spontaneous movement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unprompted or voluntary physical action or motion.
Vietnamese Meaning
Một hành động hoặc chuyển động vật lý không bị thúc đẩy hoặc tự nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby's spontaneous movements were a sign of healthy development."
"Những cử động tự phát của em bé là dấu hiệu của sự phát triển khỏe mạnh."
-
"The doctor was observing the patient's spontaneous movements to assess their neurological function."
"Bác sĩ đang quan sát các cử động tự phát của bệnh nhân để đánh giá chức năng thần kinh của họ."
-
"Spontaneous movements in sleep are common and usually harmless."
"Những cử động tự phát trong giấc ngủ là phổ biến và thường vô hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spontaneity | Tính tự phát, sự tự nhiên, sự ngẫu hứng |
| Adverb | spontaneously | Một cách tự phát, một cách tự nhiên, một cách ngẫu hứng |
| Verb | move | Di chuyển, cử động, chuyển động |
| Noun | movement | Sự di chuyển, sự cử động, phong trào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả các cử động diễn ra một cách tự nhiên, không có sự can thiệp hoặc kiểm soát ý thức. Nó có thể ám chỉ đến các phản xạ, các cử động ngẫu nhiên hoặc các hành động tự phát. Khác với 'voluntary movement' (cử động chủ ý), 'spontaneous movement' nhấn mạnh tính chất không có kế hoạch trước.
Collocations (Từ đi kèm)
-
random random spontaneous movement (chuyển động tự phát ngẫu nhiên)
-
sudden sudden spontaneous movement (chuyển động tự phát đột ngột)
-
frequent frequent spontaneous movement (chuyển động tự phát thường xuyên)
-
uncontrolled uncontrolled spontaneous movement (chuyển động tự phát không kiểm soát)
-
display display spontaneous movement (biểu hiện chuyển động tự phát)
-
exhibit exhibit spontaneous movement (thể hiện chuyển động tự phát)
-
observe observe spontaneous movement (quan sát chuyển động tự phát)
-
induce induce spontaneous movement (kích thích chuyển động tự phát)
-
lack of lack of spontaneous movement (thiếu chuyển động tự phát)
-
onset of onset of spontaneous movement (khởi phát chuyển động tự phát)
Idioms
-
fetal spontaneous movement
chuyển động tự phát của thai nhi
"The doctor monitored the fetal spontaneous movement to assess the baby's health and development."
(Bác sĩ theo dõi chuyển động tự phát của thai nhi để đánh giá sức khỏe và sự phát triển của em bé.)
-
loss of spontaneous movement
mất khả năng chuyển động tự phát
"A critical sign of severe neurological damage can be the loss of spontaneous movement."
(Một dấu hiệu nghiêm trọng của tổn thương thần kinh nặng có thể là mất khả năng chuyển động tự phát.)
-
spontaneous movement disorder
rối loạn chuyển động tự phát
"Some neurological conditions are characterized by a spontaneous movement disorder, making daily tasks challenging."
(Một số tình trạng thần kinh được đặc trưng bởi rối loạn chuyển động tự phát, gây khó khăn cho các công việc hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spontaneous movement
noun phraseMột hành động hoặc chuyển động vật lý không bị thúc đẩy hoặc tự nguyện.
"The baby's spontaneous movements were a sign of healthy development."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer's spontaneous movement captivated the audience. |
Sự chuyển động tự nhiên của vũ công đã thu hút khán giả. |
| Phủ định | She didn't plan any spontaneous movement during her speech. |
Cô ấy đã không lên kế hoạch cho bất kỳ chuyển động tự nhiên nào trong bài phát biểu của mình. |
| Nghi vấn | Was his sudden outburst a spontaneous movement of anger? |
Sự bộc phát đột ngột của anh ấy có phải là một biểu hiện cảm xúc tức giận tự nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous movement".
