(Top Banner Ad)
raised to the power of two
B1
Cụm từ B1 Toán học

raised to the power of two

Nghĩa tiếng Việt

nâng lên lũy thừa bậc hai bình phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To multiply a number by itself; to square a number.

Vietnamese Meaning

Nâng một số lên lũy thừa bậc hai; bình phương một số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Four raised to the power of two is sixteen."

    "Bốn nâng lên lũy thừa bậc hai là mười sáu."

  • "In the equation y = x², y is x raised to the power of two."

    "Trong phương trình y = x², y là x nâng lên lũy thừa bậc hai."

  • "If you raise 5 to the power of two, you get 25."

    "Nếu bạn nâng 5 lên lũy thừa bậc hai, bạn sẽ được 25."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb square Bình phương (nhân một số với chính nó)
Noun square Bình phương (kết quả của phép nhân một số với chính nó); hình vuông
Noun power Lũy thừa; số mũ
Noun exponent Số mũ
Adjective exponential Theo cấp số mũ; liên quan đến số mũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quadrus
Vulgar Latin
*exquadrare
Old French
esquarrer
Middle English
squaren
Modern English
square

Nguồn gốc khái niệm bình phương

Cụm từ 'raised to the power of two' là một cách diễn đạt toán học để chỉ việc nhân một số với chính nó, còn gọi là 'bình phương' số đó (squaring a number). Khái niệm 'bình phương' đã có từ thời cổ đại, khi các nhà toán học Babylon và Hy Lạp sử dụng nó để tính diện tích của các hình vuông. Từ 'square' (hình vuông, bình phương) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrus' (hình vuông) và qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, ám chỉ hành động tạo ra một hình vuông hoặc nhân một số với chính nó. Đây là lý do tại sao 'raised to the power of two' thường được gọi tắt là 'squared'.

Sự xuất hiện của 'power'

Trong toán học, thuật ngữ 'power' (lũy thừa) được sử dụng để chỉ số lần một số (cơ số) được nhân với chính nó. Số 'two' (hai) trong cụm từ 'raised to the power of two' là số mũ, cho biết cơ số được nhân với chính nó hai lần. Việc sử dụng 'power' trong ý nghĩa toán học này trở nên phổ biến vào thế kỷ 17, đặc biệt với công trình của nhà toán học René Descartes, giúp chuẩn hóa cách chúng ta biểu diễn và đọc các biểu thức lũy thừa ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong toán học để diễn tả phép toán bình phương một số. 'Raise' ở đây mang nghĩa 'nâng lên', 'power' là 'lũy thừa', và 'two' chỉ lũy thừa bậc hai. Cách diễn đạt này nhấn mạnh hành động nâng một số lên một lũy thừa cụ thể.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối động từ 'raised' với cụm 'the power of two', cho biết lũy thừa mà số được nâng lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + [raised to the power of two]
  • number A number raised to the power of two
    (Một số được nâng lên lũy thừa bậc hai (bình phương một số))
  • value The value raised to the power of two
    (Giá trị được nâng lên lũy thừa bậc hai)
  • base The base raised to the power of two
    (Cơ số được nâng lên lũy thừa bậc hai)
Verb + [raised to the power of two]
  • is is raised to the power of two
    (được nâng lên lũy thừa bậc hai)
  • calculate calculate X raised to the power of two
    (tính X mũ hai (tính bình phương của X))
  • get to get a number raised to the power of two
    (để nhận được một số mũ hai)

Idioms

  • X raised to the power of two (literal usage)

    X được nâng lên lũy thừa bậc hai (bình phương X)

    "To find the area of a square, you calculate its side length raised to the power of two."

    (Để tìm diện tích hình vuông, bạn tính độ dài cạnh của nó được nâng lên lũy thừa bậc hai.)

  • Effort raised to the power of two

    Nỗ lực được tăng cường gấp bội

    "To finish on time, we need our efforts to be raised to the power of two."

    (Để hoàn thành đúng hạn, chúng ta cần nỗ lực của mình được tăng cường gấp bội.)

  • Impact raised to the power of two

    Tác động được nhân lên gấp bội

    "The new marketing strategy had an impact raised to the power of two on sales."

    (Chiến lược marketing mới đã có tác động được nhân lên gấp bội đối với doanh số bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raised to the power of two

Cụm từ
Lật mặt

Nâng một số lên lũy thừa bậc hai; bình phương một số.

"Four raised to the power of two is sixteen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raised to the power of two".

Liên hệ với Hình học: Diện tích Hình vuông

Khái niệm 'nâng lên lũy thừa bậc hai' có nguồn gốc sâu xa từ hình học, đặc biệt là việc tính diện tích của một hình vuông. Khi bạn nhân một số với chính nó (ví dụ: 3 x 3), kết quả (9) chính là diện tích của một hình vuông có cạnh dài bằng số đó (3). Vì vậy, 'bình phương một số' hay 'mũ hai' là cách nói khác để tìm diện tích của một hình vuông với cạnh là số đó.

Định lý Pythagoras

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của việc 'nâng lên lũy thừa bậc hai' là trong Định lý Pythagoras (a² + b² = c²). Định lý này mô tả mối quan hệ giữa ba cạnh của một tam giác vuông, nơi tổng bình phương của hai cạnh góc vuông bằng bình phương của cạnh huyền. Đây là một nền tảng cơ bản trong toán học và kiến trúc, cho thấy tầm quan trọng của phép bình phương.