(Top Banner Ad)
athletic shoes
A2
danh từ A2 Thể thao, Thời trang

athletic shoes

UK: /æθˈletɪk ʃuːz/ • US: /æθˈlɛtɪk ʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

giày thể thao giày chạy bộ giày tập luyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes designed for athletic activities, such as running, jumping, and other sports.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế cho các hoạt động thể thao, chẳng hạn như chạy, nhảy và các môn thể thao khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wears athletic shoes when he goes jogging."

    "Anh ấy đi giày thể thao khi đi bộ đường dài."

  • "I need to buy new athletic shoes for the marathon."

    "Tôi cần mua một đôi giày thể thao mới cho cuộc đua marathon."

  • "These athletic shoes are very comfortable."

    "Đôi giày thể thao này rất thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun athlete vận động viên
Noun athletics môn điền kinh, các môn thể thao nói chung
Noun athleticism tố chất thể thao, sự dẻo dai cường tráng
Adjective athletic khỏe mạnh, cường tráng, thuộc về thể thao
Adverb athletically một cách khỏe khoắn, như một vận động viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (athletic)
ἀθλητικός (athletikos) - 'relating to an athlete'
Latin (athletic)
athleticus
Proto-Germanic (shoe)
*skōhaz
Old English (shoe)
scōh
Modern English
athletic shoes

Nguồn Gốc Từ 'Athlete'

Từ 'athletic' (thuộc về thể thao) bắt nguồn từ 'athlete' (vận động viên) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'người thi đấu để giành giải thưởng' (athlos). Ban đầu, nó chỉ dành riêng cho những người tham gia các cuộc thi đấu thể chất như Thế vận hội Olympic cổ đại.

Sự Ra Đời Của 'Sneakers'

Giày thể thao hiện đại, hay còn gọi là 'sneakers', trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 với sự phát minh ra đế cao su. Chúng được gọi là 'sneakers' vì đế giày mềm mại giúp người mang có thể đi lại ('sneak around') một cách yên tĩnh, không gây tiếng động như giày da đế cứng.

Usage Note

Thường được làm bằng vật liệu nhẹ và thoáng khí, với đế có khả năng đệm và bám tốt. Khác với 'sneakers' ở chỗ 'athletic shoes' nhấn mạnh công dụng thể thao hơn, trong khi 'sneakers' có thể dùng chung chung cho giày thể thao, giày đi hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + athletic shoes
  • comfortable athletic shoes
    (giày thể thao thoải mái)
  • high-performance athletic shoes
    (giày thể thao hiệu suất cao)
  • fashionable athletic shoes
    (giày thể thao thời trang)
Verb + athletic shoes
  • wear athletic shoes
    (mang giày thể thao)
  • buy a pair of athletic shoes
    (mua một đôi giày thể thao)
  • lace up your athletic shoes
    (buộc dây giày thể thao của bạn)

Idioms

  • to fill someone's shoes

    thay thế vị trí của ai đó và làm tốt như họ

    "It will be hard to find someone who can fill her shoes when she retires."

    (Sẽ rất khó để tìm được người có thể thay thế vị trí của bà ấy khi bà ấy nghỉ hưu.)

  • to walk a mile in someone's shoes

    đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu

    "Before you judge him, try to walk a mile in his shoes."

    (Trước khi bạn phán xét anh ấy, hãy thử đặt mình vào hoàn cảnh của anh ấy xem.)

  • hit the ground running

    bắt đầu một công việc/dự án mới một cách nhanh chóng và hiệu quả

    "She studied the reports over the weekend so she could hit the ground running on Monday morning."

    (Cô ấy đã nghiên cứu các báo cáo vào cuối tuần để có thể bắt tay vào việc ngay lập tức vào sáng thứ Hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

athletic shoes

danh từ
Lật mặt

Giày được thiết kế cho các hoạt động thể thao, chẳng hạn như chạy, nhảy và các môn thể thao khác.

"He wears athletic shoes when he goes jogging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For optimal performance, athletes require specialized gear: athletic shoes designed for their sport.
Để có hiệu suất tối ưu, các vận động viên cần trang bị chuyên dụng: giày thể thao được thiết kế cho môn thể thao của họ.
Phủ định
She doesn't wear just any footwear: she only uses athletic shoes for her training.
Cô ấy không đi bất kỳ loại giày dép nào: cô ấy chỉ sử dụng giày thể thao cho việc tập luyện của mình.
Nghi vấn
Are you equipped for the marathon: do you have proper athletic shoes?
Bạn đã chuẩn bị cho cuộc đua marathon chưa: bạn có giày thể thao phù hợp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "athletic shoes".

Văn Hóa 'Sneakerhead'

Ở các nước phương Tây, giày thể thao không chỉ để chơi thể thao mà còn là một biểu tượng thời trang và văn hóa quan trọng. 'Sneakerheads' là những người sưu tầm giày, sẵn sàng chi số tiền lớn cho những đôi giày phiên bản giới hạn hoặc hợp tác với người nổi tiếng. Đây là một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

Trang Phục Công Sở và 'Casual Fridays'

Sự phổ biến của giày thể thao đã góp phần làm thay đổi quy định về trang phục ở nơi làm việc. Khái niệm 'Casual Fridays' (Thứ Sáu tự do), cho phép nhân viên mặc đồ thoải mái hơn, bao gồm cả giày thể thao, đã trở nên phổ biến, phản ánh sự thay đổi trong văn hóa công sở hướng tới sự thoải mái và linh hoạt.