(Top Banner Ad)
news cycle
B2
noun B2 Báo chí, Truyền thông

news cycle

UK: /ˈnjuːz ˌsaɪ.kəl/ • US: /ˈnuːz ˌsaɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng tuần hoàn tin tức chu trình tin tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time it takes for a story to be reported, published, and then attract less attention.

Vietnamese Meaning

Chu kỳ tin tức là khoảng thời gian cần thiết để một câu chuyện được đưa tin, xuất bản và sau đó thu hút ít sự chú ý hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's scandal dominated the news cycle for weeks."

    "Vụ bê bối của chính trị gia đã thống trị chu kỳ tin tức trong nhiều tuần."

  • "The internet has accelerated the news cycle."

    "Internet đã làm tăng tốc chu kỳ tin tức."

  • "Politicians often try to control the news cycle by releasing information strategically."

    "Các chính trị gia thường cố gắng kiểm soát chu kỳ tin tức bằng cách tung ra thông tin một cách chiến lược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức
Noun cycle chu kỳ, vòng
Noun newscaster người đọc bản tin, phát thanh viên
Noun newsletter bản tin định kỳ
Adjective cyclical có tính chu kỳ, theo chu kỳ
Verb cycle đi xe đạp; tuần hoàn, lặp lại theo chu kỳ

Synonyms

media frenzy (cơn sốt truyền thông)news flow (dòng chảy tin tức)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
noveles
Middle English
newes
English
news
Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle

Sự ra đời của "chu kỳ tin tức"

Cụm từ "news cycle" (chu kỳ tin tức) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp từ "news" (tin tức) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "noveles" (những điều mới mẻ) và "cycle" (chu kỳ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "kýklos" (vòng tròn). Nó mô tả sự lặp đi lặp lại của các sự kiện và câu chuyện tin tức được đưa tin, chiếm lĩnh sự chú ý của công chúng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó dần lắng xuống và được thay thế bằng những tin tức mới. Khái niệm này trở nên nổi bật hơn với sự ra đời của truyền hình cáp 24/7 và internet, đẩy nhanh tốc độ lan truyền và thay đổi của tin tức.

Usage Note

Cụm từ 'news cycle' ám chỉ tính chất lặp đi lặp lại của việc tin tức được tạo ra, lan truyền và sau đó chìm xuống, nhường chỗ cho những tin tức mới hơn. Chu kỳ này có thể thay đổi tốc độ đáng kể do sự phát triển của truyền thông kỹ thuật số và mạng xã hội, khiến tin tức lan truyền nhanh hơn và chu kỳ ngắn hơn. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự cạnh tranh giữa các hãng tin để đưa tin mới nhất, và ảnh hưởng của tốc độ tin tức đến chất lượng và độ chính xác của thông tin.

Prepositions

in during throughout

* **In the news cycle:** Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong chu kỳ tin tức.
* **During the news cycle:** Dùng để chỉ một khoảng thời gian trong chu kỳ tin tức.
* **Throughout the news cycle:** Dùng để chỉ toàn bộ chu kỳ tin tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + news cycle
  • 24-hour 24-hour news cycle
    (chu kỳ tin tức 24 giờ (liên tục))
  • daily daily news cycle
    (chu kỳ tin tức hàng ngày)
  • rapid rapid news cycle
    (chu kỳ tin tức nhanh chóng)
  • modern modern news cycle
    (chu kỳ tin tức hiện đại)
  • current current news cycle
    (chu kỳ tin tức hiện tại)
Verb + news cycle
  • dominate dominate the news cycle
    (chiếm lĩnh chu kỳ tin tức (là chủ đề chính))
  • drive drive the news cycle
    (thúc đẩy/định hướng chu kỳ tin tức)
  • shape shape the news cycle
    (định hình chu kỳ tin tức)
  • be caught in be caught in the news cycle
    (bị cuốn vào/bị mắc kẹt trong chu kỳ tin tức)
  • escape escape the news cycle
    (thoát khỏi chu kỳ tin tức)
Prepositional Phrases
  • at the top of at the top of the news cycle
    (ở đỉnh điểm của chu kỳ tin tức)
  • in the midst of in the midst of the news cycle
    (giữa lúc chu kỳ tin tức đang diễn ra)

Idioms

  • the 24/7 news cycle

    chu kỳ tin tức liên tục 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần; sự đưa tin không ngừng nghỉ.

    "Politicians often struggle to keep up with the demands of the 24/7 news cycle."

    (Các chính trị gia thường khó bắt kịp với những yêu cầu của chu kỳ tin tức 24/7.)

  • dominate the news cycle

    chiếm lĩnh/trở thành chủ đề chính trong chu kỳ tin tức; thu hút mọi sự chú ý của giới truyền thông.

    "The scandal dominated the news cycle for weeks."

    (Vụ bê bối đã chiếm lĩnh chu kỳ tin tức trong nhiều tuần liền.)

  • move on from the news cycle

    tin tức/câu chuyện không còn là chủ đề nóng; sự chú ý của truyền thông chuyển sang vấn đề khác.

    "After a few days, the story started to move on from the news cycle as new events unfolded."

    (Sau vài ngày, câu chuyện bắt đầu không còn là tâm điểm của chu kỳ tin tức khi các sự kiện mới xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

news cycle

noun
Lật mặt

Chu kỳ tin tức là khoảng thời gian cần thiết để một câu chuyện được đưa tin, xuất bản và sau đó thu hút ít sự chú ý hơn.

"The politician's scandal dominated the news cycle for weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "news cycle".

Sự ra đời của chu kỳ tin tức hiện đại

Khái niệm "chu kỳ tin tức" trở nên đặc biệt quan trọng với sự phát triển của truyền hình cáp 24/7 và internet. Trước đây, tin tức được phân phối theo lịch trình định sẵn (báo buổi sáng, tin tức buổi tối), nhưng giờ đây, thông tin có thể được cập nhật và lan truyền ngay lập tức. Điều này tạo ra một áp lực liên tục lên các hãng tin phải cung cấp nội dung mới, đồng thời cũng khiến các câu chuyện trở nên lỗi thời nhanh chóng hơn.

Ảnh hưởng đến sự chú ý của công chúng

Chu kỳ tin tức nhanh chóng và không ngừng nghỉ đã thay đổi đáng kể cách công chúng tiếp nhận và xử lý thông tin. Các sự kiện lớn có thể nhanh chóng bị lãng quên hoặc bị lu mờ bởi các tin tức mới, dẫn đến sự giảm sút về khả năng tập trung vào một vấn đề dài hạn và đôi khi gây ra sự mệt mỏi thông tin (information overload).