(Top Banner Ad)
shore
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống hàng ngày

shore

UK: /ʃɔː/ • US: /ʃɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bờ biển bờ hồ bờ sông chống đỡ củng cố gia cố
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The land along the edge of a sea, lake, or wide river.

Vietnamese Meaning

Đất liền dọc theo mép biển, hồ hoặc sông rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked along the shore, collecting seashells."

    "Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển, nhặt vỏ sò."

  • "The children were playing on the shore."

    "Bọn trẻ đang chơi trên bờ biển."

  • "They used wooden planks to shore up the collapsing roof."

    "Họ dùng ván gỗ để chống đỡ cái mái nhà sắp sập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shore bờ (biển, hồ lớn)
Verb shore chống đỡ, củng cố (thường dùng với 'up')
Adjective, Adverb onshore trên bờ, hướng vào bờ (gió, dầu khí)
Adjective, Adverb offshore xa bờ, ngoài khơi; ở nước ngoài (tài chính, sản xuất)
Adverb ashore vào bờ, lên bờ
Noun shoreline đường bờ biển, bờ nước
Adjective, Adverb shoreward hướng về phía bờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
shore
Middle English
shōre
Old English
scora
Proto-Germanic
*skurō
Proto-Indo-European
*sker-

Nguồn gốc thú vị của 'shore'

Từ 'shore' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scora' và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*skurō', đều mang ý nghĩa là 'chỗ cắt' hoặc 'phần bị cắt ra'. Điều này rất hợp lý vì bờ biển chính là nơi đất liền bị 'cắt' hoặc phân cách bởi nước, tạo nên một đường ranh giới rõ ràng.

Usage Note

Từ 'shore' thường được sử dụng để chỉ khu vực đất tiếp giáp với một vùng nước lớn, nơi nước gặp đất. Nó có thể là bãi cát, đá, hoặc đất. 'Shore' nhấn mạnh đến đường bờ, nơi giao thoa giữa đất và nước.

Prepositions

on along

'On the shore' có nghĩa là 'trên bờ biển', 'trên bờ hồ'. 'Along the shore' có nghĩa là 'dọc theo bờ biển', 'dọc theo bờ hồ', nhấn mạnh sự di chuyển hoặc trải dài theo chiều dài của bờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shore
  • sandy sandy shore
    (bờ cát)
  • rocky rocky shore
    (bờ đá)
  • distant distant shore
    (bờ xa xôi)
  • foreign foreign shore
    (bờ biển nước ngoài)
  • deserted deserted shore
    (bờ hoang vắng)
Động từ + shore
  • reach reach the shore
    (đến bờ, cập bờ)
  • land on land on the shore
    (đặt chân lên bờ)
  • walk along walk along the shore
    (đi dọc bờ biển)
  • head for head for the shore
    (hướng về phía bờ)
Giới từ + shore
  • on on the shore
    (trên bờ)
  • along along the shore
    (dọc theo bờ)
  • from from shore
    (từ bờ)
  • to to shore
    (vào bờ)
Cụm động từ
  • shore up shore up something
    (chống đỡ, củng cố, hỗ trợ (một cấu trúc, ý kiến, v.v.))

Idioms

  • to shore up something

    củng cố, tăng cường, hỗ trợ (nghĩa bóng, không chỉ là chống đỡ vật lý)

    "The government tried to shore up the economy with new policies."

    (Chính phủ đã cố gắng củng cố nền kinh tế bằng các chính sách mới.)

  • to wash ashore

    trôi dạt vào bờ (có thể là đồ vật hoặc thông tin/bí mật được tiết lộ)

    "A message in a bottle washed ashore last week."

    (Một thông điệp trong chai đã trôi dạt vào bờ tuần trước.)

  • from shore to shore

    từ bờ này sang bờ kia; bao phủ một khoảng không gian rộng lớn

    "The sound of the waves echoed from shore to shore."

    (Âm thanh của những con sóng vang vọng từ bờ này sang bờ kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shore

Danh từ
Lật mặt

Đất liền dọc theo mép biển, hồ hoặc sông rộng.

"We walked along the shore, collecting seashells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shore".

Biểu tượng của 'shore'

Trong nhiều nền văn hóa, 'shore' (bờ biển) không chỉ là một địa điểm địa lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thường đại diện cho ranh giới giữa sự an toàn (đất liền) và sự phiêu lưu, bí ẩn (biển cả). Bờ biển là nơi bắt đầu hoặc kết thúc của những hành trình, là nơi gặp gỡ của hai thế giới.

Shore leave trong Hải quân

'Shore leave' là một thuật ngữ quan trọng trong hải quân, dùng để chỉ thời gian mà thủy thủ đoàn được phép rời tàu và đi nghỉ ngơi trên đất liền. Đây là một truyền thống lâu đời, cho phép các thủy thủ thư giãn, thăm gia đình hoặc khám phá những nơi mới sau những tháng ngày dài trên biển.