(Top Banner Ad)
centralized power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quản lý

centralized power

UK: /ˈsentrəlaɪzd ˈpaʊə/ • US: /ˈsentrəˌlaɪzd ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tập trung sự tập quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concentration of control and authority in a single entity or location.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung quyền lực và thẩm quyền vào một thực thể hoặc địa điểm duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king maintained centralized power, making all important decisions himself."

    "Nhà vua duy trì quyền lực tập trung, tự mình đưa ra mọi quyết định quan trọng."

  • "The government's move towards centralized power raised concerns about individual liberties."

    "Động thái của chính phủ hướng tới quyền lực tập trung làm dấy lên lo ngại về quyền tự do cá nhân."

  • "Centralized power allows for quicker decision-making in times of crisis."

    "Quyền lực tập trung cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng hơn trong thời kỳ khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj central Mang tính trung tâm, cốt lõi (Ví dụ: The central issue)
Verb centralize Tập trung hóa, gom lại một mối
Noun centralization Sự tập trung hóa (hành động hoặc quá trình)
Verb decentralize Phi tập trung hóa, phân tán quyền lực
Adj powerful Đầy quyền lực, mạnh mẽ

Synonyms

concentrated power (quyền lực tập trung)unified control (kiểm soát thống nhất)

Antonyms

decentralized power (quyền lực phân tán)distributed power (quyền lực được phân chia)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kentron (spike, center)
Latin
centrum / posse (to be able)
Old French
poeir (power) / centre (center)
English
central + ize + power

Nguồn gốc của sự tập trung

Từ 'trung ương' (central) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kentron', ban đầu có nghĩa là mũi nhọn của compa, sau đó chỉ điểm giữa, nơi mọi thứ tụ họp. Khi kết hợp với 'power' (quyền lực, sức mạnh) có gốc Latin 'posse' (có khả năng), cụm từ này hàm ý sức mạnh được gom về một tâm điểm duy nhất, không bị phân tán.

Khi sức mạnh hội tụ

Trong chính trị học, 'centralized power' là khái niệm tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ trong thời kỳ các quốc gia hiện đại củng cố quyền lực quốc gia, đối lập với mô hình phong kiến phân tán trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hệ thống chính trị, quản lý hoặc tổ chức nơi quyền ra quyết định tập trung ở một cấp độ hoặc một người duy nhất. Nó nhấn mạnh sự thiếu phân quyền và có thể mang ý nghĩa tích cực (hiệu quả, kiểm soát) hoặc tiêu cực (độc đoán, thiếu linh hoạt) tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

of in

'Centralized power of': Chỉ quyền lực tập trung của một tổ chức hoặc người cụ thể. Ví dụ: 'the centralized power of the president'. 'Centralized power in': Chỉ nơi quyền lực tập trung. Ví dụ: 'Centralized power in the capital city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centralized power
  • strong strong centralized power
    (quyền lực tập trung mạnh mẽ)
  • unchecked unchecked centralized power
    (quyền lực tập trung không bị kiểm soát)
  • excessive excessive centralized power
    (quyền lực tập trung quá mức)
Verb + centralized power
  • consolidate to consolidate centralized power
    (củng cố quyền lực tập trung)
  • dismantle to dismantle centralized power
    (tháo dỡ/phá bỏ quyền lực tập trung)
  • challenge to challenge centralized power
    (thách thức quyền lực tập trung)

Idioms

  • A shift toward centralized power

    Một sự chuyển dịch/thay đổi hướng tới quyền lực tập trung

    "The economic crisis triggered a shift toward centralized power in fiscal policy."

    (Khủng hoảng kinh tế đã kích hoạt một sự chuyển dịch hướng tới quyền lực tập trung trong chính sách tài khóa.)

  • The struggle for centralized power

    Cuộc đấu tranh/tranh giành quyền lực tập trung

    "The entire civil war was essentially a struggle for centralized power."

    (Toàn bộ cuộc nội chiến về cơ bản là một cuộc đấu tranh giành quyền lực tập trung.)

  • Abuse of centralized power

    Sự lạm dụng quyền lực tập trung

    "The system includes checks and balances to prevent the abuse of centralized power."

    (Hệ thống bao gồm các cơ chế kiểm tra và đối trọng để ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centralized power

Danh từ
Lật mặt

Sự tập trung quyền lực và thẩm quyền vào một thực thể hoặc địa điểm duy nhất.

"The king maintained centralized power, making all important decisions himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centralized power".

Tập quyền và Phân quyền

Khái niệm 'centralized power' thường được thảo luận trong bối cảnh đối lập với 'decentralized power' (quyền lực phi tập trung). Các quốc gia liên bang (federal states) như Mỹ hoặc Đức thường có mức độ phi tập trung hóa cao, trong khi các quốc gia đơn nhất (unitary states) thường có quyền lực tập trung cao hơn ở chính phủ trung ương.

Quyền lực Tuyệt đối trong Lịch sử

Trong lịch sử phương Tây, quyền lực tập trung đạt đến đỉnh cao dưới chế độ Quân chủ Tuyệt đối (Absolute Monarchy), nơi vua hoặc nữ hoàng nắm giữ toàn bộ quyền lực mà không bị giới hạn bởi luật pháp hoặc cơ quan lập pháp (Ví dụ: Vua Louis XIV của Pháp).