(Top Banner Ad)
superstar
B2
noun B2 Giải trí, Thể thao, Kinh doanh

superstar

UK: /ˈsuːpəstɑː(r)/ • US: /ˈsuːpərstɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

siêu sao ngôi sao lớn người nổi tiếng hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very famous or successful performer or sports player.

Vietnamese Meaning

Một người biểu diễn hoặc vận động viên thể thao rất nổi tiếng hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a superstar in the music industry."

    "Cô ấy là một siêu sao trong ngành công nghiệp âm nhạc."

  • "He became a global superstar after winning the championship."

    "Anh ấy đã trở thành một siêu sao toàn cầu sau khi giành chức vô địch."

  • "The team's success is largely attributed to its superstar player."

    "Thành công của đội phần lớn là nhờ vào cầu thủ siêu sao của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao, người nổi tiếng
Noun stardom sự nổi tiếng, địa vị ngôi sao
Noun superstardom địa vị siêu sao, sự nổi tiếng tột bậc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Proto-Indo-European
*h₂ster-
Proto-Germanic
*sternō
Old English
steorra
English
super
English
star
English
superstar

Nguồn gốc từ 'Superstar'

Từ 'superstar' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố 'super-' (có nghĩa là 'trên, vượt trội, cực kỳ' từ tiếng Latin 'super') và danh từ 'star' (ngôi sao, người nổi tiếng). 'Star' theo nghĩa 'người nổi tiếng' đã xuất hiện từ thế kỷ 19, đặc biệt trong giới giải trí. Khi kết hợp với 'super-', nó tạo ra ý nghĩa một 'ngôi sao' vượt xa mức bình thường về sự nổi tiếng, tài năng và sức ảnh hưởng. Từ này trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực như âm nhạc, điện ảnh và thể thao, để chỉ những nhân vật có sức hút toàn cầu.

Usage Note

Từ 'superstar' thường được dùng để chỉ những người đạt được danh tiếng và thành công vượt trội trong lĩnh vực của họ. Nó mang ý nghĩa tôn vinh và ngưỡng mộ. Khác với 'star' chỉ người nổi tiếng, 'superstar' nhấn mạnh mức độ nổi tiếng và tài năng vượt bậc.

Prepositions

as of

Khi dùng 'as', thường để chỉ vai trò hoặc vị trí mà người đó được coi là một superstar (ví dụ: 'He is seen as a superstar.'). Khi dùng 'of', thường để chỉ việc superstar thuộc về lĩnh vực nào (ví dụ: 'a superstar of tennis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superstar
  • global global superstar
    (siêu sao toàn cầu)
  • music music superstar
    (siêu sao âm nhạc)
  • legendary legendary superstar
    (siêu sao huyền thoại)
  • sports sports superstar
    (siêu sao thể thao)
Verb + superstar
  • become become a superstar
    (trở thành một siêu sao)
  • be be a superstar
    (là một siêu sao)
Superstar + Noun
  • status superstar status
    (địa vị siêu sao)
  • level superstar level
    (cấp độ siêu sao)

Idioms

  • a superstar in the making

    một siêu sao tiềm năng/đang trên đà phát triển

    "The young singer is clearly a superstar in the making, captivating audiences with her powerful voice."

    (Ca sĩ trẻ này rõ ràng là một siêu sao tiềm năng, làm say đắm khán giả bằng giọng hát đầy nội lực của cô ấy.)

  • to live like a superstar

    sống một cuộc sống xa hoa, sang chảnh (như siêu sao)

    "With all his endorsement deals, he can now afford to live like a superstar."

    (Với tất cả các hợp đồng quảng cáo, anh ấy giờ đã đủ khả năng sống một cuộc sống xa hoa như siêu sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superstar

noun
Lật mặt

Một người biểu diễn hoặc vận động viên thể thao rất nổi tiếng hoặc thành công.

"She is a superstar in the music industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a superstar in the music industry.
Cô ấy là một siêu sao trong ngành công nghiệp âm nhạc.
Phủ định
He is not a superstar yet; he's still working hard.
Anh ấy chưa phải là một siêu sao; anh ấy vẫn đang làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Who became a superstar overnight after winning the talent show?
Ai đã trở thành siêu sao chỉ sau một đêm sau khi chiến thắng chương trình tài năng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a superstar so I could travel the world.
Tôi ước tôi là một siêu sao để tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If only he weren't such a superstar; he'd be more approachable.
Ước gì anh ấy không phải là một siêu sao như vậy; anh ấy sẽ dễ gần hơn.
Nghi vấn
If only she could be a superstar, would she still want to be a doctor?
Nếu cô ấy có thể trở thành một siêu sao, liệu cô ấy vẫn muốn trở thành bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superstar".

Văn hóa Ngôi sao và Sự Nổi tiếng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, 'superstar' không chỉ là một người nổi tiếng mà còn là biểu tượng của thành công tột đỉnh, tài năng xuất chúng và sức hút lớn đối với công chúng. Họ thường được hưởng cuộc sống xa hoa, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với áp lực truyền thông, sự giám sát gắt gao và kỳ vọng cao từ người hâm mộ. Sự nổi tiếng của họ có thể lan tỏa nhanh chóng nhờ truyền thông và mạng xã hội.

Sức ảnh hưởng và Trách nhiệm Xã hội

Các siêu sao có sức ảnh hưởng rất lớn, đặc biệt đối với giới trẻ, trong việc định hình xu hướng thời trang, âm nhạc, lối sống và thậm chí cả quan điểm xã hội. Với tầm ảnh hưởng đó, họ thường được kỳ vọng sẽ có trách nhiệm xã hội, sử dụng tiếng nói và hình ảnh của mình để thúc đẩy các giá trị tích cực hoặc tham gia vào các hoạt động từ thiện, dù đôi khi họ cũng bị chỉ trích vì hành vi không chuẩn mực.