buffer overflow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An anomaly where a program writes data beyond the boundaries of an allocated buffer. It can occur when a program attempts to write more data to a buffer than it can hold, potentially overwriting adjacent memory locations.
Vietnamese Meaning
Một sự bất thường khi một chương trình ghi dữ liệu vượt quá ranh giới của một bộ đệm (buffer) đã được cấp phát. Nó có thể xảy ra khi một chương trình cố gắng ghi nhiều dữ liệu vào bộ đệm hơn mức nó có thể chứa, có khả năng ghi đè lên các vị trí bộ nhớ liền kề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The vulnerability allowed an attacker to trigger a buffer overflow and execute arbitrary code."
"Lỗ hổng cho phép kẻ tấn công kích hoạt tràn bộ đệm và thực thi mã tùy ý."
-
"Buffer overflows are a common target for hackers."
"Tràn bộ đệm là một mục tiêu phổ biến của tin tặc."
-
"Careful coding practices can help prevent buffer overflows."
"Các phương pháp lập trình cẩn thận có thể giúp ngăn ngừa tràn bộ đệm."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buffer overflow thường được khai thác để thực thi mã độc hoặc gây ra lỗi hệ thống. Nó là một lỗ hổng bảo mật phổ biến và nguy hiểm.
Prepositions
in: "a buffer overflow in the application"; with: "vulnerable to buffer overflow with crafted input"
Collocations (Từ đi kèm)
-
exploit a buffer overflow (khai thác lỗ hổng tràn bộ đệm)
-
prevent a buffer overflow (ngăn chặn lỗi tràn bộ đệm)
-
cause a buffer overflow (gây ra lỗi tràn bộ đệm)
-
trigger a buffer overflow (kích hoạt lỗi tràn bộ đệm)
-
critical buffer overflow (lỗi/lỗ hổng tràn bộ đệm nghiêm trọng)
-
potential buffer overflow (nguy cơ tràn bộ đệm tiềm tàng)
-
classic buffer overflow (lỗi tràn bộ đệm kinh điển)
-
buffer overflow vulnerability (lỗ hổng tràn bộ đệm)
-
buffer overflow attack (cuộc tấn công tràn bộ đệm)
-
buffer overflow protection (cơ chế bảo vệ chống tràn bộ đệm)
Idioms
-
My brain has a buffer overflow.
Não tôi bị quá tải rồi. (Dùng khi có quá nhiều thông tin cần xử lý cùng lúc)
"After three hours of studying for the final exam, my brain has a total buffer overflow."
(Sau ba tiếng đồng hồ ôn thi cuối kỳ, não tôi hoàn toàn quá tải.)
-
A social buffer overflow.
Bị quá tải về mặt giao tiếp xã hội. (Cảm giác choáng ngợp khi phải tương tác với quá nhiều người)
"Being an introvert at a huge networking event gave me a social buffer overflow."
(Là một người hướng nội tại một sự kiện kết nối lớn đã khiến tôi bị quá tải giao tiếp xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buffer overflow
Danh từMột sự bất thường khi một chương trình ghi dữ liệu vượt quá ranh giới của một bộ đệm (buffer) đã được cấp phát. Nó có thể xảy ra khi một chương trình cố gắng ghi nhiều dữ liệu vào bộ đệm hơn mức nó có thể chứa, có khả năng ghi đè lên các vị trí bộ nhớ liền kề.
"The vulnerability allowed an attacker to trigger a buffer overflow and execute arbitrary code."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A buffer overflow can lead to serious security vulnerabilities. |
Lỗi tràn bộ đệm có thể dẫn đến các lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng. |
| Phủ định | There is no buffer overflow in this securely written code. |
Không có lỗi tràn bộ đệm trong đoạn mã được viết an toàn này. |
| Nghi vấn | Is a buffer overflow the cause of this system crash? |
Có phải lỗi tràn bộ đệm là nguyên nhân gây ra sự cố hệ thống này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buffer overflow".
