(Top Banner Ad)
stay indoors
A2
Cụm động từ A2 Đời sống hàng ngày

stay indoors

UK: /steɪ ɪnˈdɔːz/ • US: /steɪ ɪnˈdɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

ở trong nhà giữ mình trong nhà tránh ra ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain inside a building or other enclosed space.

Vietnamese Meaning

Ở trong nhà, giữ mình ở trong nhà hoặc không gian kín khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to stay indoors because of the heavy rain."

    "Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì trời mưa rất to."

  • "During the lockdown, everyone was advised to stay indoors."

    "Trong thời gian phong tỏa, mọi người được khuyên nên ở trong nhà."

  • "I'm going to stay indoors and read a book."

    "Tôi sẽ ở trong nhà và đọc một cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, lưu lại, duy trì ở một nơi
Noun stay Sự ở lại, thời gian lưu trú (ví dụ: a short stay)
Noun staycation Kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nhà, không đi xa

Synonyms

remain inside (ở lại bên trong)stay in (ở trong nhà)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand still, to remain)
Old French
esteier (to stand, support, remain)
Middle English
staien (to stop, remain)
English
stay

Sự phát triển của từ 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*steh₂-) mang nghĩa 'đứng'. Qua tiếng Latin ('stare') và tiếng Pháp cổ ('esteier'), nghĩa của từ này đã dần phát triển thành 'đứng yên', 'ở lại' hoặc 'duy trì ở một nơi' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự chống đỡ hoặc hỗ trợ một cái gì đó, nhưng sau đó nghĩa 'ở lại' trở nên phổ biến hơn.

Nguồn gốc của 'Indoors' và sự kết hợp của cụm từ

Từ 'indoors' là một trạng từ được hình thành bằng cách kết hợp giới từ 'in' (từ tiếng Anh cổ 'in') và danh từ 'doors' (từ tiếng Anh cổ 'duru' nghĩa là 'cửa'). Nó xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại với nghĩa 'bên trong nhà hoặc tòa nhà'. Khi kết hợp với động từ 'stay', cụm 'stay indoors' mang ý nghĩa rõ ràng là 'ở lại bên trong nhà', thường là để tránh điều gì đó bên ngoài như thời tiết xấu, nguy hiểm, hoặc theo lời khuyên của ai đó.

Usage Note

Cụm từ 'stay indoors' thường được sử dụng để chỉ việc ở trong nhà để tránh thời tiết xấu, bệnh tật, hoặc các tình huống nguy hiểm bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động để ở trong nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Nguyên nhân/Hoàn cảnh
  • due to due to the bad weather, stay indoors
    (ở yên trong nhà do thời tiết xấu)
  • because of because of the heavy pollution, stay indoors
    (ở yên trong nhà vì ô nhiễm nghiêm trọng)
  • during during the storm, stay indoors
    (ở yên trong nhà trong suốt trận bão)
  • for your own for your own safety, stay indoors
    (ở yên trong nhà vì sự an toàn của chính bạn)
Lời khuyên/Yêu cầu
  • advise (to) They advise people to stay indoors.
    (Họ khuyên mọi người nên ở trong nhà.)
  • tell (to) The authorities told us to stay indoors.
    (Các nhà chức trách yêu cầu chúng tôi ở trong nhà.)
  • have to You have to stay indoors during the lockdown.
    (Bạn phải ở trong nhà trong thời gian phong tỏa.)
  • prefer to I prefer to stay indoors when it's cold.
    (Tôi thích ở trong nhà hơn khi trời lạnh.)
Thời gian/Khoảng thời gian
  • all day stay indoors all day
    (ở trong nhà cả ngày)
  • until stay indoors until the rain stops
    (ở trong nhà cho đến khi mưa tạnh)
  • for a few days stay indoors for a few days
    (ở trong nhà vài ngày)

Idioms

  • It's a good day to stay indoors.

    Hôm nay là một ngày tốt để ở trong nhà. (Thường nói khi thời tiết xấu hoặc không thích hợp để ra ngoài)

    "Look at that pouring rain! It's a good day to stay indoors and read a book."

    (Nhìn mưa xối xả kìa! Đúng là một ngày đẹp trời để ở trong nhà đọc sách.)

  • Stay indoors and keep warm/dry/safe.

    Ở trong nhà và giữ ấm/khô ráo/an toàn. (Lời khuyên phổ biến trong điều kiện thời tiết hoặc môi trường không tốt)

    "The forecast says temperatures will drop sharply, so stay indoors and keep warm tonight."

    (Dự báo thời tiết cho biết nhiệt độ sẽ giảm mạnh, vì vậy hãy ở trong nhà và giữ ấm tối nay.)

  • Be advised/told to stay indoors.

    Được khuyên/yêu cầu ở trong nhà. (Thường là hướng dẫn chính thức từ cơ quan chức năng hoặc y tế)

    "Due to the air pollution, residents were advised to stay indoors."

    (Do ô nhiễm không khí, cư dân được khuyến cáo nên ở trong nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay indoors

Cụm động từ
Lật mặt

Ở trong nhà, giữ mình ở trong nhà hoặc không gian kín khác.

"We decided to stay indoors because of the heavy rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should stay indoors because of the heavy rain.
Chúng ta nên ở trong nhà vì trời mưa lớn.
Phủ định
They didn't stay indoors yesterday.
Hôm qua họ đã không ở trong nhà.
Nghi vấn
Do you often stay indoors on weekends?
Bạn có thường ở trong nhà vào cuối tuần không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be staying indoors all day because of the heavy rain.
Tôi sẽ ở trong nhà cả ngày vì trời mưa lớn.
Phủ định
She won't be staying indoors; she has to go to work.
Cô ấy sẽ không ở trong nhà; cô ấy phải đi làm.
Nghi vấn
Will you be staying indoors this evening, or will you go out?
Bạn sẽ ở trong nhà tối nay hay bạn sẽ đi ra ngoài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay indoors".

Hội chứng Cabin Fever

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông dài và khắc nghiệt, người ta thường phải ở trong nhà nhiều. Điều này đôi khi dẫn đến 'Cabin Fever' – một thuật ngữ không chính thức chỉ cảm giác khó chịu, buồn chán, cáu kỉnh hoặc bứt rứt do phải bị giới hạn trong không gian kín trong thời gian dài. Nó thường đi kèm với mong muốn mãnh liệt được ra ngoài và tham gia các hoạt động xã hội.

Khuyến cáo 'Shelter in Place'

Trong văn hóa an toàn phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, cụm từ 'shelter in place' (nơi trú ẩn tại chỗ) là một khuyến cáo chính thức được đưa ra trong các tình huống khẩn cấp như có người xả súng, rò rỉ hóa chất, hoặc thiên tai. Nó yêu cầu mọi người ở yên trong tòa nhà hiện tại của mình, đóng cửa sổ, cửa ra vào và tránh xa các mối nguy hiểm bên ngoài. Đây là một dạng cụ thể của việc 'stay indoors' vì mục đích bảo vệ tính mạng.