(Top Banner Ad)
scaly
B1
adjective B1 Động vật học, Sinh học

scaly

UK: /ˈskeɪli/ • US: /ˈskeɪli/

Nghĩa tiếng Việt

có vảy phủ vảy da vảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with scales; resembling scales.

Vietnamese Meaning

Có vảy; giống như vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snake has scaly skin."

    "Con rắn có làn da phủ đầy vảy."

  • "The dragon in the story had scaly wings."

    "Con rồng trong câu chuyện có đôi cánh phủ đầy vảy."

  • "Some skin conditions can make your skin look scaly."

    "Một số bệnh ngoài da có thể khiến da bạn trông có vảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scale vảy (của cá, bò sát)
Verb scale cạo vảy, lột vảy
Noun/Gerund descaling việc loại bỏ vảy
Adjective scaled có vảy, đã cạo vảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaljō
Frankish
*skala
Old French
escale
Middle English
scale
English
scale
English
scaly

Nguồn gốc của 'scaly'

Từ 'scaly' bắt nguồn từ danh từ 'scale', có nghĩa là vảy của cá hoặc bò sát. 'Scale' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escale', ban đầu mang ý nghĩa là vỏ hoặc lớp bọc bên ngoài. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua các ngôn ngữ German cổ, luôn giữ hình ảnh về một lớp bảo vệ cứng cáp, bên ngoài, tương tự như vỏ ốc hay vảy cá, nhấn mạnh đặc tính bề mặt có vảy hoặc sần sùi.

Usage Note

Từ 'scaly' thường được dùng để mô tả bề mặt của các loài động vật như cá, bò sát, hoặc một số loài côn trùng. Nó cũng có thể được dùng để mô tả một bề mặt khô ráp, bong tróc giống như vảy trên da người (ví dụ, trong một số bệnh ngoài da). Sự khác biệt so với các từ như 'squamous' (thuộc vảy) là 'scaly' thiên về mô tả đặc điểm có vảy một cách trực quan, còn 'squamous' mang tính kỹ thuật, khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Phó từ + "scaly" (Adverb + "scaly")
  • slightly slightly scaly
    (hơi có vảy, hơi bong tróc)
  • very very scaly
    (rất có vảy, rất bong tróc)
"scaly" + Danh từ ("scaly" + Noun)
  • skin scaly skin
    (da có vảy, da khô ráp bong tróc)
  • creature scaly creature
    (sinh vật có vảy)
  • texture scaly texture
    (kết cấu có vảy, bề mặt thô ráp)
Động từ liên kết + "scaly" (Linking Verb + "scaly")
  • look look scaly
    (trông có vảy, trông bong tróc)
  • feel feel scaly
    (cảm thấy có vảy, cảm thấy thô ráp)
  • become become scaly
    (trở nên có vảy, bị bong tróc)

Idioms

  • Shed one's scaly skin

    Lột bỏ lớp da cũ (mang tính ẩn dụ); thay đổi bản thân, thoát khỏi quá khứ để bắt đầu một điều mới.

    "After a difficult year, she felt like she was shedding her scaly skin and starting anew."

    (Sau một năm khó khăn, cô ấy cảm thấy như mình đang lột bỏ lớp da cũ và bắt đầu lại từ đầu.)

  • A scaly beast/monster

    Một con quái vật/sinh vật có vảy; thường dùng để chỉ rồng, rắn, hoặc những sinh vật thần thoại đáng sợ được mô tả có lớp vảy.

    "In the fantasy novel, the hero had to face a huge, scaly beast guarding the treasure."

    (Trong tiểu thuyết giả tưởng, người hùng phải đối mặt với một con quái vật to lớn có vảy đang canh giữ kho báu.)

  • Rough and scaly

    Thô ráp và có vảy; một cụm từ ghép thường dùng để mô tả bề mặt (đặc biệt là da) có cảm giác không mịn màng và có những mảng vảy.

    "His hands were rough and scaly from years of hard labor."

    (Bàn tay của ông ấy thô ráp và có vảy do nhiều năm lao động vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scaly

adjective
Lật mặt

Có vảy; giống như vảy.

"The snake has scaly skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This snake's skin is as scaly as that crocodile's.
Da của con rắn này xù xì như da của con cá sấu kia.
Phủ định
That fish's scales are less scaly than this lizard's.
Vảy của con cá đó ít xù xì hơn vảy của con thằn lằn này.
Nghi vấn
Is this dragon the most scaly creature in the kingdom?
Con rồng này có phải là sinh vật xù xì nhất trong vương quốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scaly".

Rồng và Sinh vật Huyền thoại có vảy

Trong văn hóa phương Tây, rồng thường được miêu tả là những sinh vật khổng lồ, đáng sợ với lớp vảy cứng cáp, sáng bóng. Lớp vảy này không chỉ là biểu tượng của sức mạnh và sự bất khả xâm phạm mà còn liên kết với sự tham lam (như rồng giữ kho báu) hoặc trí tuệ cổ xưa. Các sinh vật thần thoại khác như rắn biển khổng lồ hay một số loài quái vật cũng thường có đặc điểm 'có vảy', thể hiện sự nguy hiểm, bí ẩn hoặc quyền năng phi thường.

Da có vảy và ý nghĩa y học

Thuật ngữ 'scaly' thường được dùng trong y học để mô tả các tình trạng da khô, bong tróc hoặc có vảy, ví dụ như trong bệnh vảy nến (psoriasis), chàm (eczema) hoặc khô da nghiêm trọng. Trong một số nền văn hóa, các tình trạng da như vậy đôi khi có thể gây ra sự hiểu lầm hoặc kỳ thị xã hội, dù chúng thường không lây nhiễm và cần được chẩn đoán, điều trị y tế phù hợp.