sprawl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nằm, ngồi, hoặc lan ra một cách lóng ngóng, không gọn gàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sprawled on the sofa, watching TV."
"Anh ta nằm dài trên ghế sofa xem TV."
-
"The city sprawled out along the coast."
"Thành phố trải dài dọc theo bờ biển."
-
"The paperwork was sprawled all over the desk."
"Giấy tờ nằm ngổn ngang trên bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tư thế nằm dài, ngồi ườn ra, hoặc sự phát triển đô thị không có quy hoạch.
Prepositions
Sprawl across/on/over something: Nằm dài, lan ra trên cái gì đó. Ví dụ: The cat sprawled across the sofa. (Con mèo nằm dài trên ghế sofa). The city sprawled over the surrounding hills. (Thành phố lan rộng ra các ngọn đồi xung quanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
urban urban sprawl (sự đô thị hóa tràn lan, sự phát triển đô thị không kiểm soát)
-
suburban suburban sprawl (sự mở rộng khu dân cư ngoại ô)
-
uncontrolled uncontrolled sprawl (sự lan rộng không kiểm soát)
-
to sprawl to sprawl across (lan rộng khắp)
-
to sprawl to sprawl out (nằm vươn dài ra, ngồi dạng chân tay)
-
to combat to combat sprawl (chống lại sự lan rộng (đô thị))
Idioms
-
urban sprawl
sự đô thị hóa tràn lan, sự phát triển đô thị không kiểm soát
"The city council is trying to find ways to limit urban sprawl."
(Hội đồng thành phố đang cố gắng tìm cách hạn chế sự đô thị hóa tràn lan.)
-
to sprawl out
nằm/ngồi vươn dài, dạng chân tay một cách thoải mái
"After a long walk, he just wanted to sprawl out on the grass."
(Sau một quãng đường dài đi bộ, anh ấy chỉ muốn nằm vươn dài trên bãi cỏ.)
-
a sprawling complex/city
một khu phức hợp/thành phố rộng lớn, trải dài, đồ sộ
"The university is a sprawling complex of old and new buildings."
(Trường đại học là một khu phức hợp đồ sộ gồm cả tòa nhà cũ và mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprawl
VerbNằm, ngồi, hoặc lan ra một cách lóng ngóng, không gọn gàng.
"He sprawled on the sofa, watching TV."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city began to sprawl uncontrollably after the industrial revolution. |
Thành phố bắt đầu mở rộng không kiểm soát sau cuộc cách mạng công nghiệp. |
| Phủ định | Why didn't the developers sprawl the housing estates across the green belt? |
Tại sao các nhà phát triển không mở rộng khu dân cư trên vành đai xanh? |
| Nghi vấn | Where does the urban sprawl extend now? |
Sự mở rộng đô thị hiện nay kéo dài đến đâu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city sprawls rapidly into the surrounding countryside. |
Thành phố mở rộng nhanh chóng vào vùng nông thôn xung quanh. |
| Phủ định | She does not sprawl on the sofa when she studies. |
Cô ấy không nằm dài trên ghế sofa khi học. |
| Nghi vấn | Does the university campus sprawl across a large area? |
Khuôn viên trường đại học có trải rộng trên một khu vực lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprawl".
