pavemented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a pavement or paved surface.
Vietnamese Meaning
Có vỉa hè hoặc bề mặt được lát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pavemented road made walking much easier."
"Con đường được lát vỉa hè giúp việc đi bộ trở nên dễ dàng hơn nhiều."
-
"The newly pavemented area provided a safe place for pedestrians."
"Khu vực mới được lát vỉa hè cung cấp một nơi an toàn cho người đi bộ."
-
"The pavemented courtyard was perfect for outdoor dining."
"Sân trong được lát vỉa hè rất thích hợp cho việc ăn uống ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các con đường, khu vực hoặc bề mặt đã được lát bằng vật liệu như đá, bê tông hoặc nhựa đường để tạo thành vỉa hè hoặc đường đi. Nó nhấn mạnh việc có một bề mặt được lát nhân tạo. So với 'paved' (lát), 'pavemented' có thể ít phổ biến hơn nhưng mang sắc thái tương tự, chỉ trạng thái đã được lát vỉa hè.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Newly newly pavemented road (Đường mới được lát)
-
Become become pavemented (Trở nên được lát (đường, vỉa hè...))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pavemented
AdjectiveCó vỉa hè hoặc bề mặt được lát.
"The pavemented road made walking much easier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pavemented".
