(Top Banner Ad)
state honestly
B2
Verb B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

state honestly

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố thành thật thành thật trình bày nói thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something definitely or clearly.

Vietnamese Meaning

Phát biểu, trình bày, nói một cách rõ ràng và dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stated honestly that he didn't know the answer."

    "Anh ấy đã thành thật nói rằng anh ấy không biết câu trả lời."

  • "She stated honestly her reasons for leaving the company."

    "Cô ấy đã thành thật trình bày lý do rời công ty."

  • "The witness stated honestly what he had seen."

    "Nhân chứng đã thành thật khai báo những gì anh ta đã thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state trình bày, phát biểu, tuyên bố
Noun state trạng thái, tiểu bang, lời phát biểu/tuyên bố
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai, báo cáo
Adjective honest trung thực, thật thà, chân thật
Noun honesty sự trung thực, tính thật thà
Adjective dishonest không trung thực, gian dối
Adverb dishonestly một cách không trung thực, gian dối

Synonyms

declare truthfully (tuyên bố một cách trung thực)affirm sincerely (khẳng định một cách chân thành)

Antonyms

state falsely (nói dối)conceal the truth (che giấu sự thật)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare (to stand)
Old French
estater (to establish)
English
state (to express in words)

Từ 'đứng vững' đến 'trình bày'

Từ 'state' trong tiếng Anh hiện đại, khi dùng làm động từ mang nghĩa 'trình bày' hoặc 'phát biểu', bắt nguồn từ động từ 'stare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đứng', 'đứng vững' hoặc 'thiết lập'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành việc 'thiết lập một điều gì đó bằng lời nói', tức là 'trình bày' hoặc 'phát biểu' một cách rõ ràng.

Gốc rễ của 'trung thực'

Trạng từ 'honestly' (một cách trung thực) được tạo thành từ tính từ 'honest'. Từ 'honest' có nguồn gốc từ 'honestus' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'đáng kính', 'đáng trọng', 'có danh dự'. Do đó, 'to state honestly' không chỉ là nói sự thật mà còn là nói một cách có trách nhiệm, chính trực và đáng tin cậy.

Usage Note

Động từ 'state' nhấn mạnh sự rõ ràng và chính xác trong việc trình bày thông tin. Khi kết hợp với 'honestly', nó mang ý nghĩa trình bày một cách trung thực và không che giấu.
'Honestly' bổ nghĩa cho động từ 'state', làm rõ cách thức hành động nói được thực hiện.

Prepositions

to that

'state to someone': nói với ai đó. 'state that': nói rằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Phrases trước 'state honestly'
  • must must state honestly
    (phải trình bày một cách trung thực)
  • need to need to state honestly
    (cần phải nói thật/trình bày trung thực)
  • decide to decide to state honestly
    (quyết định nói thật/trình bày trung thực)
  • be able to be able to state honestly
    (có thể nói thật/trình bày trung thực)
Objects/Clauses sau 'state honestly'
  • your opinion state honestly your opinion
    (trình bày trung thực ý kiến của bạn)
  • your feelings state honestly your feelings
    (bộc lộ cảm xúc thật của bạn một cách trung thực)
  • that you... state honestly that you...
    (nói thật rằng bạn...)
  • your reasons state honestly your reasons
    (nêu rõ lý do của bạn một cách trung thực)

Idioms

  • To state honestly, I think...

    Dùng để mở đầu một ý kiến chân thành, thẳng thắn, không che giấu.

    "To state honestly, I think this plan has some serious flaws that need to be addressed."

    (Nói thật lòng, tôi nghĩ kế hoạch này có một số sai sót nghiêm trọng cần được giải quyết.)

  • I can honestly state that...

    Dùng để nhấn mạnh sự chân thành và chắc chắn của lời nói, khẳng định một điều gì đó là sự thật.

    "I can honestly state that I had no knowledge of the incident until this morning."

    (Tôi có thể khẳng định một cách trung thực rằng tôi không hề biết về vụ việc cho đến sáng nay.)

  • He found it difficult to state honestly...

    Diễn tả việc một người gặp khó khăn trong việc nói ra sự thật hoặc cảm xúc thật của mình.

    "He found it difficult to state honestly his feelings for her, fearing rejection."

    (Anh ấy thấy khó khăn khi phải bày tỏ trung thực cảm xúc của mình dành cho cô ấy, vì sợ bị từ chối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state honestly

Verb
Lật mặt

Phát biểu, trình bày, nói một cách rõ ràng và dứt khoát.

"He stated honestly that he didn't know the answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state honestly".

Giá trị của sự thật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật và tính trung thực được coi trọng đặc biệt, thường được xem là nền tảng của đạo đức và các mối quan hệ xã hội. Điều này thể hiện rõ trong các thủ tục pháp lý, nơi người ta thường phải tuyên thệ nói sự thật ('swear to tell the truth'), hoặc trong giao tiếp cá nhân, nơi việc nói dối có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và niềm tin.

Giao tiếp trực tiếp và trung thực

Văn hóa phương Tây thường khuyến khích giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn. Cụm từ 'state honestly' phản ánh giá trị này, nơi việc bày tỏ ý kiến hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và trung thực được đánh giá cao, ngay cả khi điều đó có thể gây khó chịu. Điều này đôi khi khác biệt với các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp hoặc gián tiếp hơn trong giao tiếp, như ở một số quốc gia châu Á.