(Top Banner Ad)
spruce tree
B1
Danh từ B1 Thực vật học

spruce tree

UK: /spruːs triː/ • US: /spruːs triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây vân sam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen coniferous tree of the genus Picea.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lá kim xanh tốt thuộc chi Picea (tên khoa học của cây vân sam).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was filled with tall spruce trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây vân sam cao lớn."

  • "Spruce trees are commonly used for making paper."

    "Cây vân sam thường được sử dụng để làm giấy."

  • "The scent of spruce filled the air during our hike."

    "Mùi hương của cây vân sam tràn ngập không khí trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spruce Cây vân sam (loài cây lá kim thường xanh)
Noun spruce wood Gỗ vân sam
Noun spruce forest Rừng vân sam

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Pruce
Middle English
spruce
Modern English
spruce tree

Nguồn gốc tên gọi 'Spruce'

Từ 'spruce' trong tiếng Anh có nguồn gốc thú vị từ tên gọi cũ của vùng 'Prussia' (Phổ) trong tiếng Pháp cổ là 'Pruce'. Vào thời Trung cổ, nhiều loại hàng hóa, đặc biệt là da và gỗ, được nhập khẩu từ vùng Prussia vào Anh. Một loại gỗ thông đặc biệt từ vùng này đã được gọi là 'spruce fir' (cây thông spruce), sau này rút gọn thành 'spruce' để chỉ loại cây này. Dần dần, cụm từ 'spruce tree' được dùng phổ biến để chỉ rõ hơn cây vân sam.

Usage Note

Cây vân sam thường được biết đến với hình dáng hình nón và lá kim ngắn, cứng, thường được sử dụng làm cây Giáng sinh. Sự khác biệt chính giữa vân sam và linh sam (fir) nằm ở chỗ lá kim của vân sam mọc trên các 'chốt nhỏ' (pegs) và rụng đi khi khô, trong khi lá kim của linh sam mọc trực tiếp từ cành cây.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a forest of spruce trees'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spruce tree
  • tall tall spruce tree
    (cây vân sam cao)
  • majestic majestic spruce tree
    (cây vân sam hùng vĩ)
  • green green spruce tree
    (cây vân sam xanh tươi)
  • artificial artificial spruce tree
    (cây vân sam nhân tạo)
Verb + spruce tree
  • plant plant a spruce tree
    (trồng một cây vân sam)
  • cut down cut down a spruce tree
    (chặt hạ một cây vân sam)
  • decorate decorate a spruce tree
    (trang trí một cây vân sam)
Noun + spruce tree
  • Christmas Christmas spruce tree
    (cây vân sam Giáng sinh (cây thông Noel))
  • young young spruce tree
    (cây vân sam non)

Idioms

  • Christmas spruce tree

    Cây vân sam (thường là cây thông) được dùng làm cây Giáng sinh

    "Every year, we decorate a beautiful Christmas spruce tree with lights and ornaments."

    (Mỗi năm, chúng tôi trang trí một cây vân sam Giáng sinh tuyệt đẹp bằng đèn và đồ trang trí.)

  • spruce wood

    Gỗ vân sam (được dùng trong xây dựng, làm nhạc cụ, giấy)

    "The guitar was crafted from high-quality spruce wood, giving it a rich sound."

    (Cây đàn guitar được chế tác từ gỗ vân sam chất lượng cao, mang lại âm thanh phong phú.)

  • spruce forest

    Rừng vân sam (khu rừng chủ yếu có cây vân sam)

    "They hiked through a dense spruce forest, enjoying the fresh, crisp air."

    (Họ đi bộ xuyên qua một khu rừng vân sam rậm rạp, tận hưởng không khí trong lành, mát mẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spruce tree

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây lá kim xanh tốt thuộc chi Picea (tên khoa học của cây vân sam).

"The forest was filled with tall spruce trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This spruce tree is as tall as that oak tree.
Cây vân sam này cao bằng cây sồi kia.
Phủ định
This spruce tree is less impressive than the ancient redwood.
Cây vân sam này kém ấn tượng hơn cây gỗ đỏ cổ thụ.
Nghi vấn
Is this spruce tree the tallest in the forest?
Có phải cây vân sam này là cao nhất trong khu rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spruce tree".

Biểu tượng Giáng sinh

Cây vân sam là một trong những loại cây phổ biến nhất được sử dụng làm Cây Giáng sinh ở các nước phương Tây. Nhờ dáng hình chóp đẹp mắt và khả năng giữ kim lá xanh tươi lâu ngay cả khi bị chặt, cây vân sam trở thành biểu tượng quan trọng của lễ hội, được trang trí bằng đèn, đồ trang sức và quà tặng.

Giá trị kinh tế và ứng dụng

Gỗ vân sam có giá trị kinh tế cao, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó là vật liệu chính để sản xuất giấy (bột giấy), gỗ xẻ cho ngành xây dựng, và đặc biệt là trong sản xuất nhạc cụ như đàn guitar, piano và violin nhờ đặc tính âm học tuyệt vời.