(Top Banner Ad)
stay ashore
B1
Cụm động từ B1 Hàng hải, Quân sự

stay ashore

Nghĩa tiếng Việt

ở lại trên bờ lên bờ (ở luôn) không trở lại tàu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain on land; not to return to a ship or boat.

Vietnamese Meaning

Ở lại trên bờ; không trở lại tàu thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All crew members were ordered to stay ashore during the storm."

    "Tất cả các thành viên thủy thủ đoàn đã được lệnh ở lại trên bờ trong suốt cơn bão."

  • "After years at sea, he decided to stay ashore and start a family."

    "Sau nhiều năm lênh đênh trên biển, anh ấy quyết định ở lại trên bờ và lập gia đình."

  • "The captain granted the sailors permission to stay ashore for the weekend."

    "Thuyền trưởng đã cho phép các thủy thủ ở lại trên bờ vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại; duy trì trạng thái
Noun stay sự ở lại, sự tạm trú; dây chằng (trên tàu thuyền)
Adverb ashore trên bờ, vào bờ
Noun shore bờ biển, bờ hồ
Verb shore (up) chống đỡ, gia cố (ví dụ: một cấu trúc)

Synonyms

remain on land (ở lại trên đất liền)

Antonyms

go to sea (ra khơi)board a ship (lên tàu)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stāre (to stand, remain)
Old French
ester (to stand, remain)
Middle English
staien (to remain)
English
stay
Old English
ā- ('on', 'to')
Old English
scor ('shore')
Middle English
ashor
English
ashore
English
stay ashore (combination)

Nguồn gốc của 'stay ashore'

Cụm từ 'stay ashore' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'stay' (ở lại) và 'ashore' (trên bờ). 'Stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng' hoặc 'ở lại', qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh. Trong khi đó, 'ashore' kết hợp tiền tố 'a-' (từ tiếng Anh cổ 'ā', nghĩa là 'trên' hoặc 'tới') với 'shore' (bờ biển, từ tiếng Anh cổ 'scor'). Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa rất rõ ràng và thực tế: 'ở lại trên bờ' – một hành động quan trọng đối với những người làm việc trên biển, hoặc bất cứ ai muốn tránh xa mặt nước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một người nào đó (thường là thủy thủ, binh lính hải quân) được phép hoặc quyết định ở lại trên đất liền thay vì trở lại tàu. Nó mang ý nghĩa của sự tạm thời hoặc vĩnh viễn rời khỏi tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay ashore
  • decide to decide to stay ashore
    (quyết định ở lại trên bờ)
  • prefer to prefer to stay ashore
    (thích ở lại trên bờ hơn)
  • manage to manage to stay ashore
    (xoay sở để ở lại trên bờ)
Adverb + stay ashore
  • safely safely stay ashore
    (ở lại trên bờ một cách an toàn)
  • permanently permanently stay ashore
    (ở lại trên bờ vĩnh viễn)
Adjective/Participle + stay ashore
  • forced to be forced to stay ashore
    (bị buộc phải ở lại trên bờ)
  • reluctant to be reluctant to stay ashore
    (miễn cưỡng ở lại trên bờ)

Idioms

  • be forced to stay ashore

    bị buộc phải ở lại trên bờ (thường do thời tiết xấu, bệnh tật, hoặc lệnh cấm)

    "The fishermen were forced to stay ashore due to the severe storm."

    (Ngư dân bị buộc phải ở lại trên bờ vì cơn bão lớn.)

  • prefer to stay ashore

    thích ở lại trên bờ hơn (thay vì ra khơi hoặc đi xa)

    "After years at sea, he now prefers to stay ashore and enjoy a quiet life."

    (Sau nhiều năm trên biển, giờ đây anh ấy thích ở lại trên bờ và tận hưởng một cuộc sống yên bình.)

  • grant permission to stay ashore

    cho phép ở lại trên bờ (thường nói về thuyền trưởng cho thủy thủ đoàn)

    "The captain granted the crew permission to stay ashore for the night."

    (Thuyền trưởng đã cho phép thủy thủ đoàn ở lại trên bờ qua đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay ashore

Cụm động từ
Lật mặt

Ở lại trên bờ; không trở lại tàu thuyền.

"All crew members were ordered to stay ashore during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay ashore".

Cuộc sống trên biển và trên đất liền

Đối với những người làm nghề biển như thủy thủ, ngư dân hoặc nhân viên hàng hải, khái niệm 'stay ashore' mang một ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ đơn thuần là việc ở lại trên đất liền mà còn là sự nghỉ ngơi sau những chuyến đi dài, sự an toàn khỏi những nguy hiểm của biển cả, hoặc đôi khi là sự thất vọng khi không thể ra khơi vì thời tiết xấu hay lý do khác. Việc 'ở lại trên bờ' đối lập với cuộc sống lênh đênh, thường gợi lên hình ảnh của sự ổn định, gia đình và cộng đồng.

Sự phụ thuộc vào thời tiết và an toàn

'Stay ashore' thường gắn liền với yếu tố thời tiết và sự an toàn. Khi biển động, bão tố hoặc có nguy hiểm, việc ở lại trên bờ là một biện pháp an toàn bắt buộc, thể hiện sự tôn trọng của con người đối với sức mạnh của tự nhiên. Cụm từ này cũng có thể ám chỉ những quy định hoặc lệnh cấm tạm thời để đảm bảo an toàn cho mọi người, đặc biệt trong các hoạt động hàng hải hoặc ven biển.