(Top Banner Ad)
buffer overflow
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

buffer overflow

UK: /ˈbʌfə ˈəʊvəfləʊ/ • US: /ˈbʌfər ˈoʊvərfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tràn bộ đệm lỗi tràn bộ đệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An anomaly where a program writes data beyond the boundaries of an allocated buffer. It can occur when a program attempts to write more data to a buffer than it can hold, potentially overwriting adjacent memory locations.

Vietnamese Meaning

Một sự bất thường khi một chương trình ghi dữ liệu vượt quá ranh giới của một bộ đệm (buffer) đã được cấp phát. Nó có thể xảy ra khi một chương trình cố gắng ghi nhiều dữ liệu vào bộ đệm hơn mức nó có thể chứa, có khả năng ghi đè lên các vị trí bộ nhớ liền kề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vulnerability allowed an attacker to trigger a buffer overflow and execute arbitrary code."

    "Lỗ hổng cho phép kẻ tấn công kích hoạt tràn bộ đệm và thực thi mã tùy ý."

  • "Buffer overflows are a common target for hackers."

    "Tràn bộ đệm là một mục tiêu phổ biến của tin tặc."

  • "Careful coding practices can help prevent buffer overflows."

    "Các phương pháp lập trình cẩn thận có thể giúp ngăn ngừa tràn bộ đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buffer bộ đệm, vùng đệm
Verb buffer làm đệm, bảo vệ, giảm sốc
Noun overflow sự tràn, sự chảy tràn
Verb overflow tràn ra, chảy tràn
Adjective buffered đã được đệm, có bộ đệm

Related Words

stack overflow (tràn ngăn xếp)heap overflow (tràn vùng nhớ heap)memory corruption (hỏng bộ nhớ)vulnerability (lỗ hổng)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferflōwan (over + flow)
Middle French
buffoir (something that strikes/protects)
Modern English (Computing, ~1950s)
buffer (temporary storage)
Modern English (Computing, ~1970s)
buffer overflow

Câu Chuyện Chiếc Xô Nước Bị Tràn

Trong khoa học máy tính, 'buffer' (bộ đệm) được ví như một chiếc xô chứa nước (dữ liệu). 'Overflow' (tràn) xảy ra khi bạn cố đổ quá nhiều nước vào xô. Nước sẽ tràn ra ngoài, làm ướt sàn và có thể gây ra những vấn đề không mong muốn. Tương tự, lỗi 'buffer overflow' xảy ra khi một chương trình cố gắng ghi nhiều dữ liệu vào bộ đệm hơn mức nó có thể chứa, gây ra lỗi hoặc tạo ra lỗ hổng bảo mật.

Usage Note

Buffer overflow thường được khai thác để thực thi mã độc hoặc gây ra lỗi hệ thống. Nó là một lỗ hổng bảo mật phổ biến và nguy hiểm.

Prepositions

in with

in: "a buffer overflow in the application"; with: "vulnerable to buffer overflow with crafted input"

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + buffer overflow
  • exploit a buffer overflow
    (khai thác lỗ hổng tràn bộ đệm)
  • prevent a buffer overflow
    (ngăn chặn lỗi tràn bộ đệm)
  • cause a buffer overflow
    (gây ra lỗi tràn bộ đệm)
  • trigger a buffer overflow
    (kích hoạt lỗi tràn bộ đệm)
Adjective + buffer overflow
  • critical buffer overflow
    (lỗi/lỗ hổng tràn bộ đệm nghiêm trọng)
  • potential buffer overflow
    (nguy cơ tràn bộ đệm tiềm tàng)
  • classic buffer overflow
    (lỗi tràn bộ đệm kinh điển)
Noun + buffer overflow
  • buffer overflow vulnerability
    (lỗ hổng tràn bộ đệm)
  • buffer overflow attack
    (cuộc tấn công tràn bộ đệm)
  • buffer overflow protection
    (cơ chế bảo vệ chống tràn bộ đệm)

Idioms

  • My brain has a buffer overflow.

    Não tôi bị quá tải rồi. (Dùng khi có quá nhiều thông tin cần xử lý cùng lúc)

    "After three hours of studying for the final exam, my brain has a total buffer overflow."

    (Sau ba tiếng đồng hồ ôn thi cuối kỳ, não tôi hoàn toàn quá tải.)

  • A social buffer overflow.

    Bị quá tải về mặt giao tiếp xã hội. (Cảm giác choáng ngợp khi phải tương tác với quá nhiều người)

    "Being an introvert at a huge networking event gave me a social buffer overflow."

    (Là một người hướng nội tại một sự kiện kết nối lớn đã khiến tôi bị quá tải giao tiếp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buffer overflow

Danh từ
Lật mặt

Một sự bất thường khi một chương trình ghi dữ liệu vượt quá ranh giới của một bộ đệm (buffer) đã được cấp phát. Nó có thể xảy ra khi một chương trình cố gắng ghi nhiều dữ liệu vào bộ đệm hơn mức nó có thể chứa, có khả năng ghi đè lên các vị trí bộ nhớ liền kề.

"The vulnerability allowed an attacker to trigger a buffer overflow and execute arbitrary code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A buffer overflow can lead to serious security vulnerabilities.
Lỗi tràn bộ đệm có thể dẫn đến các lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng.
Phủ định
There is no buffer overflow in this securely written code.
Không có lỗi tràn bộ đệm trong đoạn mã được viết an toàn này.
Nghi vấn
Is a buffer overflow the cause of this system crash?
Có phải lỗi tràn bộ đệm là nguyên nhân gây ra sự cố hệ thống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffer overflow".

Sâu Morris - Kẻ Khai Mở Kỷ Nguyên An Ninh Mạng

Năm 1988, sâu máy tính Morris, một trong những sâu mạng đầu tiên, đã làm tê liệt một phần lớn mạng Internet thời kỳ đầu. Một trong những phương pháp chính nó sử dụng để lây lan là khai thác lỗ hổng 'buffer overflow'. Vụ việc này đã nâng cao nhận thức toàn cầu về an ninh mạng và cho thấy một lỗi lập trình nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn như thế nào.

Nền Tảng Của Hacking và Bảo Mật

Việc hiểu và thực hành tấn công tràn bộ đệm được coi là một 'nghi thức' trưởng thành cho các hacker và chuyên gia bảo mật trong nhiều thập kỷ. Nó là một trong những loại lỗ hổng cơ bản và lâu đời nhất, và việc học cách khai thác cũng như phòng chống nó đã đặt nền móng cho nhiều kỹ thuật tấn công và phòng thủ mạng hiện đại.