superstar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very famous or successful performer or sports player.
Vietnamese Meaning
Một người biểu diễn hoặc vận động viên thể thao rất nổi tiếng hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a superstar in the music industry."
"Cô ấy là một siêu sao trong ngành công nghiệp âm nhạc."
-
"He became a global superstar after winning the championship."
"Anh ấy đã trở thành một siêu sao toàn cầu sau khi giành chức vô địch."
-
"The team's success is largely attributed to its superstar player."
"Thành công của đội phần lớn là nhờ vào cầu thủ siêu sao của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | star | ngôi sao, người nổi tiếng |
| Noun | stardom | sự nổi tiếng, địa vị ngôi sao |
| Noun | superstardom | địa vị siêu sao, sự nổi tiếng tột bậc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superstar' thường được dùng để chỉ những người đạt được danh tiếng và thành công vượt trội trong lĩnh vực của họ. Nó mang ý nghĩa tôn vinh và ngưỡng mộ. Khác với 'star' chỉ người nổi tiếng, 'superstar' nhấn mạnh mức độ nổi tiếng và tài năng vượt bậc.
Prepositions
Khi dùng 'as', thường để chỉ vai trò hoặc vị trí mà người đó được coi là một superstar (ví dụ: 'He is seen as a superstar.'). Khi dùng 'of', thường để chỉ việc superstar thuộc về lĩnh vực nào (ví dụ: 'a superstar of tennis').
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global superstar (siêu sao toàn cầu)
-
music music superstar (siêu sao âm nhạc)
-
legendary legendary superstar (siêu sao huyền thoại)
-
sports sports superstar (siêu sao thể thao)
-
become become a superstar (trở thành một siêu sao)
-
be be a superstar (là một siêu sao)
-
status superstar status (địa vị siêu sao)
-
level superstar level (cấp độ siêu sao)
Idioms
-
a superstar in the making
một siêu sao tiềm năng/đang trên đà phát triển
"The young singer is clearly a superstar in the making, captivating audiences with her powerful voice."
(Ca sĩ trẻ này rõ ràng là một siêu sao tiềm năng, làm say đắm khán giả bằng giọng hát đầy nội lực của cô ấy.)
-
to live like a superstar
sống một cuộc sống xa hoa, sang chảnh (như siêu sao)
"With all his endorsement deals, he can now afford to live like a superstar."
(Với tất cả các hợp đồng quảng cáo, anh ấy giờ đã đủ khả năng sống một cuộc sống xa hoa như siêu sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superstar
nounMột người biểu diễn hoặc vận động viên thể thao rất nổi tiếng hoặc thành công.
"She is a superstar in the music industry."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a superstar in the music industry. |
Cô ấy là một siêu sao trong ngành công nghiệp âm nhạc. |
| Phủ định | He is not a superstar yet; he's still working hard. |
Anh ấy chưa phải là một siêu sao; anh ấy vẫn đang làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Who became a superstar overnight after winning the talent show? |
Ai đã trở thành siêu sao chỉ sau một đêm sau khi chiến thắng chương trình tài năng? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a superstar so I could travel the world. |
Tôi ước tôi là một siêu sao để tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If only he weren't such a superstar; he'd be more approachable. |
Ước gì anh ấy không phải là một siêu sao như vậy; anh ấy sẽ dễ gần hơn. |
| Nghi vấn | If only she could be a superstar, would she still want to be a doctor? |
Nếu cô ấy có thể trở thành một siêu sao, liệu cô ấy vẫn muốn trở thành bác sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superstar".
