(Top Banner Ad)
state preservation
C1
Danh từ C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm

state preservation

UK: /steɪt ˌprezəˈveɪʃən/ • US: /steɪt ˌprezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn trạng thái duy trì trạng thái lưu giữ trạng thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of maintaining or protecting the state of something, especially in computing, where it refers to saving the current status of a system or program so that it can be restored later.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình duy trì hoặc bảo vệ trạng thái của một cái gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực điện toán, nơi nó đề cập đến việc lưu trạng thái hiện tại của một hệ thống hoặc chương trình để có thể khôi phục lại sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "State preservation is crucial for implementing features like undo and redo in software applications."

    "Việc bảo tồn trạng thái là rất quan trọng để triển khai các tính năng như hoàn tác và làm lại trong các ứng dụng phần mềm."

  • "Virtual machines rely on state preservation to allow users to pause and resume their work seamlessly."

    "Máy ảo dựa vào việc bảo tồn trạng thái để cho phép người dùng tạm dừng và tiếp tục công việc của họ một cách liền mạch."

  • "Efficient state preservation techniques can significantly improve the performance of applications that require frequent saving and restoring of state."

    "Các kỹ thuật bảo tồn trạng thái hiệu quả có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các ứng dụng yêu cầu lưu và khôi phục trạng thái thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, quốc gia, tiểu bang, chính phủ
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Adjective stately trang nghiêm, oai vệ
Noun preservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn, bảo quản
Noun preservative chất bảo quản
Adjective preserved được bảo quản, được giữ gìn

Synonyms

state saving (lưu trạng thái)

Related Words

checkpointing (điểm kiểm tra)serialization (tuần tự hóa)persistence (tính bền bỉ)

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
English
state

Nguồn gốc của 'state preservation'

Cụm từ 'state preservation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'State' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status', nghĩa là 'vị trí, điều kiện hoặc trạng thái'. Qua tiếng Pháp cổ 'estat', nó đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa, bao gồm 'trạng thái, quốc gia hay chính phủ'. 'Preservation' lại xuất phát từ tiếng Latin 'praeservare', có nghĩa là 'giữ gìn, bảo vệ trước'. Khi kết hợp, 'state preservation' ám chỉ hành động hoặc quá trình duy trì một trạng thái, điều kiện, hoặc sự toàn vẹn của một thực thể (ví dụ: dữ liệu, di sản, quốc gia) theo thời gian.

Usage Note

Trong bối cảnh khoa học máy tính, 'state preservation' thường liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu và các biến cần thiết để khôi phục một chương trình hoặc hệ thống về trạng thái trước đó. Nó quan trọng trong việc xử lý lỗi, phục hồi hệ thống và các tính năng như 'undo'. Nó khác với 'data backup' ở chỗ nó tập trung vào việc duy trì trạng thái hoạt động hiện tại thay vì chỉ sao chép dữ liệu.

Prepositions

for in

'State preservation for': Dùng để chỉ mục đích của việc bảo tồn trạng thái (ví dụ: state preservation for error recovery). 'State preservation in': Dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà việc bảo tồn trạng thái diễn ra (ví dụ: state preservation in virtual machines).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + state preservation
  • ensure ensure state preservation
    (đảm bảo việc duy trì/bảo toàn trạng thái)
  • maintain maintain state preservation
    (duy trì việc bảo toàn trạng thái)
  • achieve achieve state preservation
    (đạt được sự bảo toàn trạng thái)
  • prioritize prioritize state preservation
    (ưu tiên việc bảo toàn trạng thái)
Adjective + state preservation
  • effective effective state preservation
    (sự bảo toàn trạng thái hiệu quả)
  • rigorous rigorous state preservation
    (sự bảo toàn trạng thái chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • digital digital state preservation
    (sự bảo toàn trạng thái kỹ thuật số)
  • long-term long-term state preservation
    (sự bảo toàn trạng thái lâu dài)

Idioms

  • ensuring state preservation

    đảm bảo sự bảo toàn trạng thái

    "The government is focused on ensuring state preservation in the face of economic challenges."

    (Chính phủ đang tập trung vào việc đảm bảo sự bảo toàn trạng thái trước những thách thức kinh tế.)

  • the importance of state preservation

    tầm quan trọng của việc bảo toàn trạng thái

    "Researchers emphasize the importance of state preservation for historical documents."

    (Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo toàn trạng thái đối với các tài liệu lịch sử.)

  • protocols for state preservation

    các quy trình để bảo toàn trạng thái

    "Strict protocols for state preservation are followed in laboratories to protect sensitive samples."

    (Các quy trình nghiêm ngặt để bảo toàn trạng thái được tuân thủ trong các phòng thí nghiệm để bảo vệ các mẫu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state preservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình duy trì hoặc bảo vệ trạng thái của một cái gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực điện toán, nơi nó đề cập đến việc lưu trạng thái hiện tại của một hệ thống hoặc chương trình để có thể khôi phục lại sau này.

"State preservation is crucial for implementing features like undo and redo in software applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state preservation".

Bảo tồn Di sản Văn hóa

Ở nhiều quốc gia và trên toàn cầu, việc 'state preservation' (bảo toàn trạng thái) của các di sản lịch sử, kiến trúc, và văn hóa là cực kỳ quan trọng. Các tổ chức quốc tế như UNESCO nỗ lực để duy trì tình trạng nguyên bản của những địa điểm này, đảm bảo chúng được bảo vệ khỏi sự xuống cấp, phục vụ cho giáo dục và thế hệ tương lai. Điều này phản ánh giá trị văn hóa sâu sắc mà xã hội đặt vào việc giữ gìn quá khứ.

An ninh và Ổn định Quốc gia

Trong bối cảnh chính trị, 'state preservation' cũng có thể liên quan đến việc duy trì sự toàn vẹn lãnh thổ, độc lập và ổn định chính trị của một quốc gia. Đây là một khái niệm trung tâm trong luật pháp quốc tế và quan hệ ngoại giao, nơi các quốc gia cam kết tôn trọng chủ quyền của nhau để bảo vệ trật tự và hòa bình thế giới. Nó bao gồm cả việc bảo vệ hệ thống chính trị và thể chế xã hội khỏi các mối đe dọa bên trong và bên ngoài.