stack
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stack'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chồng, đống đồ vật, thường được sắp xếp gọn gàng cái này lên trên cái kia.
Ví dụ Thực tế với 'Stack'
-
"There was a stack of papers on his desk."
"Có một chồng giấy trên bàn của anh ấy."
-
"The company is stacking up huge debts."
"Công ty đang tích lũy những khoản nợ khổng lồ."
-
"She stacked the firewood neatly by the shed."
"Cô ấy xếp chồng củi gọn gàng bên cạnh nhà kho."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stack'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stack'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'stack' thường ngụ ý sự sắp xếp có trật tự và ổn định. So với 'pile', 'stack' mang tính tổ chức hơn. Ví dụ: 'a stack of books' ám chỉ một chồng sách được xếp gọn gàng, trong khi 'a pile of books' có thể là một đống sách lộn xộn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Stack of' được dùng để chỉ những gì tạo nên chồng. Ví dụ: 'a stack of pancakes' (một chồng bánh kếp). 'Stack on' thường được dùng khi mô tả việc xếp chồng lên một vật khác, ví dụ: 'stack boxes on pallets' (xếp chồng hộp lên các tấm kê hàng).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stack'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.