one-off payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single payment that is not repeated.
Vietnamese Meaning
Một khoản thanh toán duy nhất, không lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered a one-off payment to employees as a bonus."
"Công ty đã đề nghị một khoản thanh toán một lần cho nhân viên như một khoản tiền thưởng."
-
"They received a one-off payment to compensate for the inconvenience."
"Họ nhận được một khoản thanh toán một lần để bồi thường cho sự bất tiện."
-
"The agreement includes a one-off payment of £5,000."
"Thỏa thuận bao gồm một khoản thanh toán một lần trị giá 5.000 bảng Anh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | pay | thanh toán, trả tiền |
| Noun | payment | sự thanh toán, khoản thanh toán |
| Noun | payer | người trả tiền |
| Noun | payee | người được trả tiền (người nhận tiền) |
| Noun | prepayment | sự trả trước, khoản trả trước |
| Noun | repayment | sự hoàn trả, khoản trả nợ |
| Noun | overpayment | số tiền trả thừa |
| Noun | underpayment | số tiền trả thiếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những khoản thanh toán không định kỳ, trái ngược với các khoản thanh toán định kỳ như lương, tiền thuê nhà, hoặc các khoản trả góp. Nó nhấn mạnh tính chất 'chỉ một lần' của giao dịch. Sự khác biệt chính của nó so với 'single payment' là 'one-off' thường mang ý nghĩa đặc biệt hoặc không thường xuyên hơn. Ví dụ, một khoản tiền thưởng đặc biệt cho một dự án thành công sẽ là 'one-off payment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant one-off payment (khoản thanh toán một lần đáng kể)
-
substantial substantial one-off payment (khoản thanh toán một lần lớn/đáng kể)
-
large large one-off payment (khoản thanh toán một lần lớn)
-
small small one-off payment (khoản thanh toán một lần nhỏ)
-
extra extra one-off payment (khoản thanh toán một lần bổ sung)
-
lump-sum lump-sum one-off payment (khoản thanh toán một lần trọn gói)
-
make make a one-off payment (thực hiện/tiến hành khoản thanh toán một lần)
-
receive receive a one-off payment (nhận khoản thanh toán một lần)
-
get get a one-off payment (nhận được khoản thanh toán một lần)
-
provide provide a one-off payment (cung cấp khoản thanh toán một lần)
-
arrange arrange a one-off payment (sắp xếp khoản thanh toán một lần)
Idioms
-
make a one-off payment for something
thực hiện khoản thanh toán một lần cho cái gì
"The company decided to make a one-off payment for the damaged goods rather than replace them."
(Công ty quyết định thực hiện khoản thanh toán một lần cho hàng hóa bị hư hỏng thay vì thay thế chúng.)
-
be entitled to a one-off payment
được quyền/đủ điều kiện nhận khoản thanh toán một lần
"Employees affected by the merger will be entitled to a one-off payment as compensation."
(Những nhân viên bị ảnh hưởng bởi vụ sáp nhập sẽ được quyền nhận khoản thanh toán một lần để bồi thường.)
-
opt for a one-off payment
chọn hình thức thanh toán một lần
"Customers can either pay monthly or opt for a one-off payment for a year's subscription."
(Khách hàng có thể trả tiền hàng tháng hoặc chọn hình thức thanh toán một lần cho gói đăng ký một năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-off payment
Danh từMột khoản thanh toán duy nhất, không lặp lại.
"The company offered a one-off payment to employees as a bonus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-off payment".
