(Top Banner Ad)
stay in the lead
B2
idiom B2 Kinh doanh, Thể thao, Chính trị

stay in the lead

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững vị trí dẫn đầu tiếp tục dẫn đầu duy trì vị thế dẫn đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a leading position or advantage.

Vietnamese Meaning

Giữ vững vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to innovate to stay in the lead in the market."

    "Công ty cần đổi mới để giữ vững vị trí dẫn đầu trên thị trường."

  • "Despite the challenges, our team managed to stay in the lead throughout the competition."

    "Bất chấp những thách thức, đội của chúng tôi đã cố gắng giữ vững vị trí dẫn đầu trong suốt cuộc thi."

  • "To stay in the lead, we must constantly improve our products and services."

    "Để giữ vững vị trí dẫn đầu, chúng ta phải liên tục cải thiện sản phẩm và dịch vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lead vị trí dẫn đầu, sự dẫn dắt
Noun leader người lãnh đạo, người dẫn đầu
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt, dẫn đầu
Verb to lead dẫn dắt, dẫn đầu, chỉ huy

Synonyms

remain ahead (giữ vững vị trí phía trước)maintain the advantage (duy trì lợi thế)

Antonyms

fall behind (tụt lại phía sau)lose the lead (mất vị trí dẫn đầu)

Related Words

take the lead (vượt lên dẫn đầu)close the gap (thu hẹp khoảng cách)

Subject Area

Kinh doanh, Thể thao, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laidijaną* (to guide)
Old English
*lædan* (to guide, conduct)
Middle English
*leden* (to lead, guide, be first)
Modern English
lead (position of advantage, first place)

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ "stay in the lead" được hình thành từ động từ "stay" (có nghĩa là duy trì, giữ) và danh từ "lead" (vị trí dẫn đầu). "Lead" với ý nghĩa là vị trí tiên phong, lợi thế hoặc đứng đầu trong một cuộc đua hay cạnh tranh, đã xuất hiện từ thế kỷ 16. "Stay in the lead" là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này để diễn tả hành động duy trì lợi thế hoặc vị trí số một, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh và chính trị từ thế kỷ 19 trở đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh cạnh tranh như kinh doanh, thể thao, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh nỗ lực duy trì một vị trí tốt hơn so với đối thủ. Khác với 'take the lead' (vượt lên dẫn đầu), 'stay in the lead' ngụ ý rằng ai đó đã ở vị trí dẫn đầu và đang cố gắng giữ vững vị trí đó.

Prepositions

in

Giới từ 'in' biểu thị vị trí bên trong hoặc trạng thái của việc dẫn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stay in the lead
  • comfortably comfortably stay in the lead
    (duy trì vị trí dẫn đầu một cách thoải mái)
  • firmly firmly stay in the lead
    (duy trì vị trí dẫn đầu vững chắc)
  • consistently consistently stay in the lead
    (liên tục duy trì vị trí dẫn đầu)
Verb + stay in the lead
  • manage to manage to stay in the lead
    (xoay sở để duy trì vị trí dẫn đầu)
  • struggle to struggle to stay in the lead
    (chật vật để duy trì vị trí dẫn đầu)
  • continue to continue to stay in the lead
    (tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu)
stay in the lead + Prepositional Phrase / Adverb
  • by a narrow margin stay in the lead by a narrow margin
    (duy trì vị trí dẫn đầu với cách biệt sít sao)
  • for the rest of the game stay in the lead for the rest of the game
    (duy trì vị trí dẫn đầu trong suốt phần còn lại của trận đấu)

Idioms

  • Stay firmly in the lead

    Duy trì vị trí dẫn đầu một cách vững chắc.

    "Despite challenges, the company stayed firmly in the lead in the tech market."

    (Bất chấp thử thách, công ty vẫn vững vàng dẫn đầu thị trường công nghệ.)

  • Stay in the lead to the finish line

    Duy trì vị trí dẫn đầu cho đến vạch đích (hoàn thành).

    "The runner managed to stay in the lead to the finish line, winning the gold."

    (Vận động viên chạy đã giữ vững vị trí dẫn đầu đến vạch đích và giành huy chương vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay in the lead

idiom
Lật mặt

Giữ vững vị trí dẫn đầu hoặc lợi thế.

"The company needs to innovate to stay in the lead in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay in the lead".

Văn hóa cạnh tranh và người thắng cuộc

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, kinh doanh và chính trị, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc trở thành người dẫn đầu và duy trì vị trí đó. Cụm từ "stay in the lead" phản ánh tinh thần cạnh tranh mãnh liệt và khát khao chiến thắng, cũng như tầm quan trọng của việc duy trì lợi thế đã đạt được.

Thách thức của người dẫn đầu

Mặc dù việc "dẫn đầu" là mục tiêu, nhưng "duy trì vị trí dẫn đầu" lại là một thách thức lớn. Văn hóa phương Tây thường ca ngợi những nỗ lực không ngừng để giữ vững ngôi vị số một, đối mặt với áp lực từ các đối thủ đang cố gắng vượt qua. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì và đổi mới.