(Top Banner Ad)
newcomer
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

newcomer

UK: /ˈnjuːˌkʌmə(r)/ • US: /ˈnuːˌkʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

người mới người mới đến lính mới ma mới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has recently arrived in a place or joined an organization.

Vietnamese Meaning

Một người mới đến một nơi nào đó hoặc mới gia nhập một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newcomer was welcomed warmly by the other members."

    "Người mới đến được các thành viên khác chào đón nồng nhiệt."

  • "As a newcomer to the city, I found it difficult to navigate the public transport system."

    "Là một người mới đến thành phố, tôi thấy khó khăn trong việc sử dụng hệ thống giao thông công cộng."

  • "The company has a mentoring program to help newcomers adjust to their new roles."

    "Công ty có một chương trình cố vấn để giúp những người mới đến thích nghi với vai trò mới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới, chưa từng có
Adverb newly mới đây, gần đây
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn
Verb come đến, tới
Noun/Adjective incoming đến, đang đến (danh từ: khoản thu nhập)
Verb welcome chào đón, hoan nghênh
Noun welcome sự chào đón, lời chào mừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
newe
Proto-Germanic
*kwemaną
Old English
cuman
Middle English
comere
English
newcomer

Ghép từ đơn giản

Từ 'newcomer' là sự kết hợp của hai từ rất cơ bản trong tiếng Anh: 'new' (mới) và 'comer' (người đến). 'New' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, trong khi 'comer' xuất phát từ động từ 'come' (đến), cũng từ tiếng German cổ. Hai từ này được ghép lại với nhau vào khoảng thế kỷ 16 để tạo thành một từ chỉ những người mới đến một nơi, một tổ chức, hoặc một lĩnh vực nào đó.

Usage Note

Từ 'newcomer' thường mang nghĩa trung tính hoặc hơi tích cực. Nó dùng để chỉ người mới, không nhất thiết là người lạ, và thường được dùng trong bối cảnh hòa nhập hoặc chào đón. So với 'stranger', 'newcomer' ít mang tính tiêu cực và ít nhấn mạnh sự xa lạ, mà tập trung vào trạng thái mới đến. Nó cũng khác với 'immigrant' (người nhập cư) vì không nhất thiết liên quan đến việc di cư quốc tế, mà chỉ đơn giản là sự gia nhập vào một cộng đồng hoặc nhóm mới.

Prepositions

to in

newcomer to (a place/organization): chỉ nơi hoặc tổ chức mà người đó mới đến. newcomer in (a field/industry): chỉ lĩnh vực mà người đó mới tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newcomer
  • recent a recent newcomer
    (người mới đến gần đây)
  • complete a complete newcomer
    (người hoàn toàn mới (chưa có kinh nghiệm))
  • young a young newcomer
    (người mới trẻ tuổi)
  • eager an eager newcomer
    (người mới hăng hái)
Verb + newcomer
  • welcome welcome a newcomer
    (chào đón người mới)
  • integrate integrate newcomers
    (giúp người mới hòa nhập)
  • help help newcomers
    (giúp đỡ người mới)
  • introduce introduce a newcomer
    (giới thiệu người mới)

Idioms

  • the new kid on the block

    người mới (trong một nhóm, tổ chức), người mới chân ướt chân ráo

    "She's the new kid on the block in our marketing team."

    (Cô ấy là người mới nhất trong đội ngũ tiếp thị của chúng tôi.)

  • a newcomer to X

    người mới trong một lĩnh vực/khu vực cụ thể

    "He's a newcomer to the tech industry, but he's learning fast."

    (Anh ấy là người mới trong ngành công nghệ, nhưng anh ấy học hỏi rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newcomer

Danh từ
Lật mặt

Một người mới đến một nơi nào đó hoặc mới gia nhập một tổ chức.

"The newcomer was welcomed warmly by the other members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newcomer".

Truyền thống chào đón

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chào đón và giúp đỡ người mới (newcomer) là một truyền thống quan trọng, thể hiện lòng hiếu khách và mong muốn hòa nhập. Điều này có thể bao gồm việc giới thiệu họ với cộng đồng, cung cấp thông tin, hoặc tổ chức các buổi gặp mặt thân mật.

Thử thách hòa nhập

Người mới thường phải đối mặt với những thử thách trong việc thích nghi với môi trường, văn hóa hoặc quy tắc xã hội mới. Việc hiểu rõ những thách thức này giúp cả người mới và cộng đồng hỗ trợ quá trình hòa nhập tốt hơn.