(Top Banner Ad)
states' rights
C1
Danh từ C1 Chính trị, Lịch sử

states' rights

UK: /ˈsteɪts raɪts/ • US: /ˈsteɪts raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền của các tiểu bang quyền hạn của các tiểu bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rights and powers held by individual US states rather than by the federal government.

Vietnamese Meaning

Các quyền và quyền hạn được nắm giữ bởi các tiểu bang riêng lẻ của Hoa Kỳ, thay vì chính phủ liên bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate over states' rights has been a recurring theme in American history."

    "Cuộc tranh luận về quyền của các tiểu bang là một chủ đề lặp đi lặp lại trong lịch sử Hoa Kỳ."

  • "The Southern states invoked states' rights to defend slavery."

    "Các tiểu bang miền Nam viện dẫn quyền của các tiểu bang để bảo vệ chế độ nô lệ."

  • "The governor is a strong advocate of states' rights."

    "Thống đốc là một người ủng hộ mạnh mẽ quyền của các tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state tiểu bang, trạng thái, nhà nước
Verb state tuyên bố, nói rõ
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu
Noun right quyền lợi, điều đúng
Adjective right đúng, phải, bên phải
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Proto-Germanic
*rehtaz
Old English
riht
English
right

Nguồn gốc cụm từ "states' rights"

Cụm từ "states' rights" (quyền của các tiểu bang) xuất phát từ lịch sử chính trị Hoa Kỳ, đặc biệt là các cuộc tranh luận về quyền lực giữa chính phủ liên bang và các tiểu bang. Nó thường được dùng để chỉ quan điểm cho rằng các tiểu bang có quyền tự chủ lớn hơn và có thể từ chối các luật liên bang trong một số trường hợp. Cụm từ này có ý nghĩa quan trọng trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ liên quan đến vấn đề nô lệ, và vẫn còn gây tranh cãi cho đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử Hoa Kỳ, đặc biệt liên quan đến tranh cãi về phạm vi quyền lực giữa chính quyền liên bang và chính quyền các tiểu bang. Nó thường gắn liền với các vấn đề như chế độ nô lệ (trước Nội chiến), quyền bầu cử, và gần đây là các vấn đề về y tế và môi trường. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy thuộc vào quan điểm chính trị của người sử dụng. Cần lưu ý rằng việc nhấn mạnh 'states' rights' đôi khi có thể được sử dụng để che đậy những mục tiêu khác.

Prepositions

of regarding on

* **of:** chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'Debates of states' rights'.
* **regarding:** chỉ về vấn đề gì đó. Ví dụ: 'Legislation regarding states' rights'.
* **on:** chỉ về vấn đề gì đó. Ví dụ: 'A book on states' rights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + states' rights
  • traditional traditional states' rights
    (các quyền truyền thống của tiểu bang)
  • broad broad states' rights
    (quyền tự trị rộng rãi của tiểu bang)
Verb + states' rights
  • uphold uphold states' rights
    (bảo vệ quyền của các tiểu bang)
  • defend defend states' rights
    (bênh vực quyền của các tiểu bang)
  • challenge challenge states' rights
    (thách thức quyền của các tiểu bang)
states' rights + Noun
  • advocate states' rights advocate
    (người ủng hộ quyền của các tiểu bang)
  • debate states' rights debate
    (cuộc tranh luận về quyền của các tiểu bang)

Idioms

  • the principle of states' rights

    nguyên tắc quyền của các tiểu bang

    "The senator argued for the principle of states' rights in the healthcare debate."

    (Thượng nghị sĩ đã lập luận ủng hộ nguyên tắc quyền của các tiểu bang trong cuộc tranh luận về chăm sóc sức khỏe.)

  • a states' rights argument

    một lập luận dựa trên quyền của các tiểu bang

    "Opponents of federal mandates often present a states' rights argument."

    (Những người phản đối các quy định của liên bang thường đưa ra lập luận dựa trên quyền của các tiểu bang.)

  • states' rights doctrine

    học thuyết về quyền của các tiểu bang

    "The states' rights doctrine has been a cornerstone of Southern political thought."

    (Học thuyết về quyền của các tiểu bang là một nền tảng trong tư tưởng chính trị của miền Nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

states' rights

Danh từ
Lật mặt

Các quyền và quyền hạn được nắm giữ bởi các tiểu bang riêng lẻ của Hoa Kỳ, thay vì chính phủ liên bang.

"The debate over states' rights has been a recurring theme in American history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central government's power was limited: states' rights were considered paramount in many areas.
Quyền lực của chính phủ trung ương bị hạn chế: quyền của các bang được coi là tối quan trọng trong nhiều lĩnh vực.
Phủ định
The debate over federalism isn't simple: it doesn't just dismiss states' rights completely.
Cuộc tranh luận về chủ nghĩa liên bang không hề đơn giản: nó không chỉ bác bỏ hoàn toàn quyền của các bang.
Nghi vấn
Is this a question of constitutional interpretation: does it prioritize federal power over states' rights?
Đây có phải là một câu hỏi về giải thích hiến pháp không: nó có ưu tiên quyền lực liên bang hơn quyền của các bang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "states' rights".

Nội chiến Hoa Kỳ và vấn đề nô lệ

Ý tưởng về "states' rights" đóng vai trò trung tâm trong nguyên nhân dẫn đến Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Các bang miền Nam viện dẫn quyền của tiểu bang để bảo vệ thể chế nô lệ, phản đối luật liên bang cấm nô lệ. Cuộc chiến này là một trong những chương đen tối nhất lịch sử Hoa Kỳ và mãi mãi gắn liền với cuộc tranh cãi về quyền lực liên bang và tiểu bang.

Ảnh hưởng trong chính trị hiện đại

Nguyên tắc "states' rights" vẫn còn được tranh luận sôi nổi trong chính trị Hoa Kỳ ngày nay. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhiều vấn đề như kiểm soát súng, hợp pháp hóa cần sa, quyền phá thai, và chăm sóc sức khỏe, khi các tiểu bang tìm cách bảo vệ quyền tự quyết của mình trước sự can thiệp của chính phủ liên bang.