(Top Banner Ad)
tinted
B2
adjective B2 Màu sắc, Quang học

tinted

UK: /ˈtɪntɪd/ • US: /ˈtɪntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có màu nhạt được nhuộm màu nhẹ dán phim màu (đối với kính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a slight shade or color; lightly colored.

Vietnamese Meaning

Có một sắc thái hoặc màu sắc nhẹ; được tô màu nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore tinted sunglasses to protect her eyes from the sun."

    "Cô ấy đeo kính râm màu để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "The car windows were tinted to provide privacy."

    "Các cửa sổ xe hơi đã được dán phim màu để đảm bảo sự riêng tư."

  • "She used a tinted moisturizer to even out her skin tone."

    "Cô ấy dùng kem dưỡng ẩm có màu để làm đều màu da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tint sắc thái, màu sắc nhẹ
Verb tint nhuộm nhẹ, tô điểm, làm cho có màu
Noun tinting sự nhuộm màu, quá trình nhuộm màu
Adjective untinted không nhuộm màu, không có sắc thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Màu sắc, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tingere
Italian
tinta
English
tint
English
tinted

Nguồn Gốc Từ Latin: Từ Nhuộm Màu Đến Sắc Thái Nhẹ

Từ 'tinted' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'tingere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'làm bẩn'. Qua tiếng Ý với từ 'tinta' (nghĩa là 'một màu sắc' hoặc 'một sắc thái'), ý nghĩa này đã phát triển. Đến thế kỷ 17, từ 'tint' xuất hiện trong tiếng Anh, ban đầu là danh từ chỉ một màu sắc nhẹ hoặc một sắc thái, sau đó là động từ 'nhuộm nhẹ' hoặc 'tô điểm'. 'Tinted' là dạng tính từ, mô tả vật thể đã được thêm vào một màu sắc nhẹ, thường là để thay đổi diện mạo hoặc tính chất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu như kính, cửa sổ hoặc kem dưỡng da có thêm một chút màu để thay đổi vẻ ngoài hoặc chức năng của chúng. Sự khác biệt với 'colored' là 'tinted' ngụ ý một lượng màu nhỏ, trong khi 'colored' có thể chỉ một lượng màu lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinted
  • lightly lightly tinted
    (được nhuộm màu nhẹ, có sắc thái nhạt)
  • darkly darkly tinted
    (được nhuộm màu sẫm, có sắc thái tối)
  • rose- rose-tinted
    (màu hồng nhạt; nhìn đời qua lăng kính màu hồng (nghĩa bóng))
  • blue- blue-tinted
    (màu xanh nhạt)
  • amber- amber-tinted
    (màu hổ phách nhạt)
Noun (being described by tinted)
  • tinted tinted windows
    (cửa sổ có màu, kính màu)
  • tinted tinted glasses
    (kính râm, kính có màu)
  • tinted tinted lenses
    (tròng kính màu)
  • tinted tinted moisturizer
    (kem dưỡng ẩm có màu (giúp che khuyết điểm nhẹ))
  • tinted tinted sunscreen
    (kem chống nắng có màu (tông da))

Idioms

  • rose-tinted glasses/spectacles

    nhìn cuộc đời qua lăng kính màu hồng; cách nhìn quá lạc quan, lý tưởng hóa, thiếu thực tế

    "He tends to view the past through rose-tinted glasses, remembering only the good times."

    (Anh ấy có xu hướng nhìn về quá khứ qua lăng kính màu hồng, chỉ nhớ những khoảng thời gian tốt đẹp.)

  • a rose-tinted view/perspective

    một cái nhìn/quan điểm lạc quan thái quá, không thực tế

    "Despite the difficulties, she maintains a rose-tinted view of the future."

    (Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn giữ một cái nhìn lạc quan thái quá về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinted

adjective
Lật mặt

Có một sắc thái hoặc màu sắc nhẹ; được tô màu nhạt.

"She wore tinted sunglasses to protect her eyes from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car windows are tinted to protect passengers from UV rays.
Kính xe hơi được làm tối màu để bảo vệ hành khách khỏi tia UV.
Phủ định
The office windows were not tinted, so everyone could see inside.
Các cửa sổ văn phòng không được làm tối màu, vì vậy mọi người có thể nhìn vào bên trong.
Nghi vấn
Will the glass be tinted before installation?
Kính sẽ được làm tối màu trước khi lắp đặt chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinted".

Kính Màu Hồng: Biểu Tượng Của Sự Lạc Quan (Thái Quá)

Cụm từ 'rose-tinted glasses' (kính màu hồng) là một biểu tượng phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ một người có cái nhìn quá lạc quan, lý tưởng hóa mọi việc, hoặc chỉ thấy những điều tốt đẹp và bỏ qua thực tế khắc nghiệt. Nó thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng những người không đối mặt với sự thật, hoặc để mô tả trạng thái tâm lý yêu đời, tích cực một cách thiếu thực tế.

Kính Chống Nắng và Cửa Kính Ô Tô Nhuộm Màu

Kính màu không chỉ là thời trang mà còn có mục đích thực tiễn. Kính râm ('tinted glasses') giúp bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời, giảm chói và cải thiện tầm nhìn trong điều kiện sáng. Cửa kính ô tô được nhuộm màu ('tinted windows') phổ biến ở nhiều quốc gia để tăng cường sự riêng tư, giảm nhiệt độ bên trong xe và bảo vệ nội thất khỏi tia UV. Tuy nhiên, các quy định về mức độ màu sắc (độ tối) có thể khác nhau tùy khu vực để đảm bảo an toàn giao thông.