(Top Banner Ad)
safety harness
B1
noun B1 An toàn lao động, Xây dựng, Thể thao mạo hiểm

safety harness

UK: /ˈseɪfti ˈhɑːnɪs/ • US: /ˈseɪfti ˈhɑːrnɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dây đai an toàn dây nịt an toàn dây bảo hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of restraints designed to protect a person from injury if they fall, originally designed for rock climbers but now used in a variety of occupations, especially construction.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống dây đai và móc khóa được thiết kế để bảo vệ một người khỏi bị thương nếu họ bị ngã, ban đầu được thiết kế cho người leo núi nhưng hiện được sử dụng trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction workers are required to wear a safety harness when working at heights."

    "Công nhân xây dựng bắt buộc phải đeo dây đai an toàn khi làm việc trên cao."

  • "The safety harness saved his life when he slipped on the roof."

    "Dây đai an toàn đã cứu mạng anh ấy khi anh ấy trượt chân trên mái nhà."

  • "Make sure the safety harness is properly fitted before starting work."

    "Hãy chắc chắn rằng dây đai an toàn được trang bị đúng cách trước khi bắt đầu công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun safety sự an toàn, tính an toàn
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Adverb safely một cách an toàn
Verb save cứu, bảo vệ, giữ gìn
Verb harness khai thác, kiểm soát (nghĩa bóng); đeo dây đai, mang dây đai
Noun harness dây đai, bộ yên cương (cho ngựa); đai an toàn (nói chung)

Synonyms

fall protection harness (dây đai bảo vệ chống rơi ngã)

Related Words

lanyard (dây móc (của dây đai an toàn))carabiner (móc khóa)anchor point (điểm neo)

Subject Area

An toàn lao động, Xây dựng, Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
Middle English
sauf
Modern English
safe
Modern English
safety
Old French
harnais
Middle English
harnays
Modern English
harness
Modern English
safety harness (compound)

Safety: Từ An Toàn Cổ Xưa

Từ 'safety' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', mang ý nghĩa an toàn, khỏe mạnh hoặc không bị tổn hại. Qua tiếng Pháp cổ ('sauf') và tiếng Anh trung đại, nó phát triển thành 'safe' và sau đó thêm hậu tố '-ty' để tạo thành danh từ 'safety' (sự an toàn). Nó luôn gắn liền với ý niệm về việc bảo vệ khỏi nguy hiểm.

Harness: Hành Trình Từ Áo Giáp Đến Dây Đai Bảo Hộ

Từ 'harness' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'harnais', dùng để chỉ trang bị, áo giáp, hoặc bộ yên cương cho ngựa. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ bộ phận nào gồm dây đai và khóa dùng để kiểm soát, cố định hoặc bảo vệ. Khi kết hợp với 'safety', nó trở thành 'dây đai an toàn' mà chúng ta biết ngày nay, chuyên dùng để giữ an toàn cho người.

Usage Note

Safety harness là một thiết bị an toàn quan trọng, thường được sử dụng khi làm việc trên cao hoặc trong các tình huống có nguy cơ ngã. Nó khác với 'seatbelt' (dây an toàn) ở chỗ harness bao trùm toàn bộ cơ thể, phân tán lực tác động khi ngã, trong khi seatbelt chỉ giữ chặt phần thân dưới.

Prepositions

with in

Ví dụ:
* 'with': The worker was equipped *with* a safety harness.
* 'in': The climber felt secure *in* his safety harness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safety harness
  • full-body full-body safety harness
    (dây đai an toàn toàn thân)
  • fall-arrest fall-arrest safety harness
    (dây đai an toàn chống ngã)
  • rock-climbing rock-climbing safety harness
    (dây đai an toàn leo núi)
  • industrial industrial safety harness
    (dây đai an toàn công nghiệp)
  • child's child's safety harness
    (dây đai an toàn cho trẻ em)
Verb + safety harness
  • wear wear a safety harness
    (mặc/đeo dây đai an toàn)
  • put on put on a safety harness
    (mặc/đeo dây đai an toàn)
  • fasten fasten a safety harness
    (thắt/gài dây đai an toàn)
  • attach attach a safety harness
    (gắn/kết nối dây đai an toàn)
  • check check the safety harness
    (kiểm tra dây đai an toàn)
  • adjust adjust the safety harness
    (điều chỉnh dây đai an toàn)

Idioms

  • put on / wear a safety harness

    mặc/đeo dây đai an toàn (thực hiện hành động)

    "Before climbing, you must put on your safety harness."

    (Trước khi leo núi, bạn phải đeo dây đai an toàn vào.)

  • fasten your safety harness

    thắt/gài dây đai an toàn của bạn

    "Remember to fasten your safety harness securely before working at heights."

    (Hãy nhớ thắt chặt dây đai an toàn của bạn một cách chắc chắn trước khi làm việc trên cao.)

  • a metaphorical safety harness

    một sự bảo vệ/hệ thống hỗ trợ mang tính ẩn dụ

    "The government implemented new policies as a metaphorical safety harness for the economy."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới như một hệ thống hỗ trợ ẩn dụ cho nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safety harness

noun
Lật mặt

Một hệ thống dây đai và móc khóa được thiết kế để bảo vệ một người khỏi bị thương nếu họ bị ngã, ban đầu được thiết kế cho người leo núi nhưng hiện được sử dụng trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là xây dựng.

"Construction workers are required to wear a safety harness when working at heights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safety harness".

An Toàn Lao Động: Trụ Cột Trong Môi Trường Làm Việc Hiện Đại

Trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là xây dựng, bảo trì và cứu hộ, việc sử dụng dây đai an toàn là quy định bắt buộc và là một phần quan trọng của văn hóa an toàn lao động. Nó giúp bảo vệ công nhân khỏi nguy cơ ngã từ độ cao, thể hiện sự quan tâm của xã hội đến sức khỏe và tính mạng con người.

Thể Thao Mạo Hiểm và Giải Trí: Đảm Bảo An Toàn Là Ưu Tiên Hàng Đầu

Đối với các hoạt động như leo núi, đu dây, hoặc làm việc trên cao, dây đai an toàn là thiết bị không thể thiếu. Nó không chỉ mang lại sự an toàn mà còn giúp người tham gia tự tin hơn khi thực hiện các hoạt động mạo hiểm, góp phần phổ biến văn hóa an toàn trong thể thao và giải trí.