(Top Banner Ad)
stonewalling
C1
noun C1 Tâm lý học, Giao tiếp

stonewalling

UK: /ˈstəʊnwɔːlɪŋ/ • US: /ˈstoʊnwɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lảng tránh cản trở từ chối hợp tác bịt miệng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of avoiding answering questions or discussing something by being evasive or refusing to cooperate.

Vietnamese Meaning

Hành động né tránh trả lời câu hỏi hoặc thảo luận về một vấn đề bằng cách lảng tránh hoặc từ chối hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stonewalling is a common tactic used by abusers to control their victims."

    "Lảng tránh là một chiến thuật phổ biến được những kẻ ngược đãi sử dụng để kiểm soát nạn nhân của họ."

  • "The company has been accused of stonewalling regulators investigating the safety of its products."

    "Công ty bị cáo buộc cản trở các nhà quản lý điều tra về sự an toàn của sản phẩm."

  • "In therapy, the couple learned how to communicate effectively instead of resorting to stonewalling."

    "Trong trị liệu, cặp đôi đã học cách giao tiếp hiệu quả thay vì dùng đến sự lảng tránh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Noun wall bức tường
Verb stonewall ngăn cản, cản trở, từ chối hợp tác (bằng cách trì hoãn hoặc im lặng)
Noun stonewaller người có hành vi cản trở, trì hoãn hoặc từ chối hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stān
Old English
weall
English
stonewall
English
stonewalling

Nguồn gốc từ môn thể thao cricket

Thuật ngữ 'stonewalling' ban đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 trong môn cricket ở Úc, mô tả hành động của người đánh bóng cố gắng chặn mọi đường bóng thay vì ghi điểm, nhằm mục đích kéo dài thời gian và ngăn đối thủ giành chiến thắng. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc từ chối hợp tác hoặc trì hoãn một cách cố ý, đặc biệt trong các cuộc điều tra hoặc đàm phán.

Usage Note

Stonewalling là một chiến thuật giao tiếp tiêu cực, thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc môi trường làm việc. Nó khác với 'avoidance' (sự né tránh) ở chỗ nó mang tính chủ động và thường là một phần của một mô hình hành vi rộng lớn hơn. Nó cũng khác với việc đơn giản là 'being silent' (im lặng) vì nó có mục đích ngăn chặn cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự bất đồng một cách thụ động-tích cực.

Prepositions

in by

in (stonewalling in relationships), by (stonewalling by refusing to answer)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stonewalling
  • accuse of accuse of stonewalling
    (buộc tội trì hoãn/cản trở)
  • engage in engage in stonewalling
    (thực hiện hành vi trì hoãn/cản trở)
  • resort to resort to stonewalling
    (phải dùng đến chiêu/hành vi trì hoãn/cản trở)
  • employ employ stonewalling tactics
    (áp dụng các chiến thuật trì hoãn/cản trở)
Tính từ + stonewalling
  • political political stonewalling
    (hành vi trì hoãn/cản trở mang tính chính trị)
  • deliberate deliberate stonewalling
    (sự trì hoãn/cản trở cố ý)
  • persistent persistent stonewalling
    (sự trì hoãn/cản trở dai dẳng)
Danh từ liên quan
  • policy of policy of stonewalling
    (chính sách trì hoãn/cản trở)
  • act of an act of stonewalling
    (một hành động trì hoãn/cản trở)

Idioms

  • to face a wall of stonewalling

    đối mặt với bức tường ngăn cản/trì hoãn (từ nhiều phía)

    "Investigators found themselves facing a wall of stonewalling from company executives."

    (Các nhà điều tra thấy mình đối mặt với một bức tường ngăn cản từ các giám đốc điều hành công ty.)

  • end the stonewalling

    chấm dứt hành vi trì hoãn/cản trở

    "The public demanded that the government end the stonewalling and provide clear answers."

    (Công chúng yêu cầu chính phủ chấm dứt việc trì hoãn và cung cấp câu trả lời rõ ràng.)

  • accuse someone of stonewalling

    buộc tội ai đó trì hoãn/cản trở

    "The opposition party accused the minister of stonewalling on the sensitive issue."

    (Đảng đối lập buộc tội bộ trưởng đã trì hoãn/cản trở vấn đề nhạy cảm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stonewalling

noun
Lật mặt

Hành động né tránh trả lời câu hỏi hoặc thảo luận về một vấn đề bằng cách lảng tránh hoặc từ chối hợp tác.

"Stonewalling is a common tactic used by abusers to control their victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician stonewalled during the interview when asked about the scandal.
Chính trị gia đã lảng tránh trong cuộc phỏng vấn khi được hỏi về vụ bê bối.
Phủ định
She didn't stonewall her husband; she addressed his concerns directly.
Cô ấy không lảng tránh chồng; cô ấy giải quyết trực tiếp những lo ngại của anh ấy.
Nghi vấn
Did he stonewall the investigation by refusing to answer questions?
Anh ta có lảng tránh cuộc điều tra bằng cách từ chối trả lời các câu hỏi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to stonewall me during our conversations, I will feel increasingly frustrated and disconnected.
Nếu anh ấy tiếp tục phớt lờ tôi trong các cuộc trò chuyện của chúng ta, tôi sẽ cảm thấy ngày càng thất vọng và mất kết nối.
Phủ định
If you don't stop stonewalling and start communicating openly, our relationship will not improve.
Nếu bạn không ngừng phớt lờ và bắt đầu giao tiếp cởi mở, mối quan hệ của chúng ta sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Will you continue to stonewall if I try to discuss my feelings with you?
Bạn sẽ tiếp tục phớt lờ nếu tôi cố gắng thảo luận về cảm xúc của mình với bạn chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mediator arrives, he will have stonewalled all attempts at communication.
Vào thời điểm người hòa giải đến, anh ta sẽ đã cản trở mọi nỗ lực giao tiếp.
Phủ định
She won't have stonewalled the negotiations before her lawyer arrives.
Cô ấy sẽ không cản trở các cuộc đàm phán trước khi luật sư của cô ấy đến.
Nghi vấn
Will they have stonewalled the investigation by the end of the week?
Liệu họ có cản trở cuộc điều tra vào cuối tuần này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stonewalled during the entire meeting, refusing to answer any questions.
Anh ta đã từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào trong suốt cuộc họp.
Phủ định
She didn't stonewall me; she actually listened to my concerns.
Cô ấy không phớt lờ tôi; cô ấy thực sự lắng nghe những lo lắng của tôi.
Nghi vấn
Did they stonewall the investigation by withholding key information?
Họ có cản trở cuộc điều tra bằng cách giữ lại thông tin quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stonewalling".

Sự trì hoãn trong chính trị và pháp luật

Trong bối cảnh chính trị và pháp luật, 'stonewalling' thường dùng để chỉ hành vi của các quan chức, tổ chức hoặc cá nhân cố tình trì hoãn, không hợp tác hoặc giữ im lặng để tránh trả lời câu hỏi, tiết lộ thông tin hoặc chịu trách nhiệm. Hành vi này thường bị coi là tiêu cực, gây cản trở công lý hoặc sự minh bạch.

Chiến thuật trong quan hệ cá nhân

Ngoài ra, 'stonewalling' cũng được sử dụng để mô tả một chiến thuật giao tiếp độc hại trong các mối quan hệ cá nhân, khi một người hoàn toàn từ chối giao tiếp hoặc phản ứng lại, tạo ra một 'bức tường' giữa họ và người khác. Đây là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ.