starlet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young and attractive actress who is considered to be a potential star.
Vietnamese Meaning
Một nữ diễn viên trẻ và hấp dẫn, được xem là một ngôi sao tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a rising starlet in Hollywood."
"Cô ấy là một ngôi sao đang lên ở Hollywood."
-
"The magazine featured a photoshoot of several up-and-coming starlets."
"Tạp chí đăng một bộ ảnh của một vài ngôi sao đang lên."
-
"She was determined to become a successful starlet, despite the challenges."
"Cô ấy quyết tâm trở thành một ngôi sao thành công, bất chấp những thử thách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'starlet' thường được sử dụng để chỉ những nữ diễn viên trẻ đang bắt đầu sự nghiệp và có tiềm năng trở thành ngôi sao lớn. Nó thường mang sắc thái đánh giá về vẻ ngoài hấp dẫn và tiềm năng thành công của người đó. So với 'actress', 'starlet' nhấn mạnh hơn vào tuổi trẻ, vẻ ngoài và triển vọng tương lai. Trong một số trường hợp, từ này có thể mang hàm ý hơi hời hợt, ám chỉ việc tập trung vào vẻ đẹp hơn là tài năng diễn xuất thực sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young starlet (ngôi sao trẻ (nữ), nữ diễn viên trẻ)
-
aspiring aspiring starlet (nữ diễn viên trẻ đầy triển vọng, ngôi sao đang lên)
-
Hollywood Hollywood starlet (ngôi sao trẻ của Hollywood)
-
blonde blonde starlet (nữ diễn viên tóc vàng)
-
become become a starlet (trở thành một ngôi sao trẻ)
-
launch launch a starlet (khởi nghiệp cho một ngôi sao trẻ)
-
discover discover a starlet (khám phá, tìm thấy một ngôi sao trẻ)
-
child child starlet (ngôi sao nhí (nữ))
Idioms
-
a rising starlet
một ngôi sao trẻ đang lên, một nữ diễn viên trẻ có triển vọng
"She's considered a rising starlet in independent films."
(Cô ấy được coi là một ngôi sao trẻ đang lên trong giới phim độc lập.)
-
a former starlet
một cựu ngôi sao trẻ, một nữ diễn viên trẻ đã qua thời
"The documentary featured interviews with several former starlets."
(Bộ phim tài liệu có các cuộc phỏng vấn với một số cựu ngôi sao trẻ.)
-
a struggling starlet
một ngôi sao trẻ đang chật vật, một nữ diễn viên trẻ đang gặp khó khăn trong sự nghiệp
"Many struggling starlets move to Hollywood hoping for a big break."
(Nhiều ngôi sao trẻ đang chật vật chuyển đến Hollywood với hy vọng có được bước đột phá lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starlet
nounMột nữ diễn viên trẻ và hấp dẫn, được xem là một ngôi sao tiềm năng.
"She's a rising starlet in Hollywood."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a starlet is her ultimate ambition. |
Trở thành một ngôi sao đang lên là tham vọng cuối cùng của cô ấy. |
| Phủ định | She avoids becoming a starlet because of the pressure. |
Cô ấy tránh trở thành một ngôi sao đang lên vì áp lực. |
| Nghi vấn | Is being a starlet all she ever wanted? |
Trở thành một ngôi sao đang lên có phải là tất cả những gì cô ấy từng muốn? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she practiced her acting every day, she would become a famous starlet. |
Nếu cô ấy luyện tập diễn xuất mỗi ngày, cô ấy sẽ trở thành một nữ diễn viên trẻ nổi tiếng. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she wouldn't hesitate to audition for roles and become a starlet. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ không ngần ngại thử vai và trở thành một nữ diễn viên trẻ. |
| Nghi vấn | Would she be happier if she were a successful starlet? |
Liệu cô ấy có hạnh phúc hơn nếu cô ấy là một nữ diễn viên trẻ thành công? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She's a rising starlet, isn't she? |
Cô ấy là một ngôi sao mới nổi, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a starlet anymore, is she? |
Cô ấy không còn là một ngôi sao nữa, phải không? |
| Nghi vấn | A starlet she is, isn't she? |
Cô ấy là một ngôi sao, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a promising starlet in Hollywood. |
Cô ấy là một ngôi sao triển vọng ở Hollywood. |
| Phủ định | He is not a starlet; he's an established actor. |
Anh ấy không phải là một ngôi sao mới nổi; anh ấy là một diễn viên thành danh. |
| Nghi vấn | Is she a starlet, or has she already achieved stardom? |
Cô ấy là một ngôi sao mới nổi, hay cô ấy đã đạt được danh tiếng ngôi sao? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to dream of becoming a starlet when she was a child. |
Cô ấy từng mơ ước trở thành một ngôi sao điện ảnh khi còn bé. |
| Phủ định | He didn't use to admire any starlet, but then he saw her performance. |
Anh ấy đã từng không ngưỡng mộ bất kỳ ngôi sao điện ảnh nào, nhưng sau đó anh ấy đã xem màn trình diễn của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did she use to imagine herself as a famous starlet? |
Cô ấy đã từng tưởng tượng mình là một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starlet".
