pristine reputation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In its original condition; unspoiled.
Vietnamese Meaning
Ở tình trạng ban đầu; không bị hư hại, ô uế, hoặc biến chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company maintained a pristine reputation for over a century."
"Công ty duy trì một danh tiếng hoàn hảo trong hơn một thế kỷ."
-
"The hotel prides itself on providing a pristine environment for its guests."
"Khách sạn tự hào cung cấp một môi trường trong lành cho khách của mình."
-
"Maintaining a pristine reputation is crucial for the success of any business."
"Duy trì một danh tiếng hoàn hảo là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | pristinely | một cách tinh khôi, nguyên sơ, trong sạch hoàn toàn |
| Noun/Verb | repute | danh tiếng, uy tín (N); được cho là, coi là (V) |
| Adjective | reputable | có danh tiếng tốt, đáng kính, có uy tín |
| Adjective | disreputable | mang tiếng xấu, ô danh, tai tiếng |
| Noun | disrepute | tiếng xấu, sự ô danh, tai tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pristine' thường được dùng để mô tả những thứ còn mới, tinh khiết và hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời gian hoặc các yếu tố bên ngoài. Khi dùng với 'reputation', nó nhấn mạnh một danh tiếng hoàn hảo, không tì vết, không có bất kỳ tai tiếng hoặc hành vi sai trái nào liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unblemished unblemished pristine reputation (danh tiếng không tì vết, trong sạch hoàn toàn)
-
impeccable impeccable pristine reputation (danh tiếng hoàn hảo, không thể chê vào đâu được)
-
spotless spotless pristine reputation (danh tiếng trong sạch, không một vết nhơ)
-
unsullied unsullied pristine reputation (danh tiếng không bị vấy bẩn, giữ được sự tinh khiết)
-
maintain maintain a pristine reputation (duy trì một danh tiếng trong sạch)
-
uphold uphold a pristine reputation (giữ vững, bảo vệ một danh tiếng trong sạch)
-
damage damage a pristine reputation (làm tổn hại một danh tiếng trong sạch)
-
tarnish tarnish a pristine reputation (làm hoen ố, vấy bẩn một danh tiếng trong sạch)
-
preserve preserve a pristine reputation (bảo tồn, giữ gìn một danh tiếng trong sạch)
-
ruin ruin a pristine reputation (hủy hoại một danh tiếng trong sạch)
-
build build a pristine reputation (xây dựng một danh tiếng trong sạch)
-
earn earn a pristine reputation (có được, giành được một danh tiếng trong sạch)
Idioms
-
To build/establish a pristine reputation
Xây dựng/thiết lập một danh tiếng trong sạch/tinh khiết.
"It takes years of hard work and integrity to build a pristine reputation in the legal field."
(Phải mất nhiều năm làm việc chăm chỉ và liêm chính để xây dựng một danh tiếng trong sạch trong lĩnh vực pháp lý.)
-
To maintain/uphold a pristine reputation
Duy trì/giữ vững một danh tiếng trong sạch/tinh khiết.
"The charity strives to maintain its pristine reputation for transparency and effectiveness."
(Tổ chức từ thiện nỗ lực duy trì danh tiếng trong sạch của mình về sự minh bạch và hiệu quả.)
-
To guard/protect one's pristine reputation
Bảo vệ danh tiếng trong sạch/tinh khiết của ai đó.
"She fiercely guarded her pristine reputation against any unfounded accusations."
(Cô ấy đã quyết liệt bảo vệ danh tiếng trong sạch của mình trước mọi lời buộc tội vô căn cứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pristine reputation
Tính từ (Adjective)Ở tình trạng ban đầu; không bị hư hại, ô uế, hoặc biến chất.
"The company maintained a pristine reputation for over a century."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine reputation".
