(Top Banner Ad)
sprawl
B2
Verb B2 Địa lý, Quy hoạch đô thị

sprawl

UK: /sprɔːl/ • US: /sprɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nằm dài ngồi ườn lan rộng mở rộng không kiểm soát đô thị hóa tự phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spread out in an ungainly or sprawling manner.

Vietnamese Meaning

Nằm, ngồi, hoặc lan ra một cách lóng ngóng, không gọn gàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sprawled on the sofa, watching TV."

    "Anh ta nằm dài trên ghế sofa xem TV."

  • "The city sprawled out along the coast."

    "Thành phố trải dài dọc theo bờ biển."

  • "The paperwork was sprawled all over the desk."

    "Giấy tờ nằm ngổn ngang trên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprawl nằm/ngồi vươn dài ra; lan rộng một cách lộn xộn
Noun sprawl sự nằm/ngồi vươn dài; sự lan rộng (của đô thị) không kiểm soát
Adjective sprawling lan rộng, trải dài không theo quy hoạch; lộn xộn, đồ sộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spræwlan
Modern English
sprawl

Nguồn Gốc Của 'Sprawl'

Từ 'sprawl' có nguồn gốc từ từ 'spræwlan' hoặc 'spreawlian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'vươn dài chân tay một cách không kiểm soát' hoặc 'nằm vươn dài ra'. Ý nghĩa này mô tả sự lan rộng không có trật tự hay quy hoạch, từ việc nằm vươn vai đến sự mở rộng lộn xộn của các khu đô thị, và đã được giữ gìn qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tư thế nằm dài, ngồi ườn ra, hoặc sự phát triển đô thị không có quy hoạch.

Prepositions

across on over

Sprawl across/on/over something: Nằm dài, lan ra trên cái gì đó. Ví dụ: The cat sprawled across the sofa. (Con mèo nằm dài trên ghế sofa). The city sprawled over the surrounding hills. (Thành phố lan rộng ra các ngọn đồi xung quanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprawl (Danh từ + sprawl)
  • urban urban sprawl
    (sự đô thị hóa tràn lan, sự phát triển đô thị không kiểm soát)
  • suburban suburban sprawl
    (sự mở rộng khu dân cư ngoại ô)
  • uncontrolled uncontrolled sprawl
    (sự lan rộng không kiểm soát)
Verb + sprawl (Động từ + sprawl)
  • to sprawl to sprawl across
    (lan rộng khắp)
  • to sprawl to sprawl out
    (nằm vươn dài ra, ngồi dạng chân tay)
  • to combat to combat sprawl
    (chống lại sự lan rộng (đô thị))

Idioms

  • urban sprawl

    sự đô thị hóa tràn lan, sự phát triển đô thị không kiểm soát

    "The city council is trying to find ways to limit urban sprawl."

    (Hội đồng thành phố đang cố gắng tìm cách hạn chế sự đô thị hóa tràn lan.)

  • to sprawl out

    nằm/ngồi vươn dài, dạng chân tay một cách thoải mái

    "After a long walk, he just wanted to sprawl out on the grass."

    (Sau một quãng đường dài đi bộ, anh ấy chỉ muốn nằm vươn dài trên bãi cỏ.)

  • a sprawling complex/city

    một khu phức hợp/thành phố rộng lớn, trải dài, đồ sộ

    "The university is a sprawling complex of old and new buildings."

    (Trường đại học là một khu phức hợp đồ sộ gồm cả tòa nhà cũ và mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprawl

Verb
Lật mặt

Nằm, ngồi, hoặc lan ra một cách lóng ngóng, không gọn gàng.

"He sprawled on the sofa, watching TV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city began to sprawl uncontrollably after the industrial revolution.
Thành phố bắt đầu mở rộng không kiểm soát sau cuộc cách mạng công nghiệp.
Phủ định
Why didn't the developers sprawl the housing estates across the green belt?
Tại sao các nhà phát triển không mở rộng khu dân cư trên vành đai xanh?
Nghi vấn
Where does the urban sprawl extend now?
Sự mở rộng đô thị hiện nay kéo dài đến đâu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city sprawls rapidly into the surrounding countryside.
Thành phố mở rộng nhanh chóng vào vùng nông thôn xung quanh.
Phủ định
She does not sprawl on the sofa when she studies.
Cô ấy không nằm dài trên ghế sofa khi học.
Nghi vấn
Does the university campus sprawl across a large area?
Khuôn viên trường đại học có trải rộng trên một khu vực lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprawl".

Khái Niệm 'Urban Sprawl' và Ảnh Hưởng

Khái niệm 'urban sprawl' (sự lan rộng đô thị) là một vấn đề môi trường và quy hoạch đô thị lớn ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó mô tả sự mở rộng nhanh chóng, thường là không theo quy hoạch, của các thành phố và khu dân cư ra các vùng nông thôn xung quanh. Điều này dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực như tăng sự phụ thuộc vào ô tô, lãng phí đất đai, mất đi không gian xanh và đa dạng sinh học, cũng như tăng chi phí cho cơ sở hạ tầng.

Biểu Tượng Của Sự Thư Giãn Thoải Mái

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'sprawl out' thường gắn liền với sự thư giãn tối đa và cảm giác tự do, không bị gò bó. Nằm vươn dài trên ghế sofa, trên thảm cỏ, hoặc trên giường thường là hình ảnh của sự thoải mái cá nhân sau một ngày làm việc vất vả, thể hiện việc buông bỏ mọi quy tắc xã giao để tận hưởng không gian riêng.