(Top Banner Ad)
stages
B1
Noun (plural) B1 Tổng quát

stages

UK: /ˈsteɪdʒɪz/ • US: /ˈsteɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn bước thời kỳ dàn dựng trình diễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Periods or steps in a process or development.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn hoặc bước trong một quá trình hoặc sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is in its final stages."

    "Dự án đang trong giai đoạn cuối."

  • "The different stages of grief are denial, anger, bargaining, depression, and acceptance."

    "Các giai đoạn khác nhau của sự đau buồn là phủ nhận, giận dữ, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận."

  • "The company stages several performances each year."

    "Công ty dàn dựng một vài buổi biểu diễn mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage Giai đoạn, công đoạn; sân khấu
Verb stage Tổ chức, dàn dựng (vở kịch, sự kiện); lên kế hoạch và thực hiện
Noun staging Việc dàn dựng, tổ chức; giàn giáo (trong xây dựng)
Noun stager Người có kinh nghiệm lâu năm (ví dụ: old stager)
Adverb/Adjective onstage Trên sân khấu; công khai
Adverb/Adjective offstage Ngoài sân khấu; bí mật, hậu trường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
stare
Vulgar Latin
*staticum
Old French
estage
Middle English
stage
Modern English
stage

Nguồn gốc từ 'đứng'

Từ 'stage' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'estage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nơi đứng' hoặc 'tầng lầu'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'stare' (đứng), và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy *steh₂-, cũng mang nghĩa 'đứng'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của 'stage' luôn liên quan đến một vị trí cố định hoặc một bục để đứng.

Usage Note

Chỉ các bước hoặc thời kỳ khác nhau của một quá trình hoặc sự kiện. Ví dụ: các giai đoạn phát triển của trẻ em, các giai đoạn ung thư, các giai đoạn của một dự án. Khác với 'phases' ở chỗ 'stages' thường ngụ ý một trình tự tuyến tính hoặc một sự tiến triển rõ ràng, trong khi 'phases' có thể là tuần hoàn hoặc không theo thứ tự.

Prepositions

in of

'in the stages of': chỉ ra rằng điều gì đó đang ở trong một giai đoạn cụ thể. 'stages of': đề cập đến các giai đoạn khác nhau của một quá trình hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stages
  • early early stages
    (những giai đoạn đầu)
  • final final stages
    (những giai đoạn cuối cùng)
  • crucial crucial stages
    (những giai đoạn then chốt/quan trọng)
  • different different stages
    (các giai đoạn khác nhau)
  • various various stages
    (các giai đoạn đa dạng/khác nhau)
Verb + stages
  • reach reach the final stages
    (đạt đến giai đoạn cuối cùng)
  • go through go through several stages
    (trải qua nhiều giai đoạn)
  • move into move into later stages
    (chuyển sang các giai đoạn sau)
stages + Preposition / Noun + stages
  • stages of stages of development
    (các giai đoạn phát triển)
  • stages of stages of a project
    (các giai đoạn của một dự án)
  • life life stages
    (các giai đoạn cuộc đời)

Idioms

  • set the stage for something

    Tạo tiền đề, chuẩn bị cho điều gì đó xảy ra

    "The company's new policy has set the stage for major changes in the industry."

    (Chính sách mới của công ty đã tạo tiền đề cho những thay đổi lớn trong ngành.)

  • take centre stage

    Giữ vai trò trung tâm, trở thành tâm điểm chú ý

    "Environmental issues have taken centre stage in political debates recently."

    (Các vấn đề môi trường gần đây đã trở thành tâm điểm trong các cuộc tranh luận chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stages

Noun (plural)
Lật mặt

Các giai đoạn hoặc bước trong một quá trình hoặc sự phát triển.

"The project is in its final stages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stages".

Các Giai Đoạn Cuộc Đời

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'các giai đoạn cuộc đời' (stages of life) rất phổ biến. Một trong những mô tả nổi tiếng nhất là từ vở kịch 'As You Like It' của Shakespeare, nơi ông miêu tả 'Bảy thời đại của con người' (The Seven Ages of Man), từ khi sinh ra cho đến tuổi già. Điều này phản ánh quan niệm rằng cuộc đời con người là một chuỗi các giai đoạn với những đặc điểm và vai trò riêng biệt.

Sân Khấu và Kịch Nghệ

Từ 'stage' còn mang ý nghĩa 'sân khấu' trong kịch nghệ. Sân khấu không chỉ là nơi biểu diễn mà còn là biểu tượng cho sự công khai, nơi câu chuyện được kể và cảm xúc được bộc lộ. Các thành ngữ như 'all the world's a stage' (cả thế giới là một sân khấu) của Shakespeare cho thấy cuộc đời cũng giống như một vở kịch, nơi mỗi người đóng một vai trò.