(Top Banner Ad)
st. john's wort
B2
danh từ B2 Thực vật học, Y học

st. john's wort

UK: /ˌseɪnt ˈdʒɒnz wɜːt/ • US: /ˌseɪnt ˈdʒɑːnz wɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ban âu cỏ thánh John
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A herbaceous plant of the genus Hypericum, especially Hypericum perforatum, with yellow flowers, used in herbal medicine to treat depression and other conditions.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân thảo thuộc chi Hypericum, đặc biệt là Hypericum perforatum, với hoa màu vàng, được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị trầm cảm và các bệnh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She takes St. John's Wort to help manage her mild depression."

    "Cô ấy uống St. John's Wort để giúp kiểm soát chứng trầm cảm nhẹ của mình."

  • "Studies have shown that St. John's Wort can be effective in treating mild to moderate depression."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng St. John's Wort có thể có hiệu quả trong việc điều trị chứng trầm cảm từ nhẹ đến trung bình."

  • "Always consult with a doctor before taking St. John's Wort, especially if you are already taking other medications."

    "Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng St. John's Wort, đặc biệt nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wort Thảo mộc, cây (thường dùng trong tên gọi các loài cây khác, ví dụ: lungwort - cây phổi, liverwort - cây gan)
Proper Noun Saint John Thánh John (ám chỉ Thánh John Tẩy Giả, người mà loài cây này được đặt tên theo)
Noun Hypericum Chi Ban Âu (tên khoa học của chi thực vật mà St. John's wort thuộc về, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học)

Synonyms

Hypericum perforatum (Cây ban âu (tên khoa học))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrt
Latin
Sanctus Iohannes
Old French
Seint Johan
English
Saint John's
English
St. John's wort

Nguồn gốc tên gọi

Cây St. John's wort (còn gọi là cỏ thánh John) được đặt tên theo Thánh John Tẩy Giả (St. John the Baptist). Loài cây này nổi tiếng vì thường ra hoa rực rỡ vào khoảng ngày lễ của Thánh John, tức ngày 24 tháng 6 hàng năm. Từ 'wort' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cây' hoặc 'thảo mộc', chỉ ra bản chất thực vật của nó.

Truyền thuyết và biểu tượng

Theo truyền thuyết, khi ép nát những cánh hoa và lá của cây, chất dịch màu đỏ tiết ra được cho là biểu tượng của máu Thánh John Tẩy Giả. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt vào đêm trước ngày lễ của Thánh John, người ta thường treo St. John's wort ở cửa ra vào hoặc cửa sổ để xua đuổi tà ma, bảo vệ khỏi phù thủy và mang lại may mắn.

Usage Note

St. John's Wort thường được sử dụng như một phương thuốc thảo dược tự nhiên để điều trị các triệu chứng trầm cảm nhẹ đến trung bình. Nó được cho là có tác dụng bằng cách ảnh hưởng đến các chất dẫn truyền thần kinh trong não, chẳng hạn như serotonin, dopamine và norepinephrine. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng St. John's Wort có thể tương tác với một số loại thuốc kê đơn và có thể gây ra tác dụng phụ ở một số người.

Prepositions

for as

‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: St. John's wort is used for treating depression). ‘As’ được dùng để chỉ vai trò (ví dụ: St. John's wort is used as a herbal remedy).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + St. John's wort
  • take take St. John's wort
    (dùng/uống St. John's wort)
  • use use St. John's wort
    (sử dụng St. John's wort)
  • prescribe prescribe St. John's wort
    (kê toa St. John's wort (thường do bác sĩ))
St. John's wort + Danh từ
  • extract St. John's wort extract
    (chiết xuất St. John's wort)
  • supplement St. John's wort supplement
    (thực phẩm bổ sung St. John's wort (dạng viên uống))
  • tea St. John's wort tea
    (trà St. John's wort)
  • oil St. John's wort oil
    (dầu St. John's wort)
Tính từ + St. John's wort
  • dried dried St. John's wort
    (St. John's wort khô)
  • liquid liquid St. John's wort
    (St. John's wort dạng lỏng)
  • herbal herbal St. John's wort
    (St. John's wort thảo dược)

Idioms

  • taking St. John's wort for depression

    dùng St. John's wort để điều trị trầm cảm

    "Many people consider taking St. John's wort for mild to moderate depression."

    (Nhiều người cân nhắc dùng St. John's wort cho chứng trầm cảm từ nhẹ đến trung bình.)

  • St. John's wort as an herbal remedy

    St. John's wort như một phương thuốc thảo dược

    "St. John's wort is widely known as an herbal remedy for various conditions."

    (St. John's wort được biết đến rộng rãi như một phương thuốc thảo dược cho nhiều tình trạng bệnh khác nhau.)

  • St. John's wort supplement

    viên uống bổ sung St. John's wort

    "You can find St. John's wort supplement in most health food stores."

    (Bạn có thể tìm thấy viên uống bổ sung St. John's wort ở hầu hết các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

st. john's wort

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thân thảo thuộc chi Hypericum, đặc biệt là Hypericum perforatum, với hoa màu vàng, được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị trầm cảm và các bệnh khác.

"She takes St. John's Wort to help manage her mild depression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Where can I find St. John's Wort in this city?
Tôi có thể tìm thấy cây St. John's Wort ở đâu trong thành phố này?
Phủ định
Why isn't St. John's Wort recommended for people taking antidepressants?
Tại sao cây St. John's Wort không được khuyến nghị cho những người đang dùng thuốc chống trầm cảm?
Nghi vấn
What effects does St. John's Wort have on the body?
Cây St. John's Wort có tác dụng gì đối với cơ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "st. john's wort".

Thảo dược trị trầm cảm và cảnh báo tương tác thuốc

Ở nhiều nước phương Tây, St. John's wort được biết đến rộng rãi như một phương thuốc thảo dược phổ biến để điều trị các triệu chứng trầm cảm nhẹ đến trung bình, được xem là một lựa chọn tự nhiên. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng vì nó có thể tương tác nghiêm trọng với nhiều loại thuốc kê đơn khác như thuốc chống trầm cảm, thuốc tránh thai và thuốc chống đông máu.

Cây có khả năng chống lại tà ma

Ngoài công dụng y học, St. John's wort còn có một lịch sử phong phú trong văn hóa dân gian châu Âu. Nó thường được hái vào đêm trước ngày lễ Thánh John (Đêm Hạ chí), một thời điểm được cho là có ma thuật mạnh mẽ. Người dân tin rằng loài cây này có thể bảo vệ chống lại ma quỷ, bùa ngải, mang lại may mắn và xua đuổi những linh hồn tiêu cực.