(Top Banner Ad)
stack overflow
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

stack overflow

UK: /stæk ˈəʊvəfləʊ/ • US: /stæk ˈoʊvərfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tràn bộ nhớ stack lỗi tràn stack
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error that occurs when a program tries to use more memory than is available on the call stack.

Vietnamese Meaning

Lỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng sử dụng nhiều bộ nhớ hơn mức có sẵn trên stack (ngăn xếp) cuộc gọi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed due to a stack overflow."

    "Chương trình bị sập do lỗi tràn stack."

  • "Stack Overflow is a popular Q&A site for programmers."

    "Stack Overflow là một trang web hỏi đáp phổ biến dành cho các lập trình viên."

  • "A stack overflow can lead to program termination."

    "Lỗi tràn stack có thể dẫn đến việc chương trình bị dừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stack chồng, đống (thường là gọn gàng); ngăn xếp (trong tin học)
Verb stack chất thành chồng, xếp chồng lên nhau
Noun overflow sự tràn, lượng tràn ra
Verb overflow tràn ra, chảy tràn
Adjective stacked được chất đống, xếp chồng
Adjective overflowing đang tràn ra, đầy ứ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
stack
English
overflow
Computer Science (English)
stack overflow

Nguồn gốc thuật ngữ "Stack Overflow"

"Stack overflow" là một thuật ngữ kỹ thuật trong khoa học máy tính, xuất hiện khi một chương trình cố gắng sử dụng nhiều bộ nhớ trong "ngăn xếp" (call stack) hơn mức được cấp phát. Hãy tưởng tượng bạn đang chất một đống sách (stack) và chồng sách này cứ cao dần lên đến mức không thể giữ được nữa và đổ sập xuống (overflow). Tương tự, khi bộ nhớ stack trong máy tính bị "tràn", chương trình sẽ gặp lỗi và dừng hoạt động. Thuật ngữ này trở nên phổ biến với sự phát triển của lập trình hiện đại.

Usage Note

Lỗi stack overflow thường xảy ra trong lập trình khi một hàm đệ quy gọi chính nó quá nhiều lần mà không có điều kiện dừng, hoặc khi một hàm khai báo một lượng lớn biến cục bộ trên stack. Điều này dẫn đến việc stack tràn bộ nhớ được cấp phát cho nó, gây ra lỗi.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', thường chỉ ngữ cảnh xảy ra lỗi: 'a stack overflow in the function'. Khi dùng 'with', thường chỉ nguyên nhân gây ra lỗi: 'a stack overflow with too many recursive calls'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stack overflow
  • encounter encounter a stack overflow
    (gặp lỗi tràn stack)
  • cause cause a stack overflow
    (gây ra lỗi tràn stack)
  • debug debug a stack overflow
    (gỡ lỗi tràn stack)
Adjective + stack overflow
  • recursive recursive stack overflow
    (lỗi tràn stack do đệ quy)
  • potential potential stack overflow
    (lỗi tràn stack tiềm ẩn)
Noun + stack overflow
  • stack overflow stack overflow error
    (lỗi tràn stack)
  • stack overflow stack overflow protection
    (bảo vệ chống tràn stack)

Idioms

  • get a stack overflow

    bị (gặp phải) lỗi tràn stack

    "I always get a stack overflow when running this recursive function."

    (Tôi luôn bị lỗi tràn stack khi chạy hàm đệ quy này.)

  • fix a stack overflow

    khắc phục lỗi tràn stack

    "The developer spent hours trying to fix a stack overflow in the legacy code."

    (Nhà phát triển đã dành hàng giờ để cố gắng khắc phục lỗi tràn stack trong đoạn mã cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stack overflow

Danh từ
Lật mặt

Lỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng sử dụng nhiều bộ nhớ hơn mức có sẵn trên stack (ngăn xếp) cuộc gọi.

"The program crashed due to a stack overflow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website, which is called Stack Overflow, is a valuable resource for programmers.
Trang web, được gọi là Stack Overflow, là một nguồn tài nguyên quý giá cho các lập trình viên.
Phủ định
The coding problem, which led to a stack overflow, wasn't something the junior developer could fix alone.
Vấn đề lập trình, dẫn đến lỗi tràn bộ nhớ stack (stack overflow), không phải là thứ mà nhà phát triển cấp dưới có thể tự mình sửa chữa.
Nghi vấn
Is Stack Overflow, where many programmers seek help, a reliable source of information?
Stack Overflow, nơi nhiều lập trình viên tìm kiếm sự giúp đỡ, có phải là một nguồn thông tin đáng tin cậy không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer will face a stack overflow if they don't optimize their recursive function.
Lập trình viên sẽ đối mặt với lỗi tràn bộ nhớ stack nếu họ không tối ưu hóa hàm đệ quy của mình.
Phủ định
The application won't have a stack overflow if we allocate enough memory.
Ứng dụng sẽ không bị tràn bộ nhớ stack nếu chúng ta cấp phát đủ bộ nhớ.
Nghi vấn
Will this code cause a stack overflow when it's run?
Liệu đoạn mã này có gây ra lỗi tràn bộ nhớ stack khi nó chạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stack overflow".

Cộng đồng Stack Overflow (website)

Stack Overflow không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là tên của một trang web hỏi đáp cộng đồng rất nổi tiếng dành cho các lập trình viên trên toàn thế giới. Hàng triệu nhà phát triển truy cập trang web này hàng ngày để tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề lập trình, bao gồm cả cách xử lý lỗi 'stack overflow'.

Tầm quan trọng trong lập trình

Lỗi 'stack overflow' là một trong những lỗi phổ biến và cơ bản nhất mà các lập trình viên gặp phải, đặc biệt là khi làm việc với các hàm đệ quy (recursive functions) hoặc cấu trúc dữ liệu phức tạp. Việc hiểu và biết cách khắc phục lỗi này là kỹ năng thiết yếu đối với bất kỳ ai theo đuổi sự nghiệp lập trình, phản ánh một phần văn hóa gỡ lỗi (debugging) trong ngành công nghiệp phần mềm.