(Top Banner Ad)
prestige language
C1
noun C1 Ngôn ngữ học xã hội

prestige language

UK: /prɛˈstiːʒ ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /prɛˈstiːʒ ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ uy tín ngôn ngữ có uy thế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language that is highly valued in a society and is often associated with power, wealth, and education.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ được đánh giá cao trong xã hội và thường gắn liền với quyền lực, sự giàu có và giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English is often considered a prestige language in many international business contexts."

    "Tiếng Anh thường được coi là một ngôn ngữ uy tín trong nhiều bối cảnh kinh doanh quốc tế."

  • "The prestige language often dictates the norms for grammar and pronunciation."

    "Ngôn ngữ uy tín thường quy định các chuẩn mực về ngữ pháp và phát âm."

  • "Acquiring a prestige language can improve social mobility."

    "Việc học một ngôn ngữ uy tín có thể cải thiện khả năng thăng tiến xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prestigious
Adverb prestigiously
Adjective linguistic
Noun linguist
Adjective bilingual
Adjective multilingual

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praestigium
Old French
prestige
English
prestige
Latin
lingua
Old French
langage
English
language

Sự tiến hóa của 'Prestige'

Từ 'prestige' ban đầu trong tiếng Latin ('praestigium') có nghĩa là 'ảo thuật' hay 'trò lừa'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'ảo ảnh' hay 'sức mê hoặc'. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mới chuyển sang 'uy tín', 'ảnh hưởng' hay 'danh tiếng' mà chúng ta biết ngày nay. Khi kết hợp với 'language' (ngôn ngữ), cụm từ 'prestige language' (ngôn ngữ có uy tín) ra đời để chỉ một ngôn ngữ được trọng vọng và có địa vị cao trong xã hội.

Usage Note

Ngôn ngữ uy tín (prestige language) thường được coi là ngôn ngữ 'đúng' hoặc 'chuẩn' trong một cộng đồng ngôn ngữ, và những người nói ngôn ngữ này thường được nhìn nhận với địa vị xã hội cao hơn. Việc sử dụng ngôn ngữ uy tín có thể mang lại lợi ích về mặt xã hội, kinh tế và chính trị. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử với những người nói các phương ngữ hoặc ngôn ngữ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prestige language
  • dominant dominant prestige language
    (ngôn ngữ có uy tín thống trị)
  • international international prestige language
    (ngôn ngữ có uy tín quốc tế)
  • high-status high-status prestige language
    (ngôn ngữ có uy tín và địa vị cao)
  • official official prestige language
    (ngôn ngữ có uy tín chính thức)
Verb + prestige language
  • acquire acquire a prestige language
    (học hoặc nắm được một ngôn ngữ có uy tín)
  • use use a prestige language
    (sử dụng một ngôn ngữ có uy tín)
  • elevate elevate a language to prestige language status
    (nâng một ngôn ngữ lên địa vị ngôn ngữ có uy tín)
  • learn learn a prestige language
    (học một ngôn ngữ có uy tín)
Noun + of + prestige language
  • status the status of a prestige language
    (địa vị của một ngôn ngữ có uy tín)
  • role the role of a prestige language
    (vai trò của một ngôn ngữ có uy tín)
  • influence the influence of a prestige language
    (ảnh hưởng của một ngôn ngữ có uy tín)

Idioms

  • to gain prestige language status

    đạt được địa vị ngôn ngữ có uy tín

    "Many dialects strive to gain prestige language status to ensure their survival and broader use."

    (Nhiều phương ngữ nỗ lực đạt được địa vị ngôn ngữ có uy tín để đảm bảo sự tồn tại và sử dụng rộng rãi hơn của chúng.)

  • the cultural capital of a prestige language

    vốn văn hóa của một ngôn ngữ có uy tín

    "Learning English offers access to the cultural capital of a global prestige language."

    (Học tiếng Anh mang lại khả năng tiếp cận vốn văn hóa của một ngôn ngữ có uy tín toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prestige language

noun
Lật mặt

Một ngôn ngữ được đánh giá cao trong xã hội và thường gắn liền với quyền lực, sự giàu có và giáo dục.

"English is often considered a prestige language in many international business contexts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prestige language".

Sức mạnh của Ngôn ngữ có Uy tín

Một 'prestige language' thường là ngôn ngữ được sử dụng trong chính phủ, giáo dục, thương mại quốc tế, và truyền thông. Nó mang lại lợi thế kinh tế và xã hội cho người nói. Ví dụ, tiếng Anh ngày nay được coi là ngôn ngữ có uy tín toàn cầu, giúp người nói có lợi thế trong giao tiếp quốc tế và tiếp cận tri thức toàn cầu.

Địa vị xã hội và Ngôn ngữ

Việc sử dụng một 'prestige language' có thể là dấu hiệu của địa vị xã hội, giáo dục cao hoặc sự tinh tế. Trong nhiều xã hội, những người thành thạo ngôn ngữ có uy tín thường được đánh giá cao hơn và có nhiều cơ hội hơn. Điều này đôi khi dẫn đến việc các ngôn ngữ địa phương hoặc ít phổ biến hơn bị bỏ bê.