tinted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a slight shade or color; lightly colored.
Vietnamese Meaning
Có một sắc thái hoặc màu sắc nhẹ; được tô màu nhạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore tinted sunglasses to protect her eyes from the sun."
"Cô ấy đeo kính râm màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"The car windows were tinted to provide privacy."
"Các cửa sổ xe hơi đã được dán phim màu để đảm bảo sự riêng tư."
-
"She used a tinted moisturizer to even out her skin tone."
"Cô ấy dùng kem dưỡng ẩm có màu để làm đều màu da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu như kính, cửa sổ hoặc kem dưỡng da có thêm một chút màu để thay đổi vẻ ngoài hoặc chức năng của chúng. Sự khác biệt với 'colored' là 'tinted' ngụ ý một lượng màu nhỏ, trong khi 'colored' có thể chỉ một lượng màu lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightly lightly tinted (được nhuộm màu nhẹ, có sắc thái nhạt)
-
darkly darkly tinted (được nhuộm màu sẫm, có sắc thái tối)
-
rose- rose-tinted (màu hồng nhạt; nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nghĩa bóng))
-
blue- blue-tinted (màu xanh nhạt)
-
amber- amber-tinted (màu hổ phách nhạt)
-
tinted tinted windows (cửa sổ có màu, kính màu)
-
tinted tinted glasses (kính râm, kính có màu)
-
tinted tinted lenses (tròng kính màu)
-
tinted tinted moisturizer (kem dưỡng ẩm có màu (giúp che khuyết điểm nhẹ))
-
tinted tinted sunscreen (kem chống nắng có màu (tông da))
Idioms
-
rose-tinted glasses/spectacles
nhìn cuộc đời qua lăng kính màu hồng; cách nhìn quá lạc quan, lý tưởng hóa, thiếu thực tế
"He tends to view the past through rose-tinted glasses, remembering only the good times."
(Anh ấy có xu hướng nhìn về quá khứ qua lăng kính màu hồng, chỉ nhớ những khoảng thời gian tốt đẹp.)
-
a rose-tinted view/perspective
một cái nhìn/quan điểm lạc quan thái quá, không thực tế
"Despite the difficulties, she maintains a rose-tinted view of the future."
(Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn giữ một cái nhìn lạc quan thái quá về tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinted
adjectiveCó một sắc thái hoặc màu sắc nhẹ; được tô màu nhạt.
"She wore tinted sunglasses to protect her eyes from the sun."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car windows are tinted to protect passengers from UV rays. |
Kính xe hơi được làm tối màu để bảo vệ hành khách khỏi tia UV. |
| Phủ định | The office windows were not tinted, so everyone could see inside. |
Các cửa sổ văn phòng không được làm tối màu, vì vậy mọi người có thể nhìn vào bên trong. |
| Nghi vấn | Will the glass be tinted before installation? |
Kính sẽ được làm tối màu trước khi lắp đặt chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinted".
