled movement (cử động có kiểm soát)reflexive movement (Cử động phản xạ)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
Old French
spontané
English
spontaneous

Nguồn gốc 'Spontaneous'

Từ 'spontaneous' (tự phát, tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte' có nghĩa là 'theo ý mình, một cách tự nguyện'. Sau đó, nó phát triển thành 'spontaneus' trong tiếng Latin muộn, chỉ hành động tự thân hoặc không do ngoại lực. Qua tiếng Pháp cổ 'spontané', nó đi vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 17. Khi kết hợp với 'movement' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'movement'), cụm từ 'spontaneous movement' hình thành, mô tả sự cử động không có sự tác động hay điều khiển rõ ràng từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các cử động diễn ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp hoặc kiểm soát ý thức. Nó có thể ám chỉ đến các phản xạ, các cử động ngẫu nhiên hoặc các hành động tự phát. Khác với 'voluntary movement' (cử động chủ ý), 'spontaneous movement' nhấn mạnh tính chất không có kế hoạch trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous movement
  • random random spontaneous movement
    (chuyển động tự phát ngẫu nhiên)
  • sudden sudden spontaneous movement
    (chuyển động tự phát đột ngột)
  • frequent frequent spontaneous movement
    (chuyển động tự phát thường xuyên)
  • uncontrolled uncontrolled spontaneous movement
    (chuyển động tự phát không kiểm soát)
Verb + spontaneous movement
  • display display spontaneous movement
    (biểu hiện chuyển động tự phát)
  • exhibit exhibit spontaneous movement
    (thể hiện chuyển động tự phát)
  • observe observe spontaneous movement
    (quan sát chuyển động tự phát)
  • induce induce spontaneous movement
    (kích thích chuyển động tự phát)
Noun phrase containing spontaneous movement
  • lack of lack of spontaneous movement
    (thiếu chuyển động tự phát)
  • onset of onset of spontaneous movement
    (khởi phát chuyển động tự phát)

Idioms

  • fetal spontaneous movement

    chuyển động tự phát của thai nhi

    "The doctor monitored the fetal spontaneous movement to assess the baby's health and development."

    (Bác sĩ theo dõi chuyển động tự phát của thai nhi để đánh giá sức khỏe và sự phát triển của em bé.)

  • loss of spontaneous movement

    mất khả năng chuyển động tự phát

    "A critical sign of severe neurological damage can be the loss of spontaneous movement."

    (Một dấu hiệu nghiêm trọng của tổn thương thần kinh nặng có thể là mất khả năng chuyển động tự phát.)

  • spontaneous movement disorder

    rối loạn chuyển động tự phát

    "Some neurological conditions are characterized by a spontaneous movement disorder, making daily tasks challenging."

    (Một số tình trạng thần kinh được đặc trưng bởi rối loạn chuyển động tự phát, gây khó khăn cho các công việc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous movement

noun phrase
Lật mặt

Một hành động hoặc chuyển động vật lý không bị thúc đẩy hoặc tự nguyện.

"The baby's spontaneous movements were a sign of healthy development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer's spontaneous movement captivated the audience.
Sự chuyển động tự nhiên của vũ công đã thu hút khán giả.
Phủ định
She didn't plan any spontaneous movement during her speech.
Cô ấy đã không lên kế hoạch cho bất kỳ chuyển động tự nhiên nào trong bài phát biểu của mình.
Nghi vấn
Was his sudden outburst a spontaneous movement of anger?
Sự bộc phát đột ngột của anh ấy có phải là một biểu hiện cảm xúc tức giận tự nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous movement".

Chuyển động của trẻ sơ sinh

Trong y học và tâm lý học trẻ em, việc quan sát các chuyển động tự phát của trẻ sơ sinh (như đá chân, vẫy tay, giật mình) là một chỉ số quan trọng về sự phát triển thần kinh và sức khỏe tổng thể của bé. Đây là một phần tự nhiên của quá trình lớn lên và giúp bác sĩ đánh giá các mốc phát triển quan trọng.

Trong nghệ thuật và biểu diễn

Khái niệm 'chuyển động tự phát' cũng được ứng dụng trong một số loại hình nghệ thuật như múa đương đại, kịch hình thể hoặc biểu diễn ngẫu hứng (improvisation). Người nghệ sĩ có thể để cơ thể mình tự do di chuyển theo cảm xúc hoặc bản năng, tạo ra những biểu đạt độc đáo, bất ngờ và chân thực, phá vỡ các quy tắc cứng nhắc.