(Top Banner Ad)
bachelor party
B1
danh từ B1 Xã hội, Văn hóa

bachelor party

UK: /ˈbætʃələ ˈpɑːti/ • US: /ˈbætʃələr ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc độc thân (nam) đám độc thân (nam)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party held for a man shortly before he gets married, usually involving male friends.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông ngay trước khi anh ta kết hôn, thường có sự tham gia của bạn bè nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They threw a wild bachelor party for Tom in Las Vegas."

    "Họ đã tổ chức một bữa tiệc độc thân hoang dã cho Tom ở Las Vegas."

  • "He's planning a bachelor party for his brother next month."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc độc thân cho em trai vào tháng tới."

  • "The bachelor party was a complete surprise."

    "Bữa tiệc độc thân hoàn toàn là một bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bachelor người đàn ông độc thân
Noun bachelorette người phụ nữ độc thân (thường dùng trong cụm 'bachelorette party')
Noun bachelorhood thời kỳ độc thân, cuộc sống độc thân
Noun Phrase bachelorette party tiệc độc thân cho nữ, tiệc chia tay đời độc thân của cô dâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
baccalarius ('vassal farmer, squire')
Old French
bacheler ('young man aspiring to knighthood')
Middle English
bachelor ('young unmarried man')
Modern English
bachelor party ('party for an unmarried man')

Từ Hiệp sĩ Tập sự đến Người Độc thân

Từ 'bachelor' ban đầu không có nghĩa là 'đàn ông độc thân'. Trong tiếng Pháp cổ, 'bacheler' chỉ một hiệp sĩ trẻ đang trong quá trình huấn luyện. Theo thời gian, ý nghĩa này dần chuyển sang chỉ những người đàn ông trẻ chưa có gia đình và địa vị, và cuối cùng trở thành từ chỉ người đàn ông chưa kết hôn như ngày nay.

Nguồn gốc Tiệc Độc thân

Truyền thống tôn vinh chú rể trước ngày cưới đã có từ rất lâu. Người ta tin rằng nó bắt nguồn từ thành Sparta cổ đại, nơi những người lính sẽ tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn cho người bạn sắp cưới của mình, thề trung thành với anh ta lần cuối cùng với tư cách là một người độc thân.

Usage Note

Thường mang tính chất vui vẻ, đôi khi ồn ào và có thể bao gồm các hoạt động giải trí dành cho nam giới. Mục đích là để người đàn ông tận hưởng những ngày độc thân cuối cùng trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân.

Prepositions

at for

‘at a bachelor party’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra bữa tiệc. ‘for a bachelor party’ dùng để chỉ mục đích của việc tổ chức, tức là để chúc mừng chú rể sắp cưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bachelor party
  • throw a bachelor party
    (tổ chức một bữa tiệc độc thân)
  • plan a bachelor party
    (lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân)
  • go to a bachelor party
    (đi dự tiệc độc thân)
  • host a bachelor party
    (chủ trì/đăng cai một bữa tiệc độc thân)
Adjective + bachelor party
  • wild bachelor party
    (bữa tiệc độc thân hoang dã/quậy tưng bừng)
  • epic bachelor party
    (bữa tiệc độc thân hoành tráng/để đời)
  • low-key bachelor party
    (bữa tiệc độc thân nhẹ nhàng, kín đáo)
  • weekend bachelor party
    (bữa tiệc độc thân kéo dài cuối tuần)

Idioms

  • What happens at the bachelor party, stays at the bachelor party.

    Chuyện gì xảy ra ở tiệc độc thân thì sẽ ở lại đó (hàm ý giữ bí mật tuyệt đối).

    "Don't ask about last night. What happens at the bachelor party, stays at the bachelor party."

    (Đừng hỏi về tối qua. Chuyện gì xảy ra ở tiệc độc thân thì sẽ ở lại đó.)

  • One last hurrah.

    Một cuộc vui cuối cùng (trước khi chú rể kết hôn, từ bỏ cuộc sống độc thân).

    "They went to Las Vegas for the groom's one last hurrah before the wedding."

    (Họ đã đến Las Vegas cho 'cuộc vui cuối cùng' của chú rể trước đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bachelor party

danh từ
Lật mặt

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông ngay trước khi anh ta kết hôn, thường có sự tham gia của bạn bè nam.

"They threw a wild bachelor party for Tom in Las Vegas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had planned a wild bachelor party, his fiancee would have been very upset.
Nếu anh ấy đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân hoang dại, vị hôn thê của anh ấy đã rất buồn.
Phủ định
If they hadn't organized the bachelor party in Vegas, they might not have gotten into so much trouble.
Nếu họ không tổ chức tiệc độc thân ở Vegas, họ có lẽ đã không gặp nhiều rắc rối như vậy.
Nghi vấn
Would he have regretted missing his best friend's bachelor party if he had chosen to work instead?
Liệu anh ấy có hối hận vì đã bỏ lỡ bữa tiệc độc thân của người bạn thân nhất nếu anh ấy chọn đi làm thay vì đi dự tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bachelor party".

Nhiệm vụ của Phù rể (Best Man)

Theo truyền thống phương Tây, người tổ chức tiệc độc thân thường là phù rể chính (best man) hoặc một nhóm bạn thân của chú rể. Họ có trách nhiệm lên kế hoạch, thu tiền từ những người tham dự và đảm bảo chú rể có một đêm đáng nhớ.

Không Chỉ Có Tiệc Tùng

Mặc dù phim ảnh thường miêu tả tiệc độc thân là những bữa tiệc hoang dã, nhiều bữa tiệc hiện đại lại rất đa dạng. Đó có thể là một chuyến đi cắm trại, một buổi chơi gôn, một chuyến du lịch cuối tuần hoặc đơn giản là một bữa tối thân mật, tùy thuộc vào sở thích và tính cách của chú rể.