(Top Banner Ad)
stationary ladder
B1
Cụm danh từ B1 Xây dựng, Công nghiệp

stationary ladder

UK: /ˈsteɪʃənəri ˈlædə(r)/ • US: /ˈsteɪʃəneri ˈlædər/

Nghĩa tiếng Việt

thang cố định thang gắn cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ladder that is fixed in place and cannot be easily moved.

Vietnamese Meaning

Một chiếc thang được cố định tại chỗ và không thể dễ dàng di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maintenance worker climbed the stationary ladder to inspect the roof."

    "Người bảo trì leo lên chiếc thang cố định để kiểm tra mái nhà."

  • "For safety reasons, all industrial buildings must have a stationary ladder leading to the roof access."

    "Vì lý do an toàn, tất cả các tòa nhà công nghiệp phải có một chiếc thang cố định dẫn đến lối vào mái nhà."

  • "The firefighters used the stationary ladder on the side of the building to reach the upper floors."

    "Lính cứu hỏa đã sử dụng chiếc thang cố định ở bên cạnh tòa nhà để tiếp cận các tầng trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station nhà ga, trạm
Verb station đặt vào vị trí, đóng quân
Noun stationery văn phòng phẩm (lưu ý nghĩa khác dù cùng gốc)
Noun ladder thang
Verb ladder leo thang

Synonyms

fixed ladder (thang cố định)permanently installed ladder (thang lắp đặt vĩnh viễn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Late Latin
stationarius
Old French
stationnaire
English
stationary
Proto-Germanic
*hlaidri
Old English
hlædder
Middle English
ladder
English
stationary ladder

Nguồn gốc 'Stationary'

Từ 'stationary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare', nghĩa là 'đứng'. Sau đó, nó phát triển thành 'stationarius' (có vị trí cố định) và qua tiếng Pháp cổ, trở thành 'stationnaire' trước khi đi vào tiếng Anh với nghĩa 'không di chuyển, cố định'.

Nguồn gốc 'Ladder'

Từ 'ladder' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*hlaidri', có liên quan đến hành động 'dựa vào' hoặc 'nghiêng'. Nó đã phát triển thành 'hlædder' trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên dạng gần như hiện tại để chỉ một dụng cụ dùng để leo trèo.

Sự kết hợp 'Stationary Ladder'

Khi kết hợp, 'stationary ladder' mô tả một chiếc thang được lắp đặt cố định tại một vị trí, không thể di chuyển được. Từ 'stationary' bổ nghĩa cho 'ladder', nhấn mạnh tính chất không di động của nó, phân biệt với thang di động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, công nghiệp hoặc bảo trì, nơi thang được gắn cố định để tiếp cận các khu vực trên cao một cách an toàn và thường xuyên. Nó khác với thang di động (portable ladder) ở tính chất cố định và mục đích sử dụng liên tục tại một vị trí nhất định. Sự khác biệt then chốt nằm ở khả năng di chuyển; 'stationary ladder' loại bỏ khả năng di chuyển để tăng cường sự an toàn và ổn định.

Prepositions

to on

* to: Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'The stationary ladder leads *to* the roof.' (Chiếc thang cố định dẫn *tới* mái nhà). * on: Chỉ vị trí lắp đặt, ví dụ: 'The stationary ladder is *on* the side of the building.' (Chiếc thang cố định nằm *ở* bên hông tòa nhà.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stationary ladder
  • sturdy a sturdy stationary ladder
    (một chiếc thang cố định chắc chắn)
  • permanent a permanent stationary ladder
    (một chiếc thang cố định vĩnh viễn)
  • tall a tall stationary ladder
    (một chiếc thang cố định cao)
Verb + stationary ladder
  • install install a stationary ladder
    (lắp đặt một chiếc thang cố định)
  • climb climb a stationary ladder
    (leo lên một chiếc thang cố định)
  • inspect inspect a stationary ladder
    (kiểm tra một chiếc thang cố định)
  • secure secure a stationary ladder
    (cố định/đảm bảo an toàn cho thang cố định)
Noun + stationary ladder
  • fire escape a fire escape stationary ladder
    (thang thoát hiểm cố định)
  • attic an attic stationary ladder
    (thang cố định lên gác mái)

Idioms

  • provide access via a stationary ladder

    cung cấp lối đi/lối tiếp cận bằng thang cố định

    "The maintenance crew can provide access via a stationary ladder to the rooftop."

    (Đội bảo trì có thể cung cấp lối đi lên mái nhà bằng thang cố định.)

  • a permanent stationary ladder

    một chiếc thang cố định vĩnh viễn

    "Unlike portable ones, this is a permanent stationary ladder built into the structure."

    (Không giống như thang di động, đây là một chiếc thang cố định vĩnh viễn được xây dựng gắn liền với công trình.)

  • secure the stationary ladder

    cố định/đảm bảo an toàn cho thang cố định

    "Before use, always secure the stationary ladder to prevent accidents."

    (Trước khi sử dụng, hãy luôn cố định thang để ngăn ngừa tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary ladder

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chiếc thang được cố định tại chỗ và không thể dễ dàng di chuyển.

"The maintenance worker climbed the stationary ladder to inspect the roof."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary ladder".

Tiêu chuẩn An toàn Lao động

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các thang cố định (stationary ladders) được sử dụng trong môi trường công nghiệp hoặc xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn do các tổ chức như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp) đặt ra. Điều này bao gồm yêu cầu về vật liệu, độ bền, khoảng cách giữa các bậc thang và việc lắp đặt để đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.

Thang thoát hiểm và Thang gác mái

Thang thoát hiểm (fire escape ladders), thường là thang cố định, là một đặc điểm kiến trúc phổ biến ở các thành phố phương Tây, đặc biệt là trên các tòa nhà cũ, cung cấp lối thoát khẩn cấp. Ngoài ra, thang gác mái (attic ladders) hoặc thang lên gác xép cố định cũng rất phổ biến trong các ngôi nhà để dễ dàng tiếp cận không gian lưu trữ.