(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stack
B1

stack

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chồng đống xếp chồng lớp (trong lập trình)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stack'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chồng, đống đồ vật, thường được sắp xếp gọn gàng cái này lên trên cái kia.

Definition (English Meaning)

A pile of things, typically neatly arranged one on top of another.

Ví dụ Thực tế với 'Stack'

  • "There was a stack of papers on his desk."

    "Có một chồng giấy trên bàn của anh ấy."

  • "The company is stacking up huge debts."

    "Công ty đang tích lũy những khoản nợ khổng lồ."

  • "She stacked the firewood neatly by the shed."

    "Cô ấy xếp chồng củi gọn gàng bên cạnh nhà kho."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stack'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Công nghệ thông tin Toán học

Ghi chú Cách dùng 'Stack'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stack' thường ngụ ý sự sắp xếp có trật tự và ổn định. So với 'pile', 'stack' mang tính tổ chức hơn. Ví dụ: 'a stack of books' ám chỉ một chồng sách được xếp gọn gàng, trong khi 'a pile of books' có thể là một đống sách lộn xộn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of on

'Stack of' được dùng để chỉ những gì tạo nên chồng. Ví dụ: 'a stack of pancakes' (một chồng bánh kếp). 'Stack on' thường được dùng khi mô tả việc xếp chồng lên một vật khác, ví dụ: 'stack boxes on pallets' (xếp chồng hộp lên các tấm kê hàng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stack'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)