(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sports equipment
A2

sports equipment

noun

Nghĩa tiếng Việt

trang thiết bị thể thao dụng cụ thể thao đồ dùng thể thao
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sports equipment'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các vật dụng, trang thiết bị vật lý được sử dụng để chơi một môn thể thao hoặc trò chơi.

Definition (English Meaning)

The physical items used to play a sport or game.

Ví dụ Thực tế với 'Sports equipment'

  • "The school provides all the sports equipment for the students."

    "Trường học cung cấp tất cả các trang thiết bị thể thao cho học sinh."

  • "They sell a wide range of sports equipment in that store."

    "Họ bán nhiều loại trang thiết bị thể thao trong cửa hàng đó."

  • "The athletes need new sports equipment for the upcoming games."

    "Các vận động viên cần trang thiết bị thể thao mới cho các trận đấu sắp tới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sports equipment'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sports equipment (uncountable)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Sports equipment'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng ở dạng không đếm được. Nó bao gồm tất cả các loại đồ dùng cần thiết để chơi một môn thể thao cụ thể. Cần phân biệt với 'sports gear', có thể bao gồm cả quần áo và giày dép thể thao, trong khi 'sports equipment' thường chỉ đề cập đến các dụng cụ và công cụ cần thiết để chơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'sports equipment for' + môn thể thao: chỉ trang thiết bị dành cho môn thể thao cụ thể đó. 'sports equipment with' + tính năng: chỉ trang thiết bị có tính năng cụ thể nào đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sports equipment'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the right sports equipment, I would start playing tennis.
Nếu tôi có đúng dụng cụ thể thao, tôi sẽ bắt đầu chơi tennis.
Phủ định
If he didn't have enough sports equipment, he wouldn't be able to practice properly.
Nếu anh ấy không có đủ dụng cụ thể thao, anh ấy sẽ không thể luyện tập đúng cách.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had better sports equipment for rock climbing?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có dụng cụ thể thao tốt hơn cho việc leo núi không?

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sports equipment is stored in the shed.
Dụng cụ thể thao được cất trong nhà kho.
Phủ định
The sports equipment isn't cheap.
Dụng cụ thể thao không hề rẻ.
Nghi vấn
Is the sports equipment ready for the game?
Dụng cụ thể thao đã sẵn sàng cho trận đấu chưa?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought some new sports equipment yesterday.
Hôm qua anh ấy đã mua một vài dụng cụ thể thao mới.
Phủ định
They don't have any sports equipment for badminton.
Họ không có bất kỳ dụng cụ thể thao nào cho môn cầu lông.
Nghi vấn
What sports equipment do you need for hockey?
Bạn cần dụng cụ thể thao gì cho môn khúc côn cầu?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is buying new sports equipment for the team.
Anh ấy đang mua dụng cụ thể thao mới cho đội.
Phủ định
Do they have enough sports equipment for everyone?
Họ có đủ dụng cụ thể thao cho tất cả mọi người không?
Nghi vấn
Is this sports equipment safe to use?
Dụng cụ thể thao này có an toàn để sử dụng không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's sports equipment is kept in the storage room.
Đồ dùng thể thao của đội được cất trong phòng kho.
Phủ định
That school's sports equipment isn't very well-maintained.
Đồ dùng thể thao của trường đó không được bảo trì tốt lắm.
Nghi vấn
Is this athlete's sports equipment suitable for the competition?
Đồ dùng thể thao của vận động viên này có phù hợp cho cuộc thi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)