(Top Banner Ad)
sports equipment
A2
noun A2 Thể thao

sports equipment

UK: /spɔːts ɪˈkwɪpmənt/ • US: /spɔːrts ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trang thiết bị thể thao dụng cụ thể thao đồ dùng thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical items used to play a sport or game.

Vietnamese Meaning

Các vật dụng, trang thiết bị vật lý được sử dụng để chơi một môn thể thao hoặc trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides all the sports equipment for the students."

    "Trường học cung cấp tất cả các trang thiết bị thể thao cho học sinh."

  • "They sell a wide range of sports equipment in that store."

    "Họ bán nhiều loại trang thiết bị thể thao trong cửa hàng đó."

  • "The athletes need new sports equipment for the upcoming games."

    "Các vận động viên cần trang thiết bị thể thao mới cho các trận đấu sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao; sự giải trí
Noun sportsman / sportswoman vận động viên (nam/nữ)
Adjective sporting có tính thể thao; công bằng, hào hiệp
Adjective sporty ưa thể thao, năng động (về người); mang phong cách thể thao (về xe cộ, quần áo)
Verb to sport chơi thể thao; khoe, diện (một thứ gì đó)
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Verb to equip trang bị, cung cấp thiết bị
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
disport
Modern English
sport
Old French
équiper
Old French
equipement
Modern English
equipment
Modern English
sports equipment

Nguồn gốc của 'Sport'

Từ 'sport' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là 'sự giải trí', 'trò tiêu khiển'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ hoạt động nào giúp con người giải trí và thư giãn, không nhất thiết là hoạt động thể chất cạnh tranh như ngày nay. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã thu hẹp lại, chủ yếu dùng để chỉ các hoạt động thể chất có tính cạnh tranh hoặc giải trí.

Nguồn gốc của 'Equipment'

Từ 'equipment' xuất phát từ động từ 'équiper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'trang bị', 'chuẩn bị' (thường là trang bị tàu thuyền cho một chuyến đi). Danh từ 'equipement' sau đó phát triển để chỉ 'hành động trang bị' hoặc 'những thứ được trang bị'. Trong tiếng Anh, 'equipment' dùng để chỉ tổng thể các vật dụng, công cụ cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'Sports Equipment'

Cụm từ 'sports equipment' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo thành một khái niệm rõ ràng: 'thiết bị/dụng cụ' được 'sử dụng cho các môn thể thao'. Cụm từ này xuất hiện khi nhu cầu gọi tên rõ ràng các vật phẩm chuyên dụng trong thể thao trở nên phổ biến, phản ánh sự phát triển của các hoạt động thể thao có tổ chức và thương mại hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng ở dạng không đếm được. Nó bao gồm tất cả các loại đồ dùng cần thiết để chơi một môn thể thao cụ thể. Cần phân biệt với 'sports gear', có thể bao gồm cả quần áo và giày dép thể thao, trong khi 'sports equipment' thường chỉ đề cập đến các dụng cụ và công cụ cần thiết để chơi.

Prepositions

for with

'sports equipment for' + môn thể thao: chỉ trang thiết bị dành cho môn thể thao cụ thể đó. 'sports equipment with' + tính năng: chỉ trang thiết bị có tính năng cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports equipment
  • new new sports equipment
    (thiết bị thể thao mới)
  • specialized specialized sports equipment
    (thiết bị thể thao chuyên dụng)
  • protective protective sports equipment
    (thiết bị thể thao bảo hộ)
  • high-quality high-quality sports equipment
    (thiết bị thể thao chất lượng cao)
Verb + sports equipment
  • buy buy sports equipment
    (mua thiết bị thể thao)
  • store store sports equipment
    (cất giữ thiết bị thể thao)
  • maintain maintain sports equipment
    (bảo trì thiết bị thể thao)
  • rent rent sports equipment
    (thuê thiết bị thể thao)
  • use use sports equipment
    (sử dụng thiết bị thể thao)
Quantifier + sports equipment
  • a piece of a piece of sports equipment
    (một món (đồ dùng/thiết bị) thể thao)

Idioms

  • a full range of sports equipment

    đầy đủ các loại thiết bị thể thao

    "The new gym boasts a full range of sports equipment, from weights to cardio machines."

    (Phòng tập gym mới tự hào có đầy đủ các loại thiết bị thể thao, từ tạ đến máy tập tim mạch.)

  • invest in quality sports equipment

    đầu tư vào thiết bị thể thao chất lượng

    "For serious athletes, it's wise to invest in quality sports equipment to prevent injuries and enhance performance."

    (Đối với các vận động viên chuyên nghiệp, việc đầu tư vào thiết bị thể thao chất lượng là rất khôn ngoan để ngăn ngừa chấn thương và nâng cao hiệu suất.)

  • proper sports equipment

    thiết bị thể thao phù hợp/chính xác

    "Always ensure you have the proper sports equipment for the activity to ensure safety."

    (Luôn đảm bảo bạn có thiết bị thể thao phù hợp cho hoạt động để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports equipment

noun
Lật mặt

Các vật dụng, trang thiết bị vật lý được sử dụng để chơi một môn thể thao hoặc trò chơi.

"The school provides all the sports equipment for the students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a lot of sports equipment!
Ồ, thật là nhiều dụng cụ thể thao!
Phủ định
Hey, there isn't much sports equipment here, is there?
Này, không có nhiều dụng cụ thể thao ở đây, phải không?
Nghi vấn
Gosh, is that all the sports equipment they have?
Trời ơi, đó là tất cả dụng cụ thể thao mà họ có sao?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the right sports equipment, I would start playing tennis.
Nếu tôi có đúng dụng cụ thể thao, tôi sẽ bắt đầu chơi tennis.
Phủ định
If he didn't have enough sports equipment, he wouldn't be able to practice properly.
Nếu anh ấy không có đủ dụng cụ thể thao, anh ấy sẽ không thể luyện tập đúng cách.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had better sports equipment for rock climbing?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có dụng cụ thể thao tốt hơn cho việc leo núi không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sports equipment is stored in the shed.
Dụng cụ thể thao được cất trong nhà kho.
Phủ định
The sports equipment isn't cheap.
Dụng cụ thể thao không hề rẻ.
Nghi vấn
Is the sports equipment ready for the game?
Dụng cụ thể thao đã sẵn sàng cho trận đấu chưa?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought some new sports equipment yesterday.
Hôm qua anh ấy đã mua một vài dụng cụ thể thao mới.
Phủ định
They don't have any sports equipment for badminton.
Họ không có bất kỳ dụng cụ thể thao nào cho môn cầu lông.
Nghi vấn
What sports equipment do you need for hockey?
Bạn cần dụng cụ thể thao gì cho môn khúc côn cầu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is buying new sports equipment for the team.
Anh ấy đang mua dụng cụ thể thao mới cho đội.
Phủ định
Do they have enough sports equipment for everyone?
Họ có đủ dụng cụ thể thao cho tất cả mọi người không?
Nghi vấn
Is this sports equipment safe to use?
Dụng cụ thể thao này có an toàn để sử dụng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's sports equipment is kept in the storage room.
Đồ dùng thể thao của đội được cất trong phòng kho.
Phủ định
That school's sports equipment isn't very well-maintained.
Đồ dùng thể thao của trường đó không được bảo trì tốt lắm.
Nghi vấn
Is this athlete's sports equipment suitable for the competition?
Đồ dùng thể thao của vận động viên này có phù hợp cho cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports equipment".

Tầm quan trọng của an toàn và quy định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc sử dụng 'sports equipment' đúng cách và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn là cực kỳ quan trọng. Có những quy định nghiêm ngặt về chất lượng và thiết kế của thiết bị để bảo vệ vận động viên khỏi chấn thương. Việc không sử dụng thiết bị bảo hộ hoặc thiết bị kém chất lượng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và bị xem là thiếu trách nhiệm.

Sự phát triển công nghệ trong thiết bị thể thao

Sự tiến bộ của công nghệ đã cách mạng hóa 'sports equipment'. Từ vợt tennis làm bằng vật liệu composite siêu nhẹ đến giày chạy bộ có đệm khí và cảm biến thông minh, công nghệ không chỉ giúp nâng cao hiệu suất của vận động viên mà còn tăng cường sự thoải mái và an toàn. Đây là một ngành công nghiệp lớn, liên tục đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thể thao hiện đại.