spruce tree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evergreen coniferous tree of the genus Picea.
Vietnamese Meaning
Một loại cây lá kim xanh tốt thuộc chi Picea (tên khoa học của cây vân sam).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest was filled with tall spruce trees."
"Khu rừng tràn ngập những cây vân sam cao lớn."
-
"Spruce trees are commonly used for making paper."
"Cây vân sam thường được sử dụng để làm giấy."
-
"The scent of spruce filled the air during our hike."
"Mùi hương của cây vân sam tràn ngập không khí trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spruce | Cây vân sam (loài cây lá kim thường xanh) |
| Noun | spruce wood | Gỗ vân sam |
| Noun | spruce forest | Rừng vân sam |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây vân sam thường được biết đến với hình dáng hình nón và lá kim ngắn, cứng, thường được sử dụng làm cây Giáng sinh. Sự khác biệt chính giữa vân sam và linh sam (fir) nằm ở chỗ lá kim của vân sam mọc trên các 'chốt nhỏ' (pegs) và rụng đi khi khô, trong khi lá kim của linh sam mọc trực tiếp từ cành cây.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ loại hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'a forest of spruce trees'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall spruce tree (cây vân sam cao)
-
majestic majestic spruce tree (cây vân sam hùng vĩ)
-
green green spruce tree (cây vân sam xanh tươi)
-
artificial artificial spruce tree (cây vân sam nhân tạo)
-
plant plant a spruce tree (trồng một cây vân sam)
-
cut down cut down a spruce tree (chặt hạ một cây vân sam)
-
decorate decorate a spruce tree (trang trí một cây vân sam)
-
Christmas Christmas spruce tree (cây vân sam Giáng sinh (cây thông Noel))
-
young young spruce tree (cây vân sam non)
Idioms
-
Christmas spruce tree
Cây vân sam (thường là cây thông) được dùng làm cây Giáng sinh
"Every year, we decorate a beautiful Christmas spruce tree with lights and ornaments."
(Mỗi năm, chúng tôi trang trí một cây vân sam Giáng sinh tuyệt đẹp bằng đèn và đồ trang trí.)
-
spruce wood
Gỗ vân sam (được dùng trong xây dựng, làm nhạc cụ, giấy)
"The guitar was crafted from high-quality spruce wood, giving it a rich sound."
(Cây đàn guitar được chế tác từ gỗ vân sam chất lượng cao, mang lại âm thanh phong phú.)
-
spruce forest
Rừng vân sam (khu rừng chủ yếu có cây vân sam)
"They hiked through a dense spruce forest, enjoying the fresh, crisp air."
(Họ đi bộ xuyên qua một khu rừng vân sam rậm rạp, tận hưởng không khí trong lành, mát mẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spruce tree
Danh từMột loại cây lá kim xanh tốt thuộc chi Picea (tên khoa học của cây vân sam).
"The forest was filled with tall spruce trees."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This spruce tree is as tall as that oak tree. |
Cây vân sam này cao bằng cây sồi kia. |
| Phủ định | This spruce tree is less impressive than the ancient redwood. |
Cây vân sam này kém ấn tượng hơn cây gỗ đỏ cổ thụ. |
| Nghi vấn | Is this spruce tree the tallest in the forest? |
Có phải cây vân sam này là cao nhất trong khu rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spruce tree".
