unblemished reputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
'Unblemished' means not damaged or spoiled in any way; perfect. 'Reputation' means the beliefs or opinions that are generally held about someone or something.
Vietnamese Meaning
'Unblemished' nghĩa là không bị hư hại hoặc làm hỏng theo bất kỳ cách nào; hoàn hảo, không tì vết. 'Reputation' nghĩa là danh tiếng; uy tín, sự tin tưởng hoặc quan điểm mà mọi người thường có về ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has an unblemished reputation for quality and reliability."
"Công ty có một danh tiếng hoàn hảo về chất lượng và độ tin cậy."
-
"He built an unblemished reputation over many years of dedicated service."
"Anh ấy đã xây dựng một danh tiếng безупречно qua nhiều năm cống hiến tận tâm."
-
"The politician's unblemished reputation made him a popular choice among voters."
"Danh tiếng безупречно của chính trị gia đã khiến ông trở thành một lựa chọn phổ biến trong số các cử tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blemish | vết ố, khuyết điểm |
| Verb | blemish | làm hoen ố, làm hỏng |
| Adjective | blemished | bị hoen ố, có tì vết |
| Adjective | unblemished | không tì vết, hoàn hảo |
| Noun | reputation | danh tiếng, uy tín |
| Adjective | reputable | có danh tiếng tốt, đáng kính |
| Adjective | disreputable | tai tiếng, có danh tiếng xấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ danh tiếng của một người hoặc một tổ chức là hoàn toàn trong sạch, không có bất kỳ tai tiếng hoặc sai sót nào. Nó mang ý nghĩa rất tích cực và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for' trong cấu trúc 'unblemished reputation for', nó thường đi kèm với một phẩm chất hoặc thành tích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'an unblemished reputation for honesty'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impeccable an impeccable unblemished reputation (một danh tiếng hoàn hảo không tì vết)
-
sterling a sterling unblemished reputation (một danh tiếng lẫy lừng, xuất sắc không tì vết)
-
long-standing a long-standing unblemished reputation (một danh tiếng không tì vết đã được duy trì lâu dài)
-
maintain maintain an unblemished reputation (duy trì danh tiếng không tì vết)
-
protect protect an unblemished reputation (bảo vệ danh tiếng không tì vết)
-
preserve preserve an unblemished reputation (gìn giữ danh tiếng không tì vết)
-
damage damage an unblemished reputation (làm tổn hại danh tiếng không tì vết)
-
tarnish tarnish an unblemished reputation (làm hoen ố danh tiếng không tì vết)
Idioms
-
to uphold one's unblemished reputation
giữ gìn, bảo vệ danh tiếng trong sạch của một người
"The politician vowed to uphold his unblemished reputation despite the baseless accusations."
(Vị chính trị gia thề sẽ giữ gìn danh tiếng trong sạch của mình bất chấp những lời buộc tội vô căn cứ.)
-
to have an unblemished record
có một hồ sơ/lý lịch không tì vết (không có sai phạm, lỗi lầm)
"The officer had an unblemished record throughout his 30 years of public service."
(Viên sĩ quan có một hồ sơ không tì vết trong suốt 30 năm phục vụ công chúng.)
-
a person of unblemished character
một người có nhân cách/phẩm chất không tì vết, hoàn hảo
"She was known throughout the community as a person of unblemished character, always honest and fair."
(Cô ấy được biết đến khắp cộng đồng là một người có nhân cách không tì vết, luôn trung thực và công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unblemished reputation
Tính từ (cho 'unblemished') + Danh từ (reputation)'Unblemished' nghĩa là không bị hư hại hoặc làm hỏng theo bất kỳ cách nào; hoàn hảo, không tì vết. 'Reputation' nghĩa là danh tiếng; uy tín, sự tin tưởng hoặc quan điểm mà mọi người thường có về ai đó hoặc điều gì đó.
"The company has an unblemished reputation for quality and reliability."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company maintained an unblemished reputation for decades, it secured the massive government contract. |
Bởi vì công ty duy trì một danh tiếng hoàn hảo trong nhiều thập kỷ, nó đã đảm bảo được hợp đồng lớn của chính phủ. |
| Phủ định | Unless the politician can prove his innocence, his once unblemished reputation will be forever tarnished. |
Trừ khi chính trị gia có thể chứng minh sự vô tội của mình, danh tiếng từng hoàn hảo của ông sẽ bị hoen ố mãi mãi. |
| Nghi vấn | Even though the accusations were severe, can the company still recover its unblemished reputation? |
Mặc dù những cáo buộc rất nghiêm trọng, liệu công ty có còn có thể khôi phục lại danh tiếng hoàn hảo của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblemished reputation".
