(Top Banner Ad)
federal supremacy
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị

federal supremacy

UK: /ˈfɛdərəl suːˈprɛməsi/ • US: /ˈfɛdərəl səˈprɛməsi/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tối cao của liên bang ưu thế của liên bang quyền lực tối cao của chính phủ liên bang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle that the U.S. Constitution and federal laws are generally supreme over state laws.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc rằng Hiến pháp Hoa Kỳ và luật liên bang nói chung có quyền tối cao hơn luật của tiểu bang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court upheld the principle of federal supremacy in its ruling."

    "Tòa án Tối cao đã duy trì nguyên tắc về quyền tối cao của liên bang trong phán quyết của mình."

  • "Federal supremacy ensures uniformity in certain areas of law across all states."

    "Quyền tối cao của liên bang đảm bảo tính thống nhất trong một số lĩnh vực luật pháp trên tất cả các tiểu bang."

  • "The debate over federal supremacy versus states' rights continues to shape American politics."

    "Cuộc tranh luận về quyền tối cao của liên bang so với quyền của các tiểu bang tiếp tục định hình nền chính trị Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj federal thuộc liên bang; liên bang
N federalism chủ nghĩa liên bang (hệ thống phân chia quyền lực)
N federalist người ủng hộ chủ nghĩa liên bang
N federation liên bang; liên đoàn
Adv federally theo cách liên bang; do chính phủ liên bang
Adj supreme tối cao; cao nhất
N supremacist người tin vào sự tối cao của một nhóm (thường tiêu cực)
Adv supremely một cách tối cao; cực kỳ

Synonyms

federal preemption (sự chiếm trước của liên bang)national supremacy (quyền tối cao quốc gia)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
foedus
Old French
fédéral
English
federal
Latin
supremus
Old French
supremacie
English
supremacy

Nguồn gốc của 'Federal'

Từ 'federal' (liên bang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'foedus', có nghĩa là 'hiệp ước' hoặc 'liên minh'. Nó gợi lên ý tưởng về một thỏa thuận ràng buộc giữa các thực thể riêng biệt để hình thành một tổng thể lớn hơn, phản ánh bản chất của một hệ thống liên bang nơi quyền lực được chia sẻ giữa chính quyền trung ương và các đơn vị cấu thành.

Nguồn gốc của 'Supremacy'

Từ 'supremacy' (tối cao) bắt nguồn từ tiếng Latin 'supremus', có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'cuối cùng'. Nó mô tả trạng thái có quyền lực, thẩm quyền hoặc địa vị cao nhất, không thể bị vượt qua hoặc bác bỏ. Khái niệm này đã tồn tại qua nhiều thời kỳ, luôn gắn liền với quyền lực tối thượng.

Sự kết hợp của 'Federal Supremacy'

Mặc dù 'federal supremacy' là một khái niệm chính trị-pháp lý hiện đại, sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời này tạo nên một thuật ngữ mạnh mẽ. Nó mô tả nguyên tắc cơ bản trong các hệ thống liên bang, nơi luật pháp và thẩm quyền của chính phủ trung ương có hiệu lực cao hơn luật pháp và thẩm quyền của các chính phủ tiểu bang hoặc địa phương khi có xung đột.

Usage Note

Khái niệm này là nền tảng của hệ thống liên bang ở Hoa Kỳ. Nó có nghĩa là khi có xung đột giữa luật liên bang và luật tiểu bang, luật liên bang sẽ được ưu tiên áp dụng. Điều này dựa trên Điều VI của Hiến pháp Hoa Kỳ, thường được gọi là Điều khoản Tối cao.

Prepositions

over

"Over" được sử dụng để chỉ sự ưu việt của luật liên bang so với luật tiểu bang. Ví dụ: "Federal law is supreme over state law in this matter."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + federal supremacy
  • constitutional constitutional federal supremacy
    (quyền tối cao liên bang theo hiến pháp)
  • inherent inherent federal supremacy
    (quyền tối cao liên bang vốn có)
  • broad broad federal supremacy
    (quyền tối cao liên bang trên phạm vi rộng)
  • unquestioned unquestioned federal supremacy
    (quyền tối cao liên bang không thể bị nghi ngờ)
Verb + federal supremacy
  • assert assert federal supremacy
    (khẳng định quyền tối cao liên bang)
  • uphold uphold federal supremacy
    (duy trì/bảo vệ quyền tối cao liên bang)
  • challenge challenge federal supremacy
    (thách thức quyền tối cao liên bang)
  • establish establish federal supremacy
    (thiết lập quyền tối cao liên bang)

Idioms

  • doctrine of federal supremacy

    học thuyết về quyền tối cao liên bang (một nguyên tắc pháp lý khẳng định rằng luật liên bang có hiệu lực cao hơn luật tiểu bang khi có mâu thuẫn)

    "The Supreme Court's ruling reinforced the doctrine of federal supremacy in environmental regulation."

    (Phán quyết của Tòa án Tối cao đã củng cố học thuyết về quyền tối cao liên bang trong quy định về môi trường.)

  • principle of federal supremacy

    nguyên tắc quyền tối cao liên bang (nguyên tắc cơ bản trong hệ thống liên bang rằng hiến pháp và luật liên bang là luật tối cao của quốc gia)

    "The U.S. Constitution's Supremacy Clause establishes the principle of federal supremacy."

    (Điều khoản Tối cao của Hiến pháp Hoa Kỳ thiết lập nguyên tắc quyền tối cao liên bang.)

  • conflict with federal supremacy

    mâu thuẫn với quyền tối cao liên bang (khi luật hoặc chính sách của tiểu bang đi ngược lại với luật liên bang hợp lệ)

    "The state law was struck down for being in direct conflict with federal supremacy."

    (Luật tiểu bang đã bị hủy bỏ vì mâu thuẫn trực tiếp với quyền tối cao liên bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal supremacy

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc rằng Hiến pháp Hoa Kỳ và luật liên bang nói chung có quyền tối cao hơn luật của tiểu bang.

"The Supreme Court upheld the principle of federal supremacy in its ruling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal supremacy".

Hiến pháp Hoa Kỳ và Điều khoản Tối cao

Ở Hoa Kỳ, khái niệm 'quyền tối cao liên bang' được thể hiện rõ nhất trong Điều khoản Tối cao (Supremacy Clause) của Hiến pháp (Điều VI, Khoản 2). Điều khoản này quy định rằng Hiến pháp, các luật liên bang và các hiệp ước quốc tế là 'Luật Tối cao của Quốc gia', có nghĩa là luật tiểu bang không thể mâu thuẫn hoặc cản trở luật liên bang hợp lệ. Đây là nền tảng của mối quan hệ giữa chính phủ liên bang và các tiểu bang.

Vai trò trong các tranh chấp pháp lý

Quyền tối cao liên bang đóng vai trò then chốt trong nhiều tranh chấp pháp lý quan trọng ở các quốc gia liên bang, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó thường được viện dẫn trong các vụ án liên quan đến quyền công dân, quy định môi trường, di trú, và các vấn đề khác mà luật tiểu bang có thể xung đột với luật liên bang. Việc áp dụng quyền tối cao liên bang đảm bảo sự thống nhất và hiệu lực của luật pháp trên toàn quốc gia.