(Top Banner Ad)
spotless reputation
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Đời sống xã hội

spotless reputation

UK: /ˈspɒtləs/ • US: /ˈspɑːtləs/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng hoàn toàn trong sạch danh tiếng không tì vết thanh danh tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Perfectly clean, pure, or innocent; without any blemishes or stains.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn trong sạch, tinh khiết, không tì vết; không có bất kỳ vết nhơ hay vết bẩn nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a spotless reputation for ethical business practices."

    "Công ty có một danh tiếng hoàn toàn trong sạch về các hoạt động kinh doanh có đạo đức."

  • "The politician maintained a spotless reputation throughout his career."

    "Chính trị gia đã duy trì một danh tiếng hoàn toàn trong sạch trong suốt sự nghiệp của mình."

  • "The restaurant has earned a spotless reputation for its hygiene and quality of food."

    "Nhà hàng đã tạo dựng được một danh tiếng hoàn toàn trong sạch nhờ vệ sinh và chất lượng thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spot vết, đốm, vị trí
Verb spot phát hiện, làm bẩn
Adjective spotless không tì vết, hoàn hảo, trong sạch
Adverb spotlessly một cách không tì vết, hoàn hảo
Noun spotlessness sự không tì vết, sự trong sạch
Noun repute danh tiếng, uy tín
Verb repute cho là, đồn là
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính
Noun disrepute tiếng xấu, sự mất uy tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spott (mark, stain)
Middle English
spot
Old English
leas (free from, without)
Middle English
-les
Middle English
spotles
Latin
reputatio, reputationem (consideration, reckoning)
Old French
reputacion
Middle English
reputacion
Modern English
spotless reputation

Nguồn gốc của 'spotless'

Từ 'spotless' được hình thành từ 'spot' (vết bẩn, điểm) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Hãy hình dung một bề mặt sạch bong, không một vết dơ hay tì vết nào. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi: tinh khiết, sạch sẽ và hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'reputation'

Từ 'reputation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reputatio', mang nghĩa 'sự xem xét' hay 'sự đánh giá lại'. Nó mô tả cách người khác nhìn nhận, đánh giá về bạn dựa trên hành động và phẩm chất của bạn. Khi kết hợp, 'spotless reputation' ám chỉ một danh tiếng hoàn toàn trong sạch, không có bất kỳ điểm yếu hay điều tiếng xấu nào.

Usage Note

Từ 'spotless' thường được dùng để chỉ sự hoàn hảo về đạo đức, danh tiếng, hoặc sự sạch sẽ tuyệt đối. Khi kết hợp với 'reputation', nó nhấn mạnh một danh tiếng hoàn toàn không bị hoen ố, không có bất kỳ tai tiếng hoặc hành vi sai trái nào. Khác với các từ như 'clean' (sạch sẽ) hay 'unblemished' (không tì vết), 'spotless' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hoàn hảo và không thể chê trách.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ liên quan đến 'spotless reputation'
  • maintain maintain a spotless reputation
    (duy trì một danh tiếng trong sạch)
  • uphold uphold a spotless reputation
    (giữ gìn một danh tiếng không tì vết)
  • earn earn a spotless reputation
    (kiếm được/xây dựng được một danh tiếng trong sạch)
  • gain gain a spotless reputation
    (có được một danh tiếng không tì vết)
  • enjoy enjoy a spotless reputation
    (có được/tận hưởng một danh tiếng không tì vết)
  • protect protect one's spotless reputation
    (bảo vệ danh tiếng trong sạch của mình)
  • damage damage a spotless reputation
    (làm tổn hại đến danh tiếng trong sạch)
  • destroy destroy a spotless reputation
    (phá hủy danh tiếng trong sạch)
Danh từ/Cụm từ bổ nghĩa cho người/điều có 'spotless reputation'
  • a person of a person of spotless reputation
    (một người có danh tiếng trong sạch)
  • a business with a business with a spotless reputation
    (một doanh nghiệp có danh tiếng không tì vết)

Idioms

  • To have a spotless reputation

    Có một danh tiếng hoàn toàn trong sạch, không tì vết.

    "After years of honest work, he truly had a spotless reputation in the community."

    (Sau nhiều năm làm việc chân chính, anh ấy thực sự có một danh tiếng không tì vết trong cộng đồng.)

  • To maintain a spotless reputation

    Duy trì một danh tiếng trong sạch.

    "It's crucial for politicians to maintain a spotless reputation if they want to earn public trust."

    (Điều quan trọng là các chính trị gia phải duy trì danh tiếng trong sạch nếu họ muốn giành được lòng tin của công chúng.)

  • To tarnish/damage one's spotless reputation

    Làm hoen ố/hủy hoại danh tiếng trong sạch của ai đó.

    "One careless mistake could easily tarnish a lifetime of spotless reputation."

    (Một sai lầm bất cẩn có thể dễ dàng làm hoen ố danh tiếng trong sạch cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spotless reputation

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn trong sạch, tinh khiết, không tì vết; không có bất kỳ vết nhơ hay vết bẩn nào.

"The company has a spotless reputation for ethical business practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company maintains a spotless reputation is crucial for attracting investors.
Việc công ty duy trì một danh tiếng hoàn hảo là rất quan trọng để thu hút các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the candidate has a spotless reputation isn't clear from the interview.
Việc ứng cử viên có một danh tiếng hoàn hảo hay không vẫn chưa rõ ràng từ cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Why the politician doesn't have a spotless reputation remains a mystery.
Tại sao chính trị gia không có một danh tiếng hoàn hảo vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer, who had a spotless reputation, won the case.
Luật sư, người có một danh tiếng hoàn hảo, đã thắng vụ kiện.
Phủ định
The company, which did not have a spotless reputation, struggled to attract investors.
Công ty, công ty không có danh tiếng hoàn hảo, đã phải vật lộn để thu hút các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is he the candidate whose spotless reputation precedes him?
Có phải anh ấy là ứng cử viên mà danh tiếng hoàn hảo của anh ấy đi trước anh ấy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her spotless reputation precedes her, making her the perfect candidate.
Ồ, danh tiếng hoàn hảo của cô ấy đi trước cô ấy, khiến cô ấy trở thành ứng cử viên hoàn hảo.
Phủ định
Alas, not having a spotless reputation can really hurt your chances in politics.
Than ôi, việc không có một danh tiếng hoàn hảo có thể thực sự làm tổn hại đến cơ hội của bạn trong chính trị.
Nghi vấn
Good heavens, does anyone even have a truly spotless reputation these days?
Lạy chúa, có ai thực sự có một danh tiếng hoàn toàn trong sạch ngày nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't worked so hard to maintain a spotless reputation, he wouldn't be the CEO of the company now.
Nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ để duy trì một danh tiếng hoàn hảo, anh ấy sẽ không phải là CEO của công ty bây giờ.
Phủ định
If she didn't have such a spotless reputation, the bank wouldn't lend her money.
Nếu cô ấy không có một danh tiếng hoàn hảo như vậy, ngân hàng sẽ không cho cô ấy vay tiền.
Nghi vấn
Would the community respect him if he didn't have a spotless reputation?
Cộng đồng có tôn trọng anh ta không nếu anh ta không có một danh tiếng hoàn hảo?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has maintained a spotless reputation throughout its 50-year history.
Công ty đã duy trì một danh tiếng hoàn hảo trong suốt lịch sử 50 năm của mình.
Phủ định
He hasn't had a spotless reputation since the scandal broke last year.
Anh ấy đã không có một danh tiếng vô tì vết kể từ khi vụ bê bối nổ ra vào năm ngoái.
Nghi vấn
Has she always had a spotless reputation in the community?
Cô ấy có luôn có một danh tiếng vô tì vết trong cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spotless reputation".

Giá trị của danh dự và sự tin cậy

Trong văn hóa phương Tây (và nhiều nền văn hóa khác), một 'danh tiếng trong sạch' (spotless reputation) là tài sản vô giá, đặc biệt trong kinh doanh và chính trị. Nó tượng trưng cho sự chính trực, đáng tin cậy và là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ bền vững. Mất đi danh tiếng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và sự nghiệp.

Tầm quan trọng của danh tiếng (theo Shakespeare)

William Shakespeare đã từng viết: 'Good name in man and woman, dear my lord, Is the immediate jewel of their souls.' (Danh tiếng tốt của đàn ông và đàn bà, thưa chúa công, là viên ngọc quý giá nhất của linh hồn họ). Điều này nhấn mạnh rằng danh tiếng không tì vết không chỉ là vẻ bề ngoài mà còn là bản chất, là sự phản ánh giá trị đạo đức cốt lõi của một người trong xã hội, vượt lên trên của cải vật chất.