(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ squared
B2

squared

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bình phương mũ hai lũy thừa hai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Squared'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã được nhân với chính nó; được nâng lên lũy thừa hai.

Definition (English Meaning)

Having been multiplied by itself; raised to the power of two.

Ví dụ Thực tế với 'Squared'

  • "The area of a square is the length of one side squared."

    "Diện tích của một hình vuông là độ dài của một cạnh bình phương."

  • "Two squared is four."

    "Hai bình phương là bốn."

  • "The room is approximately squared."

    "Căn phòng xấp xỉ hình vuông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Squared'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: square
  • Adjective: squared
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

to the second power(lũy thừa bậc hai)
raised to the power of two(nâng lên lũy thừa hai)

Trái nghĩa (Antonyms)

square root(căn bậc hai)

Từ liên quan (Related Words)

cube(lập phương)
exponent(số mũ)
rectangle(hình chữ nhật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Toán học Đại số Hình học

Ghi chú Cách dùng 'Squared'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong toán học, 'squared' được dùng để chỉ một số hoặc biểu thức đã được nhân với chính nó. Nó thường được sử dụng trong các công thức tính diện tích, thể tích hoặc trong các phương trình bậc hai. Ví dụ, 'a squared' có nghĩa là 'a * a'. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'squared' trong ngữ cảnh toán học này, nhưng các cụm từ như 'to the power of two' hoặc 'raised to the second power' có thể được sử dụng thay thế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Squared'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)