scaly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with scales; resembling scales.
Vietnamese Meaning
Có vảy; giống như vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The snake has scaly skin."
"Con rắn có làn da phủ đầy vảy."
-
"The dragon in the story had scaly wings."
"Con rồng trong câu chuyện có đôi cánh phủ đầy vảy."
-
"Some skin conditions can make your skin look scaly."
"Một số bệnh ngoài da có thể khiến da bạn trông có vảy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scaly' thường được dùng để mô tả bề mặt của các loài động vật như cá, bò sát, hoặc một số loài côn trùng. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một bề mặt khô ráp, bong tróc giống như vảy trên da người (ví dụ, trong một số bệnh ngoài da). Sự khác biệt so với các từ như 'squamous' (thuộc vảy) là 'scaly' thiên về mô tả đặc điểm có vảy một cách trực quan, còn 'squamous' mang tính kỹ thuật, khoa học hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly scaly (hơi có vảy, hơi bong tróc)
-
very very scaly (rất có vảy, rất bong tróc)
-
skin scaly skin (da có vảy, da khô ráp bong tróc)
-
creature scaly creature (sinh vật có vảy)
-
texture scaly texture (kết cấu có vảy, bề mặt thô ráp)
-
look look scaly (trông có vảy, trông bong tróc)
-
feel feel scaly (cảm thấy có vảy, cảm thấy thô ráp)
-
become become scaly (trở nên có vảy, bị bong tróc)
Idioms
-
Shed one's scaly skin
Lột bỏ lớp da cũ (mang tính ẩn dụ); thay đổi bản thân, thoát khỏi quá khứ để bắt đầu một điều mới.
"After a difficult year, she felt like she was shedding her scaly skin and starting anew."
(Sau một năm khó khăn, cô ấy cảm thấy như mình đang lột bỏ lớp da cũ và bắt đầu lại từ đầu.)
-
A scaly beast/monster
Một con quái vật/sinh vật có vảy; thường dùng để chỉ rồng, rắn, hoặc những sinh vật thần thoại đáng sợ được mô tả có lớp vảy.
"In the fantasy novel, the hero had to face a huge, scaly beast guarding the treasure."
(Trong tiểu thuyết giả tưởng, người hùng phải đối mặt với một con quái vật to lớn có vảy đang canh giữ kho báu.)
-
Rough and scaly
Thô ráp và có vảy; một cụm từ ghép thường dùng để mô tả bề mặt (đặc biệt là da) có cảm giác không mịn màng và có những mảng vảy.
"His hands were rough and scaly from years of hard labor."
(Bàn tay của ông ấy thô ráp và có vảy do nhiều năm lao động vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scaly
adjectiveCó vảy; giống như vảy.
"The snake has scaly skin."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This snake's skin is as scaly as that crocodile's. |
Da của con rắn này xù xì như da của con cá sấu kia. |
| Phủ định | That fish's scales are less scaly than this lizard's. |
Vảy của con cá đó ít xù xì hơn vảy của con thằn lằn này. |
| Nghi vấn | Is this dragon the most scaly creature in the kingdom? |
Con rồng này có phải là sinh vật xù xì nhất trong vương quốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaly".
