safety harness
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Safety harness'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hệ thống dây đai và móc khóa được thiết kế để bảo vệ một người khỏi bị thương nếu họ bị ngã, ban đầu được thiết kế cho người leo núi nhưng hiện được sử dụng trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là xây dựng.
Definition (English Meaning)
A system of restraints designed to protect a person from injury if they fall, originally designed for rock climbers but now used in a variety of occupations, especially construction.
Ví dụ Thực tế với 'Safety harness'
-
"Construction workers are required to wear a safety harness when working at heights."
"Công nhân xây dựng bắt buộc phải đeo dây đai an toàn khi làm việc trên cao."
-
"The safety harness saved his life when he slipped on the roof."
"Dây đai an toàn đã cứu mạng anh ấy khi anh ấy trượt chân trên mái nhà."
-
"Make sure the safety harness is properly fitted before starting work."
"Hãy chắc chắn rằng dây đai an toàn được trang bị đúng cách trước khi bắt đầu công việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Safety harness'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: safety harness
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Safety harness'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Safety harness là một thiết bị an toàn quan trọng, thường được sử dụng khi làm việc trên cao hoặc trong các tình huống có nguy cơ ngã. Nó khác với 'seatbelt' (dây an toàn) ở chỗ harness bao trùm toàn bộ cơ thể, phân tán lực tác động khi ngã, trong khi seatbelt chỉ giữ chặt phần thân dưới.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
* 'with': The worker was equipped *with* a safety harness.
* 'in': The climber felt secure *in* his safety harness.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Safety harness'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.