shore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đất liền dọc theo mép biển, hồ hoặc sông rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We walked along the shore, collecting seashells."
"Chúng tôi đi bộ dọc theo bờ biển, nhặt vỏ sò."
-
"The children were playing on the shore."
"Bọn trẻ đang chơi trên bờ biển."
-
"They used wooden planks to shore up the collapsing roof."
"Họ dùng ván gỗ để chống đỡ cái mái nhà sắp sập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shore | bờ (biển, hồ lớn) |
| Verb | shore | chống đỡ, củng cố (thường dùng với 'up') |
| Adjective, Adverb | onshore | trên bờ, hướng vào bờ (gió, dầu khí) |
| Adjective, Adverb | offshore | xa bờ, ngoài khơi; ở nước ngoài (tài chính, sản xuất) |
| Adverb | ashore | vào bờ, lên bờ |
| Noun | shoreline | đường bờ biển, bờ nước |
| Adjective, Adverb | shoreward | hướng về phía bờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shore' thường được sử dụng để chỉ khu vực đất tiếp giáp với một vùng nước lớn, nơi nước gặp đất. Nó có thể là bãi cát, đá, hoặc đất. 'Shore' nhấn mạnh đến đường bờ, nơi giao thoa giữa đất và nước.
Prepositions
'On the shore' có nghĩa là 'trên bờ biển', 'trên bờ hồ'. 'Along the shore' có nghĩa là 'dọc theo bờ biển', 'dọc theo bờ hồ', nhấn mạnh sự di chuyển hoặc trải dài theo chiều dài của bờ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sandy sandy shore (bờ cát)
-
rocky rocky shore (bờ đá)
-
distant distant shore (bờ xa xôi)
-
foreign foreign shore (bờ biển nước ngoài)
-
deserted deserted shore (bờ hoang vắng)
-
reach reach the shore (đến bờ, cập bờ)
-
land on land on the shore (đặt chân lên bờ)
-
walk along walk along the shore (đi dọc bờ biển)
-
head for head for the shore (hướng về phía bờ)
-
on on the shore (trên bờ)
-
along along the shore (dọc theo bờ)
-
from from shore (từ bờ)
-
to to shore (vào bờ)
-
shore up shore up something (chống đỡ, củng cố, hỗ trợ (một cấu trúc, ý kiến, v.v.))
Idioms
-
to shore up something
củng cố, tăng cường, hỗ trợ (nghĩa bóng, không chỉ là chống đỡ vật lý)
"The government tried to shore up the economy with new policies."
(Chính phủ đã cố gắng củng cố nền kinh tế bằng các chính sách mới.)
-
to wash ashore
trôi dạt vào bờ (có thể là đồ vật hoặc thông tin/bí mật được tiết lộ)
"A message in a bottle washed ashore last week."
(Một thông điệp trong chai đã trôi dạt vào bờ tuần trước.)
-
from shore to shore
từ bờ này sang bờ kia; bao phủ một khoảng không gian rộng lớn
"The sound of the waves echoed from shore to shore."
(Âm thanh của những con sóng vang vọng từ bờ này sang bờ kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shore
Danh từĐất liền dọc theo mép biển, hồ hoặc sông rộng.
"We walked along the shore, collecting seashells."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shore".
