stay indoors
Cụm động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stay indoors'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ở trong nhà, giữ mình ở trong nhà hoặc không gian kín khác.
Ví dụ Thực tế với 'Stay indoors'
-
"We decided to stay indoors because of the heavy rain."
"Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì trời mưa rất to."
-
"During the lockdown, everyone was advised to stay indoors."
"Trong thời gian phong tỏa, mọi người được khuyên nên ở trong nhà."
-
"I'm going to stay indoors and read a book."
"Tôi sẽ ở trong nhà và đọc một cuốn sách."
Từ loại & Từ liên quan của 'Stay indoors'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: stay
- Adverb: indoors
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Stay indoors'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'stay indoors' thường được sử dụng để chỉ việc ở trong nhà để tránh thời tiết xấu, bệnh tật, hoặc các tình huống nguy hiểm bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động để ở trong nhà.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Stay indoors'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.