squared
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been multiplied by itself; raised to the power of two.
Vietnamese Meaning
Đã được nhân với chính nó; được nâng lên lũy thừa hai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The area of a square is the length of one side squared."
"Diện tích của một hình vuông là độ dài của một cạnh bình phương."
-
"Two squared is four."
"Hai bình phương là bốn."
-
"The room is approximately squared."
"Căn phòng xấp xỉ hình vuông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | square | hình vuông, quảng trường, bình phương (trong toán học) |
| Verb | square | làm cho vuông, bình phương, giải quyết, dàn xếp, đối mặt |
| Adjective | square | vuông, thẳng thắn, công bằng, cân xứng |
| Adverb | squarely | một cách thẳng thắn, trực diện, chính xác |
| Noun | squareness | tính vuông vắn, sự ngay thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, 'squared' được dùng để chỉ một số hoặc biểu thức đã được nhân với chính nó. Nó thường được sử dụng trong các công thức tính diện tích, thể tích hoặc trong các phương trình bậc hai. Ví dụ, 'a squared' có nghĩa là 'a * a'. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'squared' trong ngữ cảnh toán học này, nhưng các cụm từ như 'to the power of two' hoặc 'raised to the second power' có thể được sử dụng thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get squared away (giải quyết xong xuôi, sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy)
-
all all squared up (đã thanh toán hết nợ nần, mọi việc đã ổn thỏa)
-
squared squared off/up (with someone) (chuẩn bị đối đầu, sẵn sàng đối mặt (với ai đó))
-
meter meter squared (mét vuông (đơn vị đo diện tích))
-
kilometer kilometer squared (kilômét vuông (đơn vị đo diện tích))
Idioms
-
fair and square
công bằng và trung thực, đúng luật
"She won the competition fair and square, with no cheating involved."
(Cô ấy đã thắng cuộc thi một cách công bằng và đúng luật, không hề gian lận.)
-
back to square one
trở lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu (thường là sau một thất bại)
"Our new plan failed, so we're back to square one."
(Kế hoạch mới của chúng tôi thất bại, nên chúng tôi phải quay lại từ đầu.)
-
get one's shoulders squared
chuẩn bị đối mặt với khó khăn, sẵn sàng gánh vác trách nhiệm
"He squared his shoulders and faced the challenging situation."
(Anh ấy đã chuẩn bị tinh thần và đối mặt với tình huống đầy thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squared
Tính từĐã được nhân với chính nó; được nâng lên lũy thừa hai.
"The area of a square is the length of one side squared."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squared".
