stay in the lead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a leading position or advantage.
Vietnamese Meaning
Giữ vững vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to innovate to stay in the lead in the market."
"Công ty cần đổi mới để giữ vững vị trí dẫn đầu trên thị trường."
-
"Despite the challenges, our team managed to stay in the lead throughout the competition."
"Bất chấp những thách thức, đội của chúng tôi đã cố gắng giữ vững vị trí dẫn đầu trong suốt cuộc thi."
-
"To stay in the lead, we must constantly improve our products and services."
"Để giữ vững vị trí dẫn đầu, chúng ta phải liên tục cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lead | vị trí dẫn đầu, sự dẫn dắt |
| Noun | leader | người lãnh đạo, người dẫn đầu |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, tài lãnh đạo |
| Adjective | leading | hàng đầu, chủ chốt, dẫn đầu |
| Verb | to lead | dẫn dắt, dẫn đầu, chỉ huy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh như kinh doanh, thể thao, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh nỗ lực duy trì một vị trí tốt hơn so với đối thủ. Khác với 'take the lead' (vượt lên dẫn đầu), 'stay in the lead' ngụ ý rằng ai đó đã ở vị trí dẫn đầu và đang cố gắng giữ vững vị trí đó.
Prepositions
Giới từ 'in' biểu thị vị trí bên trong hoặc trạng thái của việc dẫn đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortably comfortably stay in the lead (duy trì vị trí dẫn đầu một cách thoải mái)
-
firmly firmly stay in the lead (duy trì vị trí dẫn đầu vững chắc)
-
consistently consistently stay in the lead (liên tục duy trì vị trí dẫn đầu)
-
manage to manage to stay in the lead (xoay sở để duy trì vị trí dẫn đầu)
-
struggle to struggle to stay in the lead (chật vật để duy trì vị trí dẫn đầu)
-
continue to continue to stay in the lead (tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu)
-
by a narrow margin stay in the lead by a narrow margin (duy trì vị trí dẫn đầu với cách biệt sít sao)
-
for the rest of the game stay in the lead for the rest of the game (duy trì vị trí dẫn đầu trong suốt phần còn lại của trận đấu)
Idioms
-
Stay firmly in the lead
Duy trì vị trí dẫn đầu một cách vững chắc.
"Despite challenges, the company stayed firmly in the lead in the tech market."
(Bất chấp thử thách, công ty vẫn vững vàng dẫn đầu thị trường công nghệ.)
-
Stay in the lead to the finish line
Duy trì vị trí dẫn đầu cho đến vạch đích (hoàn thành).
"The runner managed to stay in the lead to the finish line, winning the gold."
(Vận động viên chạy đã giữ vững vị trí dẫn đầu đến vạch đích và giành huy chương vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay in the lead
idiomGiữ vững vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế.
"The company needs to innovate to stay in the lead in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in the lead".
