expand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become or make larger or more extensive.
Vietnamese Meaning
Mở rộng, khuếch trương, phát triển lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to expand its business into new markets."
"Công ty dự định mở rộng hoạt động kinh doanh sang các thị trường mới."
-
"Metal expands when heated."
"Kim loại nở ra khi bị nung nóng."
-
"The universe is constantly expanding."
"Vũ trụ liên tục giãn nở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | expansion | sự mở rộng, sự bành trướng; sự phát triển |
| Adjective | expansive | rộng lớn, bao quát; cởi mở, thoải mái |
| Adverb | expansively | một cách rộng lớn, một cách cởi mở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'expand' thường được dùng để chỉ sự tăng lên về kích thước vật lý (ví dụ: kim loại nở ra khi nóng) hoặc sự tăng trưởng về quy mô, phạm vi (ví dụ: công ty mở rộng thị trường). Cần phân biệt với 'extend' (kéo dài), 'increase' (tăng lên), 'enlarge' (làm lớn hơn). 'Expand' nhấn mạnh sự lan rộng, bao trùm hơn là chỉ đơn thuần sự tăng lên về số lượng.
Prepositions
'expand into' (mở rộng sang): chỉ sự xâm nhập hoặc phát triển sang một lĩnh vực hoặc khu vực mới. 'expand to' (mở rộng đến): chỉ giới hạn hoặc phạm vi mà sự mở rộng đạt tới. 'expand on' (mở rộng về): chỉ việc cung cấp thêm chi tiết hoặc thông tin về một chủ đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly expand (mở rộng nhanh chóng)
-
greatly greatly expand (mở rộng rất nhiều/đáng kể)
-
steadily steadily expand (mở rộng đều đặn)
-
globally globally expand (mở rộng toàn cầu)
-
help help expand (giúp mở rộng)
-
seek to seek to expand (tìm cách mở rộng)
-
plan to plan to expand (lên kế hoạch mở rộng)
-
business expand business (mở rộng kinh doanh)
-
horizons expand horizons (mở rộng tầm nhìn/kiến thức)
-
operations expand operations (mở rộng hoạt động)
-
market expand market share (mở rộng thị phần)
-
into expand into new territories (mở rộng sang các vùng lãnh thổ mới)
-
on expand on an idea (mở rộng/giải thích chi tiết hơn một ý tưởng)
Idioms
-
expand one's horizons
mở rộng tầm nhìn, kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân
"Traveling to new countries can really help you expand your horizons and understand different cultures."
(Du lịch đến các quốc gia mới thực sự có thể giúp bạn mở rộng tầm nhìn và hiểu về các nền văn hóa khác nhau.)
-
expand on something
giải thích hoặc bổ sung chi tiết hơn về điều gì đó
"Could you please expand on that point during the presentation?"
(Bạn có thể vui lòng giải thích chi tiết hơn về điểm đó trong buổi thuyết trình không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expand
Động từMở rộng, khuếch trương, phát triển lớn hơn về kích thước, phạm vi hoặc số lượng.
"The company plans to expand its business into new markets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand".
