(Top Banner Ad)
pristine reputation
C1
Tính từ (Adjective) C1 Kinh doanh, Đạo đức, Xã hội

pristine reputation

UK: /ˈprɪstiːn/ • US: /ˈprɪstiːn/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng hoàn hảo danh tiếng trong sạch danh tiếng không tì vết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In its original condition; unspoiled.

Vietnamese Meaning

Ở tình trạng ban đầu; không bị hư hại, ô uế, hoặc biến chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company maintained a pristine reputation for over a century."

    "Công ty duy trì một danh tiếng hoàn hảo trong hơn một thế kỷ."

  • "The hotel prides itself on providing a pristine environment for its guests."

    "Khách sạn tự hào cung cấp một môi trường trong lành cho khách của mình."

  • "Maintaining a pristine reputation is crucial for the success of any business."

    "Duy trì một danh tiếng hoàn hảo là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb pristinely một cách tinh khôi, nguyên sơ, trong sạch hoàn toàn
Noun/Verb repute danh tiếng, uy tín (N); được cho là, coi là (V)
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính, có uy tín
Adjective disreputable mang tiếng xấu, ô danh, tai tiếng
Noun disrepute tiếng xấu, sự ô danh, tai tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pristinus
Old French
pristin
English
pristine

Nguồn gốc của 'Pristine Reputation'

Từ 'pristine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pristinus', mang nghĩa 'nguyên thủy, ban đầu, cổ xưa'. Khi kết hợp với 'reputation' (danh tiếng), nó tạo thành một cụm từ diễn tả một danh tiếng 'hoàn toàn nguyên vẹn, không tì vết, tinh khôi' như thuở ban đầu, chưa từng bị hoen ố hay chỉ trích. Cụm từ này hàm ý một sự trong sạch tuyệt đối và được đánh giá cao.

Usage Note

Từ 'pristine' thường được dùng để mô tả những thứ còn mới, tinh khiết và hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi thời gian hoặc các yếu tố bên ngoài. Khi dùng với 'reputation', nó nhấn mạnh một danh tiếng hoàn hảo, không tì vết, không có bất kỳ tai tiếng hoặc hành vi sai trái nào liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pristine reputation
  • unblemished unblemished pristine reputation
    (danh tiếng không tì vết, trong sạch hoàn toàn)
  • impeccable impeccable pristine reputation
    (danh tiếng hoàn hảo, không thể chê vào đâu được)
  • spotless spotless pristine reputation
    (danh tiếng trong sạch, không một vết nhơ)
  • unsullied unsullied pristine reputation
    (danh tiếng không bị vấy bẩn, giữ được sự tinh khiết)
Verb + pristine reputation
  • maintain maintain a pristine reputation
    (duy trì một danh tiếng trong sạch)
  • uphold uphold a pristine reputation
    (giữ vững, bảo vệ một danh tiếng trong sạch)
  • damage damage a pristine reputation
    (làm tổn hại một danh tiếng trong sạch)
  • tarnish tarnish a pristine reputation
    (làm hoen ố, vấy bẩn một danh tiếng trong sạch)
  • preserve preserve a pristine reputation
    (bảo tồn, giữ gìn một danh tiếng trong sạch)
  • ruin ruin a pristine reputation
    (hủy hoại một danh tiếng trong sạch)
  • build build a pristine reputation
    (xây dựng một danh tiếng trong sạch)
  • earn earn a pristine reputation
    (có được, giành được một danh tiếng trong sạch)

Idioms

  • To build/establish a pristine reputation

    Xây dựng/thiết lập một danh tiếng trong sạch/tinh khiết.

    "It takes years of hard work and integrity to build a pristine reputation in the legal field."

    (Phải mất nhiều năm làm việc chăm chỉ và liêm chính để xây dựng một danh tiếng trong sạch trong lĩnh vực pháp lý.)

  • To maintain/uphold a pristine reputation

    Duy trì/giữ vững một danh tiếng trong sạch/tinh khiết.

    "The charity strives to maintain its pristine reputation for transparency and effectiveness."

    (Tổ chức từ thiện nỗ lực duy trì danh tiếng trong sạch của mình về sự minh bạch và hiệu quả.)

  • To guard/protect one's pristine reputation

    Bảo vệ danh tiếng trong sạch/tinh khiết của ai đó.

    "She fiercely guarded her pristine reputation against any unfounded accusations."

    (Cô ấy đã quyết liệt bảo vệ danh tiếng trong sạch của mình trước mọi lời buộc tội vô căn cứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pristine reputation

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Ở tình trạng ban đầu; không bị hư hại, ô uế, hoặc biến chất.

"The company maintained a pristine reputation for over a century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pristine reputation".

Tầm quan trọng của Danh tiếng trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong đời sống chuyên nghiệp và xã hội, một 'danh tiếng trong sạch' (pristine reputation) là một tài sản vô giá. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, liêm chính và trung thực của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức. Một danh tiếng tốt có thể mở ra nhiều cơ hội và xây dựng niềm tin vững chắc.

Danh tiếng trong Thời đại Kỹ thuật số

Sự phát triển của internet và mạng xã hội đã khiến việc duy trì một 'danh tiếng trong sạch' trở nên khó khăn hơn nhưng cũng quan trọng hơn bao giờ hết. Thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt, và một sự cố tiêu cực nhỏ có thể nhanh chóng làm hoen ố một danh tiếng đã được xây dựng trong thời gian dài. Quản lý danh tiếng trực tuyến là một khía cạnh thiết yếu trong xã hội hiện đại.