(Top Banner Ad)
unblemished reputation
C1
Tính từ (cho 'unblemished') + Danh từ (reputation) C1 Phẩm chất cá nhân / Kinh doanh / Xã hội

unblemished reputation

UK: /ˌʌnˈblemɪʃt ˌrepjʊˈteɪʃən/ • US: /ˌʌnˈblemɪʃt ˌrepjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng безупречно danh tiếng trong sạch danh tiếng không tì vết uy tín безупречно uy tín không tì vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

'Unblemished' means not damaged or spoiled in any way; perfect. 'Reputation' means the beliefs or opinions that are generally held about someone or something.

Vietnamese Meaning

'Unblemished' nghĩa là không bị hư hại hoặc làm hỏng theo bất kỳ cách nào; hoàn hảo, không tì vết. 'Reputation' nghĩa là danh tiếng; uy tín, sự tin tưởng hoặc quan điểm mà mọi người thường có về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has an unblemished reputation for quality and reliability."

    "Công ty có một danh tiếng hoàn hảo về chất lượng và độ tin cậy."

  • "He built an unblemished reputation over many years of dedicated service."

    "Anh ấy đã xây dựng một danh tiếng безупречно qua nhiều năm cống hiến tận tâm."

  • "The politician's unblemished reputation made him a popular choice among voters."

    "Danh tiếng безупречно của chính trị gia đã khiến ông trở thành một lựa chọn phổ biến trong số các cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blemish vết ố, khuyết điểm
Verb blemish làm hoen ố, làm hỏng
Adjective blemished bị hoen ố, có tì vết
Adjective unblemished không tì vết, hoàn hảo
Noun reputation danh tiếng, uy tín
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính
Adjective disreputable tai tiếng, có danh tiếng xấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân / Kinh doanh / Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
blemir
Latin
reputatio
Middle English
reputacion

Nguồn gốc của 'unblemished'

Từ 'unblemished' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và động từ/danh từ 'blemish' (có nghĩa là 'làm hoen ố, làm mất vẻ đẹp' hoặc 'vết ố, khuyết điểm'). 'Blemish' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'blemir', có nghĩa là 'làm nhạt màu, làm tổn thương'. Vì vậy, 'unblemished' mang ý nghĩa là 'không có bất kỳ vết ố, khuyết điểm hay tổn hại nào', hoàn toàn trong sạch và nguyên vẹn.

Nguồn gốc của 'reputation'

'Reputation' (danh tiếng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reputatio', mang ý nghĩa 'sự xem xét, sự suy nghĩ'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành nghĩa hiện tại: cách một người hoặc một tổ chức được công chúng nhìn nhận và đánh giá, dựa trên hành động và phẩm chất của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ danh tiếng của một người hoặc một tổ chức là hoàn toàn trong sạch, không có bất kỳ tai tiếng hoặc sai sót nào. Nó mang ý nghĩa rất tích cực và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for' trong cấu trúc 'unblemished reputation for', nó thường đi kèm với một phẩm chất hoặc thành tích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'an unblemished reputation for honesty'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unblemished reputation
  • impeccable an impeccable unblemished reputation
    (một danh tiếng hoàn hảo không tì vết)
  • sterling a sterling unblemished reputation
    (một danh tiếng lẫy lừng, xuất sắc không tì vết)
  • long-standing a long-standing unblemished reputation
    (một danh tiếng không tì vết đã được duy trì lâu dài)
Verb + unblemished reputation
  • maintain maintain an unblemished reputation
    (duy trì danh tiếng không tì vết)
  • protect protect an unblemished reputation
    (bảo vệ danh tiếng không tì vết)
  • preserve preserve an unblemished reputation
    (gìn giữ danh tiếng không tì vết)
  • damage damage an unblemished reputation
    (làm tổn hại danh tiếng không tì vết)
  • tarnish tarnish an unblemished reputation
    (làm hoen ố danh tiếng không tì vết)

Idioms

  • to uphold one's unblemished reputation

    giữ gìn, bảo vệ danh tiếng trong sạch của một người

    "The politician vowed to uphold his unblemished reputation despite the baseless accusations."

    (Vị chính trị gia thề sẽ giữ gìn danh tiếng trong sạch của mình bất chấp những lời buộc tội vô căn cứ.)

  • to have an unblemished record

    có một hồ sơ/lý lịch không tì vết (không có sai phạm, lỗi lầm)

    "The officer had an unblemished record throughout his 30 years of public service."

    (Viên sĩ quan có một hồ sơ không tì vết trong suốt 30 năm phục vụ công chúng.)

  • a person of unblemished character

    một người có nhân cách/phẩm chất không tì vết, hoàn hảo

    "She was known throughout the community as a person of unblemished character, always honest and fair."

    (Cô ấy được biết đến khắp cộng đồng là một người có nhân cách không tì vết, luôn trung thực và công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblemished reputation

Tính từ (cho 'unblemished') + Danh từ (reputation)
Lật mặt

'Unblemished' nghĩa là không bị hư hại hoặc làm hỏng theo bất kỳ cách nào; hoàn hảo, không tì vết. 'Reputation' nghĩa là danh tiếng; uy tín, sự tin tưởng hoặc quan điểm mà mọi người thường có về ai đó hoặc điều gì đó.

"The company has an unblemished reputation for quality and reliability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company maintained an unblemished reputation for decades, it secured the massive government contract.
Bởi vì công ty duy trì một danh tiếng hoàn hảo trong nhiều thập kỷ, nó đã đảm bảo được hợp đồng lớn của chính phủ.
Phủ định
Unless the politician can prove his innocence, his once unblemished reputation will be forever tarnished.
Trừ khi chính trị gia có thể chứng minh sự vô tội của mình, danh tiếng từng hoàn hảo của ông sẽ bị hoen ố mãi mãi.
Nghi vấn
Even though the accusations were severe, can the company still recover its unblemished reputation?
Mặc dù những cáo buộc rất nghiêm trọng, liệu công ty có còn có thể khôi phục lại danh tiếng hoàn hảo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblemished reputation".

Tầm quan trọng của danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, danh tiếng cá nhân, đặc biệt trong lĩnh vực chuyên môn hoặc đời sống công cộng, được coi trọng một cách đặc biệt. Một danh tiếng không tì vết thể hiện sự chính trực, đáng tin cậy và trách nhiệm của một người. Nó là nền tảng cho sự tin tưởng trong các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp, cũng như sự thành công trong sự nghiệp.

Khó khăn khi khôi phục danh tiếng

Việc làm tổn hại đến danh tiếng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, bao gồm mất lòng tin, cản trở sự nghiệp và bị cô lập xã hội. Một khi đã bị hoen ố, việc xây dựng lại một danh tiếng tốt là vô cùng khó khăn và thường mất rất nhiều thời gian và công sức. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc bảo vệ danh tiếng 'không tì vết' trong văn hóa phương Tây.