(Top Banner Ad)
ashore
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày, Hàng hải

ashore

UK: /əˈʃɔː(r)/ • US: /əˈʃɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lên bờ vào bờ dạt bờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Towards or onto the shore from the water.

Vietnamese Meaning

Hướng về phía bờ hoặc lên bờ từ dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors went ashore after weeks at sea."

    "Các thủy thủ đã lên bờ sau nhiều tuần lênh đênh trên biển."

  • "We swam ashore after the boat capsized."

    "Chúng tôi đã bơi vào bờ sau khi thuyền bị lật."

  • "The ship was driven ashore by the storm."

    "Con tàu đã bị bão đánh dạt vào bờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb onshore ở trên bờ; hướng về phía bờ (Việt Nam)
Adjective offshore ngoài khơi; xa bờ (Việt Nam)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on scōre
Middle English
ashore

Nguồn gốc của 'ashore'

Từ 'ashore' có nghĩa đen là 'trên bờ biển'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'on scōre', có nghĩa là 'trên bờ'. Hãy tưởng tượng những người thủy thủ cổ đại vui mừng khi cuối cùng cũng được đặt chân lên đất liền sau những chuyến đi dài trên biển! Từ này gợi lên hình ảnh về sự an toàn và nghỉ ngơi sau những cuộc hành trình vất vả.

Usage Note

Từ 'ashore' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí trên bờ, thường là sau khi đã ở trên biển hoặc dưới nước. Nó nhấn mạnh việc chuyển từ trạng thái ở trên biển/dưới nước lên đất liền. Khác với 'on land' mang nghĩa chung chung hơn, 'ashore' chỉ rõ nguồn gốc từ biển cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + ashore
  • come come ashore
    (lên bờ; vào bờ)
  • go go ashore
    (đi lên bờ; đi vào bờ)
  • wash wash ashore
    (bị sóng đánh dạt vào bờ)
Adjectives + ashore
  • safe safe ashore
    (an toàn trên bờ)
  • back back ashore
    (trở lại trên bờ)

Idioms

  • all ashore that's going ashore

    Lệnh gọi trên tàu cho những ai muốn lên bờ để chuẩn bị rời tàu.

    "The captain yelled, 'All ashore that's going ashore!' signaling the final call for those wanting to disembark."

    (Thuyền trưởng hét lớn: 'Tất cả những ai muốn lên bờ, chuẩn bị rời tàu!', báo hiệu lệnh cuối cùng cho những người muốn xuống tàu.)

  • get ashore

    lên bờ

    "We were glad to get ashore after being at sea for so long."

    (Chúng tôi rất vui khi được lên bờ sau một thời gian dài lênh đênh trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ashore

Trạng từ
Lật mặt

Hướng về phía bờ hoặc lên bờ từ dưới nước.

"The sailors went ashore after weeks at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashore".

Ngày phép của thủy thủ

Trong lịch sử, 'ashore' thường liên quan đến việc thủy thủ được phép nghỉ ngơi trên đất liền sau những chuyến đi dài. Đây là cơ hội để họ thư giãn, giao lưu và mua sắm trước khi lại lên đường. Các thị trấn cảng thường phát triển mạnh nhờ vào sự ghé thăm của các thủy thủ.