(Top Banner Ad)
staff member
B1
danh từ B1 Quản lý nhân sự, Kinh doanh

staff member

UK: /ˈstɑːf ˈmɛmbər/ • US: /ˈstæf ˈmɛmbər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên nhân viên nhân viên cán bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works for an organization or company.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty; thành viên của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each staff member is required to attend the training session."

    "Mỗi thành viên nhân viên được yêu cầu tham dự buổi đào tạo."

  • "The hotel has a large team of staff members."

    "Khách sạn có một đội ngũ nhân viên đông đảo."

  • "A staff member is available to assist you with your inquiries."

    "Một nhân viên luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với các yêu cầu của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff đội ngũ nhân viên, ban bệ
Verb staff tuyển dụng nhân viên, bố trí nhân sự
Noun staffing việc tuyển dụng/bố trí nhân sự
Noun member thành viên (nói chung)
Noun membership tư cách thành viên, hội viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Old English
stæf (meaning a pole, then a body of assistants)
Latin
membrum (meaning limb, part)
Old French
membre (meaning a part of a body or group)
Modern English
staff member (compound of 'staff' and 'member')

Nguồn gốc 'staff member'

Nguồn gốc của từ 'staff member' khá thú vị vì nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. Từ 'staff' trong tiếng Anh cổ (stæf) ban đầu có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ một nhóm người hỗ trợ hoặc làm việc cùng nhau, giống như những cây gậy cùng nhau tạo nên sự hỗ trợ vững chắc. Còn từ 'member' đến từ tiếng Latin (membrum), có nghĩa là 'chi' (cơ thể) hoặc 'bộ phận'. Qua tiếng Pháp cổ, nó trở thành từ chỉ một cá nhân là thành phần của một nhóm lớn hơn. Vì vậy, 'staff member' ý chỉ một 'thành viên' cá nhân thuộc 'nhóm nhân sự' làm việc trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'staff member' thường được dùng để chỉ một cá nhân trong tập thể nhân viên của một tổ chức. Nó trang trọng hơn so với 'employee' (nhân viên) trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nó tập trung vào việc người đó là một phần của 'staff' (đội ngũ nhân viên). So với 'worker' (người lao động), 'staff member' thường ám chỉ công việc văn phòng hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng hơn là lao động chân tay.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường theo sau bởi tên của tổ chức. Ví dụ: 'a staff member of Google'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staff member
  • dedicated dedicated staff member
    (nhân viên tận tâm)
  • experienced experienced staff member
    (nhân viên có kinh nghiệm)
  • new new staff member
    (nhân viên mới)
  • senior senior staff member
    (nhân viên cấp cao)
  • junior junior staff member
    (nhân viên cấp dưới)
  • valuable valuable staff member
    (nhân viên có giá trị)
Verb + staff member
  • hire hire a staff member
    (tuyển dụng một nhân viên)
  • train train a staff member
    (đào tạo một nhân viên)
  • support support a staff member
    (hỗ trợ một nhân viên)
  • praise praise a staff member
    (khen ngợi một nhân viên)
  • dismiss dismiss a staff member
    (sa thải một nhân viên)
Staff member + Verb
  • reports A staff member reports to the manager.
    (Một nhân viên báo cáo cho quản lý.)
  • assists A staff member assists customers.
    (Một nhân viên hỗ trợ khách hàng.)
  • joins A new staff member joins the team.
    (Một nhân viên mới gia nhập đội.)
  • leaves A staff member leaves the company.
    (Một nhân viên rời công ty.)

Idioms

  • a key staff member

    một nhân viên chủ chốt/quan trọng

    "She is a key staff member in our R&D department."

    (Cô ấy là một nhân viên chủ chốt trong phòng R&D của chúng tôi.)

  • a valued staff member

    một nhân viên được trân trọng/có giá trị

    "He has been a valued staff member for over ten years."

    (Anh ấy đã là một nhân viên được trân trọng trong hơn mười năm qua.)

  • member of staff

    thành viên của đội ngũ nhân viên (cách nói khác, phổ biến ở Anh)

    "Every member of staff receives regular training."

    (Mọi thành viên của đội ngũ nhân viên đều được đào tạo thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staff member

danh từ
Lật mặt

Một người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty; thành viên của nhân viên.

"Each staff member is required to attend the training session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new staff member is dedicated is obvious.
Việc nhân viên mới tận tâm là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he will become a permanent staff member is not yet known.
Liệu anh ấy có trở thành một thành viên chính thức của đội ngũ nhân viên hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Who the most helpful staff member is, is a question for HR.
Ai là thành viên nhân viên hữu ích nhất là câu hỏi dành cho phòng nhân sự.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a staff member arrives late, they receive a warning.
Nếu một nhân viên đến muộn, họ sẽ nhận một lời cảnh cáo.
Phủ định
When a staff member follows the rules, they don't get any penalties.
Khi một nhân viên tuân thủ các quy tắc, họ không nhận bất kỳ hình phạt nào.
Nghi vấn
If a staff member needs help, do they ask their supervisor?
Nếu một nhân viên cần giúp đỡ, họ có hỏi người giám sát của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is going to hire a new staff member next week.
Người quản lý sẽ thuê một nhân viên mới vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to become a staff member at this company.
Cô ấy sẽ không trở thành một nhân viên của công ty này.
Nghi vấn
Are they going to fire a staff member because of poor performance?
Họ có định sa thải một nhân viên vì hiệu suất kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staff member".

Văn hóa làm việc nhóm và hợp tác

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, một 'staff member' (nhân viên) được kỳ vọng sẽ làm việc hiệu quả như một phần của đội nhóm. Khả năng hợp tác, chia sẻ ý tưởng và hỗ trợ đồng nghiệp là những yếu tố quan trọng để thành công trong công việc và phát triển sự nghiệp. Điều này phản ánh giá trị của sự gắn kết tập thể.

Phát triển nghề nghiệp và cơ hội thăng tiến

Các tổ chức ở phương Tây thường rất chú trọng đến việc đào tạo và phát triển kỹ năng cho 'staff members'. Nhiều công ty cung cấp các khóa học, hội thảo và cơ hội thăng tiến để giúp nhân viên nâng cao trình độ chuyên môn, mở rộng kiến thức và đạt được mục tiêu nghề nghiệp dài hạn. Đây là một khía cạnh quan trọng của phúc lợi và sự cam kết của doanh nghiệp đối với nhân viên.