(Top Banner Ad)
impeccable reputation
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Xã hội

impeccable reputation

UK: /ɪmˈpek.ə.bəl ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/ • US: /ɪmˈpek.ə.bəl ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng hoàn hảo danh tiếng không tì vết uy tín tuyệt đối tiếng tăm lừng lẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without mistakes or faults; perfect.

Vietnamese Meaning

Hoàn hảo, không tì vết, không chê vào đâu được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her English is impeccable."

    "Tiếng Anh của cô ấy rất hoàn hảo."

  • "The restaurant has an impeccable reputation for fine cuisine and excellent service."

    "Nhà hàng có một danh tiếng hoàn hảo về ẩm thực hảo hạng và dịch vụ xuất sắc."

  • "She has an impeccable reputation as a dedicated and reliable employee."

    "Cô ấy có một danh tiếng hoàn hảo như một nhân viên tận tâm và đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impeccable hoàn hảo, không tì vết
Noun impeccability sự hoàn hảo, tính không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impeccabilis
French
impeccable
English
impeccable

Nguồn gốc của 'Impeccable'

Từ 'impeccable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impeccabilis', có nghĩa là 'không thể phạm tội' hoặc 'hoàn hảo'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự không thể sai lầm về mặt đạo đức hoặc hành vi, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì hoàn hảo và không có lỗi.

Usage Note

"Impeccable" thường được dùng để mô tả phẩm chất, kỹ năng, hoặc phong cách của ai đó hoặc điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn thiện và thiếu sót một cách tuyệt đối. So với "perfect", "impeccable" thường mang tính trang trọng và ấn tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • A clean bill of health (for an impeccable reputation)

    Chứng nhận không có vấn đề gì (cho một danh tiếng hoàn hảo)

    "After the investigation, the company received a clean bill of health regarding their financial practices, reaffirming their impeccable reputation."

    (Sau cuộc điều tra, công ty đã nhận được chứng nhận không có vấn đề gì về các hoạt động tài chính, khẳng định lại danh tiếng hoàn hảo của họ.)

  • Beyond reproach (reflecting an impeccable reputation)

    Không thể bị trách móc (phản ánh một danh tiếng hoàn hảo)

    "His actions were beyond reproach, befitting his impeccable reputation as a community leader."

    (Hành động của anh ấy không thể bị trách móc, xứng đáng với danh tiếng hoàn hảo của anh ấy như một nhà lãnh đạo cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impeccable reputation

Tính từ
Lật mặt

Hoàn hảo, không tì vết, không chê vào đâu được.

"Her English is impeccable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain an impeccable reputation is crucial for long-term success.
Việc duy trì một danh tiếng hoàn hảo là rất quan trọng cho thành công lâu dài.
Phủ định
It's important not to tarnish your impeccable reputation with hasty decisions.
Điều quan trọng là không làm hoen ố danh tiếng hoàn hảo của bạn bằng những quyết định vội vàng.
Nghi vấn
Is it necessary to cultivate an impeccable reputation in this industry?
Có cần thiết phải xây dựng một danh tiếng hoàn hảo trong ngành này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant has an impeccable reputation for its fresh ingredients.
Nhà hàng này có một danh tiếng hoàn hảo về nguyên liệu tươi ngon.
Phủ định
He does not have an impeccable reputation because he often breaks his promises.
Anh ấy không có một danh tiếng hoàn hảo vì anh ấy thường xuyên thất hứa.
Nghi vấn
Does the company have an impeccable reputation for customer service?
Công ty có danh tiếng hoàn hảo về dịch vụ khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impeccable reputation".

Giá trị của Danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh tiếng được coi là một tài sản vô giá. Một 'impeccable reputation' có thể mở ra nhiều cơ hội trong kinh doanh, chính trị và xã hội. Mất danh tiếng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Tiêu chuẩn kép

Đôi khi, các cá nhân có 'impeccable reputation' phải đối mặt với áp lực cao hơn và sự giám sát chặt chẽ hơn. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể bị phóng đại và gây tổn hại đến danh tiếng của họ.