(Top Banner Ad)
squared
B2
Tính từ B2 Toán học, Đại số, Hình học

squared

UK: /skweəd/ • US: /skwerd/

Nghĩa tiếng Việt

bình phương mũ hai lũy thừa hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been multiplied by itself; raised to the power of two.

Vietnamese Meaning

Đã được nhân với chính nó; được nâng lên lũy thừa hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area of a square is the length of one side squared."

    "Diện tích của một hình vuông là độ dài của một cạnh bình phương."

  • "Two squared is four."

    "Hai bình phương là bốn."

  • "The room is approximately squared."

    "Căn phòng xấp xỉ hình vuông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square hình vuông, quảng trường, bình phương (trong toán học)
Verb square làm cho vuông, bình phương, giải quyết, dàn xếp, đối mặt
Adjective square vuông, thẳng thắn, công bằng, cân xứng
Adverb squarely một cách thẳng thắn, trực diện, chính xác
Noun squareness tính vuông vắn, sự ngay thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Đại số, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kwetwer-
Latin
quattuor
Vulgar Latin
*exquadrare*
Old French
esquarre
Middle English
squar
English
square
English
squared

Nguồn gốc hình học và trật tự

Từ 'squared' bắt nguồn từ 'square' (hình vuông), có gốc từ tiếng Latin 'quattuor' (bốn). Ban đầu, nó chỉ hành động làm cho một vật có hình dáng vuông vắn hoặc tạo thành một góc vuông. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng để chỉ sự hoàn thành, sự sắp xếp gọn gàng, hoặc sự công bằng và thẳng thắn, phản ánh tính chất ổn định và cân đối của hình vuông.

Usage Note

Trong toán học, 'squared' được dùng để chỉ một số hoặc biểu thức đã được nhân với chính nó. Nó thường được sử dụng trong các công thức tính diện tích, thể tích hoặc trong các phương trình bậc hai. Ví dụ, 'a squared' có nghĩa là 'a * a'. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'squared' trong ngữ cảnh toán học này, nhưng các cụm từ như 'to the power of two' hoặc 'raised to the second power' có thể được sử dụng thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squared
  • get get squared away
    (giải quyết xong xuôi, sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy)
  • all all squared up
    (đã thanh toán hết nợ nần, mọi việc đã ổn thỏa)
  • squared squared off/up (with someone)
    (chuẩn bị đối đầu, sẵn sàng đối mặt (với ai đó))
Noun + squared
  • meter meter squared
    (mét vuông (đơn vị đo diện tích))
  • kilometer kilometer squared
    (kilômét vuông (đơn vị đo diện tích))

Idioms

  • fair and square

    công bằng và trung thực, đúng luật

    "She won the competition fair and square, with no cheating involved."

    (Cô ấy đã thắng cuộc thi một cách công bằng và đúng luật, không hề gian lận.)

  • back to square one

    trở lại điểm xuất phát, bắt đầu lại từ đầu (thường là sau một thất bại)

    "Our new plan failed, so we're back to square one."

    (Kế hoạch mới của chúng tôi thất bại, nên chúng tôi phải quay lại từ đầu.)

  • get one's shoulders squared

    chuẩn bị đối mặt với khó khăn, sẵn sàng gánh vác trách nhiệm

    "He squared his shoulders and faced the challenging situation."

    (Anh ấy đã chuẩn bị tinh thần và đối mặt với tình huống đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squared

Tính từ
Lật mặt

Đã được nhân với chính nó; được nâng lên lũy thừa hai.

"The area of a square is the length of one side squared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squared".

Biểu tượng của sự công bằng và chính trực

Trong văn hóa phương Tây, 'square' thường được dùng để chỉ sự công bằng, trung thực và đáng tin cậy. Các thành ngữ như 'a square deal' (một giao dịch công bằng) hoặc 'fair and square' nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch và đạo đức trong các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.

Khởi điểm từ trò chơi

Thành ngữ 'back to square one' (trở lại ô số một) được cho là xuất phát từ các trò chơi cờ bàn hoặc bản đồ trong chương trình phát thanh thể thao. Nó mô tả tình huống người chơi hoặc đội phải quay lại điểm khởi đầu sau một thất bại hoặc sai lầm lớn, ngụ ý phải bắt đầu lại mọi thứ từ con số không.