ashore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hướng về phía bờ hoặc lên bờ từ dưới nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sailors went ashore after weeks at sea."
"Các thủy thủ đã lên bờ sau nhiều tuần lênh đênh trên biển."
-
"We swam ashore after the boat capsized."
"Chúng tôi đã bơi vào bờ sau khi thuyền bị lật."
-
"The ship was driven ashore by the storm."
"Con tàu đã bị bão đánh dạt vào bờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ashore' diễn tả sự di chuyển hoặc vị trí trên bờ, thường là sau khi đã ở trên biển hoặc dưới nước. Nó nhấn mạnh việc chuyển từ trạng thái ở trên biển/dưới nước lên đất liền. Khác với 'on land' mang nghĩa chung chung hơn, 'ashore' chỉ rõ nguồn gốc từ biển cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
come come ashore (lên bờ; vào bờ)
-
go go ashore (đi lên bờ; đi vào bờ)
-
wash wash ashore (bị sóng đánh dạt vào bờ)
-
safe safe ashore (an toàn trên bờ)
-
back back ashore (trở lại trên bờ)
Idioms
-
all ashore that's going ashore
Lệnh gọi trên tàu cho những ai muốn lên bờ để chuẩn bị rời tàu.
"The captain yelled, 'All ashore that's going ashore!' signaling the final call for those wanting to disembark."
(Thuyền trưởng hét lớn: 'Tất cả những ai muốn lên bờ, chuẩn bị rời tàu!', báo hiệu lệnh cuối cùng cho những người muốn xuống tàu.)
-
get ashore
lên bờ
"We were glad to get ashore after being at sea for so long."
(Chúng tôi rất vui khi được lên bờ sau một thời gian dài lênh đênh trên biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ashore
Trạng từHướng về phía bờ hoặc lên bờ từ dưới nước.
"The sailors went ashore after weeks at sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashore".
