(Top Banner Ad)
stack
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học

stack

UK: /stæk/ • US: /stæk/

Nghĩa tiếng Việt

chồng đống xếp chồng lớp (trong lập trình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pile of things, typically neatly arranged one on top of another.

Vietnamese Meaning

Một chồng, đống đồ vật, thường được sắp xếp gọn gàng cái này lên trên cái kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a stack of papers on his desk."

    "Có một chồng giấy trên bàn của anh ấy."

  • "The company is stacking up huge debts."

    "Công ty đang tích lũy những khoản nợ khổng lồ."

  • "She stacked the firewood neatly by the shed."

    "Cô ấy xếp chồng củi gọn gàng bên cạnh nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stack Chồng, đống, cọc (sách, đĩa, gỗ...); ống khói (của nhà máy)
Verb stack Xếp chồng lên, chất đống
Adjective stackable Có thể xếp chồng lên được
Noun stacker Người hoặc máy xếp chồng
Verb unstack Bỏ chồng ra, tháo dỡ (đồ vật đã xếp chồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
stakkr
Old English
stæc
Middle English
stak
Modern English
stack

Từ đống cỏ khô đến chồng sách

Từ 'stack' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'stakkr', ban đầu dùng để chỉ những đống cỏ khô hoặc ngũ cốc được chất cao trong nông nghiệp. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh cổ và phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ sự sắp xếp đồ vật nào chồng lên nhau một cách gọn gàng hoặc lộn xộn. Hãy nghĩ về một đống cỏ khô khổng lồ, và bạn sẽ hiểu ý nghĩa cốt lõi của từ này!

Usage Note

Từ 'stack' thường ngụ ý sự sắp xếp có trật tự và ổn định. So với 'pile', 'stack' mang tính tổ chức hơn. Ví dụ: 'a stack of books' ám chỉ một chồng sách được xếp gọn gàng, trong khi 'a pile of books' có thể là một đống sách lộn xộn.

Prepositions

of on

'Stack of' được dùng để chỉ những gì tạo nên chồng. Ví dụ: 'a stack of pancakes' (một chồng bánh kếp). 'Stack on' thường được dùng khi mô tả việc xếp chồng lên một vật khác, ví dụ: 'stack boxes on pallets' (xếp chồng hộp lên các tấm kê hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stack (noun)
  • high a high stack of books
    (một chồng sách cao)
  • neat a neat stack of papers
    (một chồng giấy gọn gàng)
  • tall a tall stack of pancakes
    (một chồng bánh kếp cao)
Verb + stack (noun)
  • build build a stack of bricks
    (xây một chồng gạch)
  • clear clear a stack of dirty dishes
    (dọn một chồng bát đĩa bẩn)
  • make make a stack of brochures
    (tạo một chồng tờ rơi)
Stack (verb) + Object
  • stack stack the chairs
    (xếp chồng ghế lên)
  • stack stack the boxes carefully
    (xếp chồng các hộp cẩn thận)

Idioms

  • stack the odds (against someone/something)

    Tạo ra tình huống bất lợi, khiến ai đó khó thành công.

    "Small businesses often have the odds stacked against them when competing with large corporations."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường gặp bất lợi khi cạnh tranh với các tập đoàn lớn.)

  • stack the deck

    Sắp đặt, dàn xếp mọi thứ một cách không công bằng để có lợi cho mình.

    "The politician was accused of trying to stack the deck in his favor during the election."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc cố gắng dàn xếp gian lận để có lợi cho mình trong cuộc bầu cử.)

  • stack up against

    So sánh với, đối đầu với (để xem ai/cái gì tốt hơn).

    "How does our new product stack up against the competition?"

    (Sản phẩm mới của chúng ta so với đối thủ cạnh tranh thì như thế nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stack

Danh từ
Lật mặt

Một chồng, đống đồ vật, thường được sắp xếp gọn gàng cái này lên trên cái kia.

"There was a stack of papers on his desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stack".

Tháp Jenga – Trò chơi của sự cân bằng

Trò chơi Jenga nổi tiếng toàn cầu là một ví dụ tuyệt vời về từ 'stack'. Người chơi phải khéo léo rút các khối gỗ từ dưới lên và xếp chồng chúng lên đỉnh tháp mà không làm đổ. Đây là một cách thú vị để trải nghiệm khái niệm 'stack' trong thực tế, nhấn mạnh sự cân bằng và cẩn trọng.

Bánh kếp chồng – Món ăn sáng yêu thích

Ở các nước phương Tây, 'a stack of pancakes' (một chồng bánh kếp) là một món ăn sáng phổ biến và được yêu thích. Những chiếc bánh kếp tròn được xếp chồng lên nhau, thường ăn kèm với si-rô phong, trái cây hoặc kem. Hình ảnh này trực quan minh họa cách sử dụng 'stack' để chỉ một chồng đồ ăn được sắp xếp đẹp mắt.