(Top Banner Ad)
sports clothing
A2
Danh từ A2 Thể thao, Thời trang

sports clothing

UK: /spɔːts ˈkləʊ.ðɪŋ/ • US: /spɔːrts ˈkloʊ.ðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thể thao trang phục thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes worn when playing a sport.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc khi chơi thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought new sports clothing for her upcoming marathon."

    "Cô ấy đã mua quần áo thể thao mới cho cuộc thi marathon sắp tới của mình."

  • "The store sells a wide range of sports clothing."

    "Cửa hàng bán nhiều loại quần áo thể thao."

  • "Proper sports clothing can improve your performance."

    "Quần áo thể thao phù hợp có thể cải thiện hiệu suất của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport Môn thể thao, hoạt động giải trí
Adjective sporty Năng động, có phong cách thể thao
Noun sportsman Vận động viên (nam), người chơi thể thao
Noun sportswoman Vận động viên (nữ), người chơi thể thao
Adjective sporting Liên quan đến thể thao; thượng võ, công bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deportare
Old French
desport
Middle English
disport
Modern English
sport

Nguồn gốc của 'Sport'

Từ 'sport' bắt nguồn từ tiếng Latin 'deportare', có nghĩa là 'mang đi, giải trí'. Từ này sau đó được chuyển thành 'desport' trong tiếng Pháp cổ, chỉ các hoạt động giải trí, trò tiêu khiển. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung đại, nó trở thành 'disport' và sau đó được rút gọn thành 'sport' mà chúng ta dùng ngày nay, mang ý nghĩa về các trò chơi, cuộc thi và hoạt động giải trí thể chất.

Sự ra đời của 'Clothing'

Từ 'clothing' (quần áo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clāþung', xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*klaiþīnō', có nghĩa là 'đồ che phủ' hoặc 'trang phục'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'cloth' (vải). Khi 'sport' và 'clothing' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả loại trang phục chuyên dụng cho các hoạt động thể chất và thể thao, nhấn mạnh cả tính năng và mục đích sử dụng.

Usage Note

Cụm từ 'sports clothing' đề cập đến các loại trang phục được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ và tạo sự thoải mái khi tham gia các hoạt động thể thao. Nó bao gồm nhiều loại quần áo khác nhau như áo thun, quần short, quần dài, áo khoác, tất và giày, tùy thuộc vào môn thể thao cụ thể. Khác với 'sportswear' có thể bao gồm cả quần áo mặc hàng ngày lấy cảm hứng từ thể thao, 'sports clothing' nhấn mạnh vào chức năng và hiệu suất khi vận động.

Prepositions

for in

'sports clothing for [sport]' (ví dụ: sports clothing for running) chỉ mục đích sử dụng; 'sports clothing in [size/color/material]' (ví dụ: sports clothing in size L) chỉ đặc điểm, thuộc tính của quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports clothing
  • comfortable comfortable sports clothing
    (quần áo thể thao thoải mái)
  • fashionable fashionable sports clothing
    (quần áo thể thao thời trang)
  • specialized specialized sports clothing
    (quần áo thể thao chuyên dụng)
  • proper proper sports clothing
    (quần áo thể thao phù hợp)
Verb + sports clothing
  • wear wear sports clothing
    (mặc quần áo thể thao)
  • design design sports clothing
    (thiết kế quần áo thể thao)
  • buy buy sports clothing
    (mua quần áo thể thao)
  • change into change into sports clothing
    (thay quần áo thể thao)
Prepositional Phrase + sports clothing
  • in in sports clothing
    (trong trang phục thể thao)
  • a range of a range of sports clothing
    (một dòng sản phẩm quần áo thể thao)

Idioms

  • to dress in sports clothing

    mặc trang phục thể thao

    "You need to dress in sports clothing for the gym."

    (Bạn cần mặc trang phục thể thao khi đến phòng tập gym.)

  • a line of sports clothing

    một dòng sản phẩm/thương hiệu quần áo thể thao

    "Many fashion brands are launching a new line of sports clothing."

    (Nhiều thương hiệu thời trang đang ra mắt dòng sản phẩm quần áo thể thao mới.)

  • functional sports clothing

    quần áo thể thao có tính năng

    "Athletes prioritize functional sports clothing for better performance."

    (Các vận động viên ưu tiên quần áo thể thao có tính năng để đạt hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports clothing

Danh từ
Lật mặt

Quần áo mặc khi chơi thể thao.

"She bought new sports clothing for her upcoming marathon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports clothing".

Xu hướng Athleisure

Trong văn hóa phương Tây, 'athleisure' là một xu hướng thời trang mà quần áo thể thao (như quần legging, áo hoodie, giày thể thao) không chỉ được mặc khi tập luyện mà còn được dùng như trang phục hàng ngày, kết hợp giữa sự thoải mái và phong cách. Điều này thể hiện sự thay đổi trong quan điểm về trang phục và lối sống năng động.

Quần áo thể thao và Bản sắc

Quần áo thể thao thường gắn liền với bản sắc đội nhóm, quốc gia, hoặc thậm chí là cá nhân. Việc mặc trang phục của một đội bóng hay một thương hiệu thể thao nổi tiếng có thể thể hiện sự hâm mộ, lòng trung thành, hoặc một phong cách sống năng động, khỏe mạnh, phản ánh giá trị cộng đồng và cá nhân trong thể thao.