(Top Banner Ad)
stationary equilibrium
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế, Vật lý

stationary equilibrium

UK: /ˈsteɪʃənəri ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˈsteɪʃəneri ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng tĩnh trạng thái cân bằng tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which opposing forces or influences are balanced, and therefore there is no net change or movement, specifically when the position of the system remains fixed.

Vietnamese Meaning

Trạng thái mà trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập cân bằng, và do đó không có sự thay đổi hoặc chuyển động ròng, đặc biệt khi vị trí của hệ thống vẫn cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy reached a stationary equilibrium after years of growth and fluctuation."

    "Nền kinh tế đạt đến trạng thái cân bằng tĩnh sau nhiều năm tăng trưởng và biến động."

  • "In a stationary equilibrium, there is no incentive for firms to change their output levels."

    "Trong một trạng thái cân bằng tĩnh, không có động lực nào để các công ty thay đổi mức sản lượng của họ."

  • "The object remained in stationary equilibrium despite the presence of several forces acting upon it."

    "Vật thể vẫn ở trạng thái cân bằng tĩnh mặc dù có sự hiện diện của một số lực tác dụng lên nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stationary tĩnh, đứng yên, bất động (không di chuyển)
Noun station trạm, nhà ga, đài (phát thanh, truyền hình); vị trí, chỗ đứng
Verb station đóng quân, bố trí, đặt ở vị trí
Noun stationery văn phòng phẩm (giấy, bút, phong bì, v.v.)
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb equilibrate làm cân bằng, đưa vào trạng thái cân bằng
Noun equilibration quá trình/sự cân bằng hóa, sự đạt được trạng thái cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
statio
Latin
stationarius
English
stationary
Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium

Sự Đứng Yên

Từ "stationary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stationarius", mang ý nghĩa "đứng yên" hoặc "kiên cố, vững vàng". Gốc sâu xa của nó là từ "statio" (chỗ đứng, vị trí) và "stare" (đứng). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về sự bất động và ổn định, là một phần quan trọng của cụm từ.

Sự Cân Bằng

Từ "equilibrium" bắt nguồn từ tiếng Latinh "aequilibrium", có nghĩa là "trạng thái cân bằng hoàn hảo" hoặc "sự cân bằng đều". Nó được tạo thành từ hai yếu tố: "aequus" (ngang bằng, công bằng) và "libra" (cái cân, cán cân). Khái niệm này gợi lên hình ảnh một chiếc cân đĩa đang ở vị trí thăng bằng tuyệt đối, không nghiêng về bên nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế học để mô tả một trạng thái cân bằng dài hạn trong đó các biến số kinh tế (như sản lượng, tiêu dùng, đầu tư) không thay đổi theo thời gian. Trong vật lý, nó mô tả một trạng thái cân bằng mà vị trí của vật thể không thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stationary equilibrium
  • stable stable stationary equilibrium
    (trạng thái cân bằng tĩnh ổn định)
  • unstable unstable stationary equilibrium
    (trạng thái cân bằng tĩnh không ổn định)
  • long-run long-run stationary equilibrium
    (trạng thái cân bằng tĩnh dài hạn)
  • unique unique stationary equilibrium
    (trạng thái cân bằng tĩnh duy nhất)
Verb + stationary equilibrium
  • reach reach stationary equilibrium
    (đạt đến trạng thái cân bằng tĩnh)
  • achieve achieve stationary equilibrium
    (đạt được trạng thái cân bằng tĩnh)
  • maintain maintain stationary equilibrium
    (duy trì trạng thái cân bằng tĩnh)
  • disrupt disrupt stationary equilibrium
    (phá vỡ trạng thái cân bằng tĩnh)
Noun + of + stationary equilibrium
  • state state of stationary equilibrium
    (trạng thái cân bằng tĩnh)
  • point point of stationary equilibrium
    (điểm cân bằng tĩnh)

Idioms

  • reach a state of stationary equilibrium

    đạt đến trạng thái cân bằng tĩnh

    "The economy eventually reaches a state of stationary equilibrium where growth stabilizes."

    (Nền kinh tế cuối cùng đạt đến trạng thái cân bằng tĩnh, nơi tăng trưởng ổn định.)

  • attain stationary equilibrium

    đạt được cân bằng tĩnh

    "The model predicts the system will attain stationary equilibrium after a period of adjustment."

    (Mô hình dự đoán hệ thống sẽ đạt được cân bằng tĩnh sau một thời gian điều chỉnh.)

  • deviate from stationary equilibrium

    lệch khỏi trạng thái cân bằng tĩnh

    "Any external shock can cause the system to deviate from stationary equilibrium."

    (Bất kỳ cú sốc bên ngoài nào cũng có thể khiến hệ thống lệch khỏi trạng thái cân bằng tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary equilibrium

Cụm danh từ
Lật mặt

Trạng thái mà trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập cân bằng, và do đó không có sự thay đổi hoặc chuyển động ròng, đặc biệt khi vị trí của hệ thống vẫn cố định.

"The economy reached a stationary equilibrium after years of growth and fluctuation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model train will be remaining in a stationary equilibrium on the perfectly level track.
Đoàn tàu mô hình sẽ duy trì trạng thái cân bằng tĩnh trên đường ray hoàn toàn bằng phẳng.
Phủ định
The economy won't be remaining in a stationary equilibrium if new policies are implemented.
Nền kinh tế sẽ không duy trì trạng thái cân bằng tĩnh nếu các chính sách mới được thực hiện.
Nghi vấn
Will the pendulum be finding a stationary equilibrium soon, or will it keep swinging?
Con lắc có sớm tìm được trạng thái cân bằng tĩnh không, hay nó sẽ tiếp tục dao động?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary equilibrium".

Cân bằng trong Khoa học và Kinh tế

Khái niệm "stationary equilibrium" là nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học phương Tây. Trong vật lý, nó mô tả một vật thể không di chuyển vì tổng các lực tác dụng lên nó cân bằng nhau. Trong kinh tế học, nó thường dùng để chỉ một trạng thái mà các biến kinh tế chính (như cung và cầu, sản xuất và tiêu dùng) đạt đến sự ổn định, không có xu hướng thay đổi tự nhiên. Sự hiểu biết về cân bằng tĩnh giúp các nhà khoa học và kinh tế học dự đoán hành vi của hệ thống và thiết kế các giải pháp.

Tìm kiếm Sự Ổn Định

Trong tư duy khoa học và kỹ thuật của phương Tây, việc tìm kiếm và duy trì "stationary equilibrium" thường được coi là mục tiêu quan trọng để đảm bảo sự ổn định và bền vững. Dù là thiết kế một cây cầu (đảm bảo cân bằng lực), quản lý một hệ sinh thái (cân bằng sinh học), hay ổn định một nền kinh tế (cân bằng thị trường), ý tưởng về một trạng thái ổn định, không thay đổi theo thời gian là một lý tưởng để hướng tới nhằm đảm bảo hiệu quả, an toàn và khả năng dự đoán.