stalling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Delaying or avoiding something; causing an engine to stop running.
Vietnamese Meaning
Trì hoãn hoặc tránh né điều gì đó; gây ra việc động cơ ngừng hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician was accused of stalling for time to avoid answering the difficult questions."
"Chính trị gia bị cáo buộc trì hoãn để tránh trả lời những câu hỏi khó."
-
"The car kept stalling at the traffic lights."
"Chiếc xe cứ bị chết máy ở đèn giao thông."
-
"He's just stalling, he has no intention of paying."
"Anh ta chỉ đang trì hoãn thôi, anh ta không có ý định trả tiền đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về việc trì hoãn, 'stalling' thường mang ý nghĩa kéo dài thời gian một cách cố ý để có lợi thế hoặc tránh né một tình huống khó khăn. Khi nói về động cơ, 'stalling' có nghĩa là động cơ đột ngột ngừng hoạt động, thường do lỗi kỹ thuật hoặc thao tác sai.
Prepositions
'Stalling for time' có nghĩa là cố ý kéo dài thời gian để có thêm thời gian suy nghĩ, chuẩn bị hoặc chờ đợi. 'Stalling on a decision' có nghĩa là trì hoãn việc đưa ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid stalling (tránh trì hoãn)
-
prevent prevent stalling (ngăn chặn sự trì hoãn)
-
accuse of accuse of stalling (buộc tội trì hoãn)
-
keep keep stalling (tiếp tục trì hoãn)
-
deliberate deliberate stalling (sự trì hoãn có chủ ý)
-
tactical tactical stalling (sự trì hoãn chiến thuật)
-
constant constant stalling (sự trì hoãn liên tục)
-
endless endless stalling (sự trì hoãn không ngừng)
-
tactics stalling tactics (chiến thuật câu giờ)
-
strategy stalling strategy (chiến lược trì hoãn)
-
efforts stalling efforts (những nỗ lực trì hoãn)
-
game stalling game (trò câu giờ)
Idioms
-
stalling for time
Câu giờ, trì hoãn để có thêm thời gian hoặc để tránh một điều gì đó
"The politician was clearly stalling for time, trying to avoid answering the difficult question."
(Chính trị gia rõ ràng đang câu giờ, cố gắng tránh trả lời câu hỏi khó.)
-
play a stalling game
Chơi trò câu giờ, cố tình trì hoãn một vấn đề, thường trong đàm phán
"The union accused management of playing a stalling game during salary negotiations."
(Nghiệp đoàn đã buộc tội ban quản lý chơi trò câu giờ trong các cuộc đàm phán lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stalling
Động từ (dạng V-ing của 'stall')Trì hoãn hoặc tránh né điều gì đó; gây ra việc động cơ ngừng hoạt động.
"The politician was accused of stalling for time to avoid answering the difficult questions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stalling".
