(Top Banner Ad)
stag do
B2
noun B2 Xã hội, Văn hóa

stag do

UK: /stæɡ duː/ • US: /stæɡ duː/

Nghĩa tiếng Việt

tiệc độc thân (của nam) tiệc chia tay đời độc thân (của nam) tổng duyệt cuối cùng trước khi lấy vợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party held for a man shortly before he gets married, attended only by men.

Vietnamese Meaning

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông ngay trước khi anh ta kết hôn, chỉ có đàn ông tham dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's off to Prague for his stag do."

    "Anh ấy đi Prague để dự tiệc độc thân."

  • "We're planning a wild stag do for him."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc độc thân hoành tráng cho anh ấy."

  • "The stag do involved a lot of drinking and questionable decisions."

    "Bữa tiệc độc thân bao gồm rất nhiều rượu và những quyết định đáng ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stag hươu đực; người đàn ông đi một mình (không có bạn đồng hành nữ)
Noun stag party tiệc độc thân nam (từ đồng nghĩa với 'stag do', phổ biến hơn ở Mỹ)
Noun hen do tiệc độc thân nữ (tiệc chia tay đời độc thân của cô dâu)
Noun hen party tiệc độc thân nữ (từ đồng nghĩa với 'hen do', phổ biến hơn ở Mỹ)

Synonyms

bachelor party (tiệc độc thân (Mỹ))stag night (đêm độc thân (ít phổ biến hơn))

Antonyms

hen do (tiệc độc thân của cô dâu)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stagjaz
Old English
stagga
Middle English
stagge
Modern English
stag (male deer)
Old English
dōn (verb 'to do')
British English (colloquial, 19th-20th cent.)
do (meaning 'a party' or 'event')
British English (modern)
stag do

Nguồn gốc của 'Stag Do'

Cụm từ 'stag do' là một biến thể của 'stag party', xuất hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 19. Từ 'stag' (hươu đực) từ lâu đã được dùng để chỉ một người đàn ông và một 'stag party' ban đầu ám chỉ một cuộc tụ họp chỉ dành cho nam giới. Sau này, nó được dùng để chỉ buổi tiệc chia tay đời độc thân của chú rể. Từ 'do' trong tiếng Anh-Anh là một cách nói thân mật để chỉ một buổi tiệc hoặc sự kiện.

Usage Note

Thường được tổ chức bởi bạn bè của chú rể và có thể bao gồm các hoạt động vui chơi, đôi khi có tính chất mạo hiểm hoặc gây cười. 'Stag do' (UK) tương đương với 'bachelor party' (US). 'Stag' ám chỉ 'con nai đực', tượng trưng cho sự độc thân (trước khi 'bị bắt').

Prepositions

at on

'At' thường dùng khi nói về địa điểm cụ thể diễn ra stag do. Ví dụ: 'The stag do was at a casino.' 'On' thường dùng khi nói về ngày diễn ra stag do. Ví dụ: 'The stag do is on Saturday.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stag do
  • have have a stag do
    (tổ chức/có một buổi tiệc độc thân nam)
  • plan plan a stag do
    (lên kế hoạch cho một buổi tiệc độc thân nam)
  • go on go on a stag do
    (đi dự/tham gia một buổi tiệc độc thân nam)
  • organise organise a stag do
    (tổ chức một buổi tiệc độc thân nam)
Adjective + stag do
  • wild a wild stag do
    (một buổi tiệc độc thân nam náo nhiệt/điên rồ)
  • epic an epic stag do
    (một buổi tiệc độc thân nam hoành tráng/vĩ đại)
  • memorable a memorable stag do
    (một buổi tiệc độc thân nam đáng nhớ)
Noun + stag do
  • stag do stag do weekend
    (cuối tuần tiệc độc thân nam)
  • stag do stag do activities
    (các hoạt động trong tiệc độc thân nam)

Idioms

  • to go on a stag do

    đi dự/tham gia tiệc độc thân nam

    "He went on a stag do in Budapest last weekend with his closest friends."

    (Anh ấy đã đi dự tiệc độc thân ở Budapest vào cuối tuần trước cùng những người bạn thân nhất của mình.)

  • to organise a stag do

    tổ chức một buổi tiệc độc thân nam

    "His best man is busy trying to organise a stag do that everyone will enjoy."

    (Phù rể của anh ấy đang bận rộn cố gắng tổ chức một buổi tiệc độc thân mà mọi người đều sẽ thích.)

  • the groom's stag do

    tiệc độc thân của chú rể

    "Everyone is excited about the groom's stag do, it's going to be a big one!"

    (Mọi người đều háo hức về tiệc độc thân của chú rể, nó sẽ rất lớn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stag do

noun
Lật mặt

Một bữa tiệc được tổ chức cho một người đàn ông ngay trước khi anh ta kết hôn, chỉ có đàn ông tham dự.

"He's off to Prague for his stag do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stag do".

Truyền thống tiệc độc thân

Một 'stag do' là một truyền thống phương Tây, là bữa tiệc cuối cùng của chú rể với những người bạn nam trước khi kết hôn. Mục đích là để ăn mừng sự kết thúc của thời kỳ độc thân và đánh dấu sự chuyển đổi sang cuộc sống hôn nhân. Buổi tiệc này thường do phù rể hoặc bạn thân của chú rể tổ chức.

Các hoạt động phổ biến

Các 'stag do' thường bao gồm các hoạt động vui vẻ, mạo hiểm hoặc đôi khi 'điên rồ', như đi du lịch nước ngoài, tham gia các môn thể thao khắc nghiệt, đi bar, hoặc các trò chơi vui nhộn. Các hoạt động thường được giữ bí mật với chú rể cho đến phút cuối cùng để tạo sự bất ngờ. Nó tương phản với 'hen do' dành cho cô dâu và bạn bè nữ.