(Top Banner Ad)
stale news
B2
Danh từ B2 Báo chí, Truyền thông

stale news

UK: /steɪl njuːz/ • US: /steɪl nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin cũ rích tin tức cũ mèm thông tin lỗi thời tin đã nhai đi nhai lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is no longer new or interesting because it has been known for a long time.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã cũ, không còn mới mẻ hoặc thú vị vì đã được biết đến từ lâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was full of stale news and offered no new insights."

    "Bài báo chứa đầy những tin tức cũ rích và không đưa ra bất kỳ thông tin chi tiết mới nào."

  • "Reporting the same facts again is just stale news."

    "Việc tường thuật lại những sự kiện tương tự chỉ là tin tức cũ rích."

  • "The politician's scandal is now stale news; everyone has moved on."

    "Vụ bê bối của chính trị gia giờ đã là tin cũ; mọi người đã bỏ qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staleness sự cũ kỹ, sự ôi thiu (ví dụ của thức ăn)
Verb stale làm cho cũ, làm cho ôi thiu (ít dùng trong ngữ cảnh tin tức)
Adjective new mới
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới lại, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stallaz
Old French
estale
Middle English
stale
Latin
nova
Old French
nouvelles
Middle English
newes

Nguồn gốc của 'Stale'

Từ 'stale' (cũ, ôi thiu) có nguồn gốc từ từ 'estale' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'đứng yên, cố định', thường dùng để chỉ những thứ đã cũ, không còn tươi mới, đặc biệt là bánh mì. Giống như bánh mì để lâu sẽ bị cứng và mất vị ngon, thông tin 'stale' cũng đã cũ và không còn hấp dẫn.

Nguồn gốc của 'News'

Từ 'news' (tin tức) đến từ 'nouvelles' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Từ này lại bắt nguồn từ 'nova' trong tiếng Latin, cũng có nghĩa là 'mới'. Vì vậy, 'news' ban đầu luôn được dùng để chỉ những thông tin cập nhật, chưa từng được biết đến trước đó. Sự kết hợp giữa 'stale' và 'news' tạo ra một cụm từ mô tả loại tin tức đã mất đi tính thời sự, không còn mới mẻ.

Usage Note

Cụm từ 'stale news' nhấn mạnh sự lỗi thời của thông tin. Nó thường được dùng để chỉ những tin tức mà mọi người đã biết hoặc đã mất đi tính thời sự. So với 'old news', 'stale news' có sắc thái mạnh mẽ hơn về sự nhàm chán và không còn giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stale news
  • report report stale news
    (đưa tin cũ rích)
  • dismiss as dismiss something as stale news
    (bác bỏ thứ gì đó vì nó là tin cũ rích)
  • consider consider it stale news
    (coi đó là tin cũ rích)
  • become become stale news
    (trở thành tin cũ rích)
Adjective + stale news
  • utterly utterly stale news
    (tin hoàn toàn cũ rích)
  • already already stale news
    (tin đã cũ rích rồi)
  • just just stale news
    (chỉ là tin cũ rích thôi)

Idioms

  • That's just stale news.

    Đó chỉ là tin cũ rích thôi mà. (Diễn tả sự không hứng thú vì thông tin đã biết)

    "You're telling me about the new policy? That's just stale news, I read about it last week."

    (Bạn đang kể cho tôi về chính sách mới à? Đó chỉ là tin cũ rích thôi, tôi đã đọc về nó tuần trước rồi.)

  • To be nothing but stale news.

    Chẳng là gì ngoài tin cũ rích. (Nhấn mạnh sự thiếu giá trị của thông tin)

    "His presentation was disappointing; it was nothing but stale news we had all heard before."

    (Bài thuyết trình của anh ấy thật đáng thất vọng; nó chẳng là gì ngoài tin cũ rích mà tất cả chúng tôi đã nghe trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stale news

Danh từ
Lật mặt

Thông tin đã cũ, không còn mới mẻ hoặc thú vị vì đã được biết đến từ lâu.

"The article was full of stale news and offered no new insights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has presented this stale news as breaking for too long.
Giới truyền thông đã trình bày tin tức cũ rích này như tin nóng hổi quá lâu rồi.
Phủ định
The editor hasn't realized that the story is already stale news.
Biên tập viên vẫn chưa nhận ra rằng câu chuyện này đã là tin cũ rồi.
Nghi vấn
Has the public considered this information stale news by now?
Đến giờ công chúng đã coi thông tin này là tin cũ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stale news".

Vòng tuần hoàn tin tức và Mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, với sự bùng nổ của mạng xã hội và các kênh tin tức 24/7, thông tin trở nên 'stale news' rất nhanh. Một sự kiện 'nóng hổi' hôm nay có thể trở thành 'stale news' ngay ngày mai, nhường chỗ cho những tin tức mới hơn. Áp lực phải liên tục cập nhật thông tin mới là một đặc trưng của xã hội hiện đại, nơi sự chú ý của công chúng rất ngắn ngủi.

Giá trị của tính thời sự

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông, tính thời sự (novelty) của tin tức được đánh giá rất cao. 'Breaking news' (tin nóng) luôn thu hút sự chú ý đặc biệt. Ngược lại, 'stale news' thường bị coi là không còn quan trọng hoặc không đáng để bàn tán, phản ánh giá trị mà xã hội đặt vào sự mới mẻ và kịp thời của thông tin.