stack overflow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error that occurs when a program tries to use more memory than is available on the call stack.
Vietnamese Meaning
Lỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng sử dụng nhiều bộ nhớ hơn mức có sẵn trên stack (ngăn xếp) cuộc gọi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program crashed due to a stack overflow."
"Chương trình bị sập do lỗi tràn stack."
-
"Stack Overflow is a popular Q&A site for programmers."
"Stack Overflow là một trang web hỏi đáp phổ biến dành cho các lập trình viên."
-
"A stack overflow can lead to program termination."
"Lỗi tràn stack có thể dẫn đến việc chương trình bị dừng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stack | chồng, đống (thường là gọn gàng); ngăn xếp (trong tin học) |
| Verb | stack | chất thành chồng, xếp chồng lên nhau |
| Noun | overflow | sự tràn, lượng tràn ra |
| Verb | overflow | tràn ra, chảy tràn |
| Adjective | stacked | được chất đống, xếp chồng |
| Adjective | overflowing | đang tràn ra, đầy ứ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lỗi stack overflow thường xảy ra trong lập trình khi một hàm đệ quy gọi chính nó quá nhiều lần mà không có điều kiện dừng, hoặc khi một hàm khai báo một lượng lớn biến cục bộ trên stack. Điều này dẫn đến việc stack tràn bộ nhớ được cấp phát cho nó, gây ra lỗi.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường chỉ ngữ cảnh xảy ra lỗi: 'a stack overflow in the function'. Khi dùng 'with', thường chỉ nguyên nhân gây ra lỗi: 'a stack overflow with too many recursive calls'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encounter encounter a stack overflow (gặp lỗi tràn stack)
-
cause cause a stack overflow (gây ra lỗi tràn stack)
-
debug debug a stack overflow (gỡ lỗi tràn stack)
-
recursive recursive stack overflow (lỗi tràn stack do đệ quy)
-
potential potential stack overflow (lỗi tràn stack tiềm ẩn)
-
stack overflow stack overflow error (lỗi tràn stack)
-
stack overflow stack overflow protection (bảo vệ chống tràn stack)
Idioms
-
get a stack overflow
bị (gặp phải) lỗi tràn stack
"I always get a stack overflow when running this recursive function."
(Tôi luôn bị lỗi tràn stack khi chạy hàm đệ quy này.)
-
fix a stack overflow
khắc phục lỗi tràn stack
"The developer spent hours trying to fix a stack overflow in the legacy code."
(Nhà phát triển đã dành hàng giờ để cố gắng khắc phục lỗi tràn stack trong đoạn mã cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stack overflow
Danh từLỗi xảy ra khi một chương trình cố gắng sử dụng nhiều bộ nhớ hơn mức có sẵn trên stack (ngăn xếp) cuộc gọi.
"The program crashed due to a stack overflow."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website, which is called Stack Overflow, is a valuable resource for programmers. |
Trang web, được gọi là Stack Overflow, là một nguồn tài nguyên quý giá cho các lập trình viên. |
| Phủ định | The coding problem, which led to a stack overflow, wasn't something the junior developer could fix alone. |
Vấn đề lập trình, dẫn đến lỗi tràn bộ nhớ stack (stack overflow), không phải là thứ mà nhà phát triển cấp dưới có thể tự mình sửa chữa. |
| Nghi vấn | Is Stack Overflow, where many programmers seek help, a reliable source of information? |
Stack Overflow, nơi nhiều lập trình viên tìm kiếm sự giúp đỡ, có phải là một nguồn thông tin đáng tin cậy không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The programmer will face a stack overflow if they don't optimize their recursive function. |
Lập trình viên sẽ đối mặt với lỗi tràn bộ nhớ stack nếu họ không tối ưu hóa hàm đệ quy của mình. |
| Phủ định | The application won't have a stack overflow if we allocate enough memory. |
Ứng dụng sẽ không bị tràn bộ nhớ stack nếu chúng ta cấp phát đủ bộ nhớ. |
| Nghi vấn | Will this code cause a stack overflow when it's run? |
Liệu đoạn mã này có gây ra lỗi tràn bộ nhớ stack khi nó chạy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stack overflow".
